Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 03 - TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT

01:28 ICT Thứ hai, 23/09/2019
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT QUYẾT TÂM HOÀN THÀNH TỐT CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NĂM HỌC 2019-2020

TRANG CHỦ » Tin Tức - Sự Kiện » THỜI KHÓA BIỂU

Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 03

Thứ bảy - 07/09/2019 13:55
Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 03
Nhà trường thông báo đến quý thầy cô, các em học sinh Thời khóa biểu sáng và chiều tuần 03 - Áp dụng từ ngày 09/09/2019.
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.2
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 10
Áp dụng từ 9/9/2019 (Tuần 3)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NVT.Trang
Chào cờ
VTK.Loan
Chào cờ
LN.Khanh
Chào cờ
PTT.Thúy
Chào cờ
LTH.Trang
Chào cờ
NTT.Màu
Chào cờ
NTK.Oanh
Chào cờ
Đ.Liêm
2 Sinh hoạt
NVT.Trang
Sinh hoạt
VTK.Loan
Sinh hoạt
LN.Khanh
Sinh hoạt
PTT.Thúy
Sinh hoạt
LTH.Trang
Sinh hoạt
NTT.Màu
Sinh hoạt
NTK.Oanh
Sinh hoạt
Đ.Liêm
3 Hóa học
TM.Thành
Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NTÁ.My
Vật lý
ĐT.Vui
Địa lý
ĐV.Đồng
Toán học
Đ.Liêm
4 Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
NTT.Màu
Tin học
KT.Thảo
Toán học
VMT.Dương
T.Anh
NVT.Trang
5 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
VMT.Dương
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
ĐT.Vui
Tin học
KT.Thảo
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NVT.Trang
THỨ

BA
1 T.Anh
NVT.Trang
Toán học
VMT.Dương
Lý.
ĐT.Vui
T.Anh
LTD.Hồng
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
ĐT.Thương
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
ĐV.Đồng
2 Toán học
TT.Ngấn
Toán học
VMT.Dương
T.Anh
C.Liễu
T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
ĐT.Vui
GDQP
T.Quang
3 Toán học
TT.Ngấn
GDQP
T.Quang
T.Anh
C.Liễu
Anh TC
LTD.Hồng
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD
NV.Cương
Tin học
PN.Cảnh
Toán.
Đ.Liêm
4 Tin học
PN.Cảnh
T.Anh
C.Liễu
GDQP
T.Quang
Lý TC
ĐT.Vui
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
VMT.Dương
Ngữ văn
NTT.Màu
5 GDQP
T.Quang
T.Anh
C.Liễu
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lý.
ĐT.Vui
Toán học
ĐT.Thương
Anh TC
PTT.Hà
GDCD
NV.Cương
Ngữ văn
NTT.Màu
THỨ

1 T.Anh
NVT.Trang
Toán TC
VMT.Dương
Lịch sử
NV.Cương
Vật lý
ĐT.Vui
Hóa học
VTK.Phương
Tin học
KT.Thảo
T.Anh
NTK.Nhung
Sinh học
LN.Khanh
2 Địa lý
LTT.Trang
Toán TC
VMT.Dương
Tin học
KT.Thảo
GDCD
NV.Cương
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
NTK.Nhung
Vật lý
ĐT.Vui
3 Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
NTÁ.My
Địa lý
LTT.Trang
Tin học
KT.Thảo
GDCD
NV.Cương
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
HTK.Huệ
Lý TC
ĐT.Vui
4 Lý.
NTB.Liễu
C. Nghệ
NTM.Khuê
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
NM.Trí
Vật lý
NTÁ.My
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
VMT.Dương
Tin học
PN.Cảnh
5 Lý TC
NTB.Liễu
Tin học
KT.Thảo
Sinh học
LN.Khanh
Hóa học
HTK.Huệ
Lý.
NTÁ.My
T.Anh
PTT.Hà
Lý TC
ĐT.Vui
C. Nghệ
NTM.Khuê
THỨ

NĂM
1 T.Anh
NVT.Trang
Địa lý
LTT.Trang
C. Nghệ
NTM.Khuê
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
ĐT.Thương
Lịch sử
NV.Cương
Toán TC
VMT.Dương
Toán học
Đ.Liêm
2 Hóa học
TM.Thành
Ngữ văn
VTK.Loan
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDQP
T.Quang
Toán học
ĐT.Thương
Toán TC
VMT.Dương
Toán học
Đ.Liêm
3 Địa lý
LTT.Trang
Tin học
KT.Thảo
GDCD
NV.Cương
GDQP
T.Quang
Lý TC
NTÁ.My
Toán TC
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
TM.Thành
4 Toán học
TT.Ngấn
Vật lý
NTÁ.My
Toán học
Đ.Liêm
C. Nghệ
NTM.Khuê
Tin học
KT.Thảo
GDQP
T.Quang
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD
NV.Cương
5 Toán TC
TT.Ngấn
Lý TC
NTÁ.My
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
HTK.Huệ
C. Nghệ
NTM.Khuê
Địa lý
ĐV.Đồng
GDQP
T.Quang
T.Anh
NVT.Trang
THỨ

SÁU
1 Ngữ văn
VTK.Loan
Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
TM.Thành
2 Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
C.Liễu
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán TC
NM.Trí
Anh TC
PTT.Hà
Vật lý
ĐT.Vui
Anh TC
NTK.Nhung
Lịch sử
PTT.Thúy
3 C. Nghệ
NTM.Khuê
Anh TC
C.Liễu
Tin học
KT.Thảo
Địa lý
LTT.Trang
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
ĐV.Đồng
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
ĐT.Vui
4 Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
VTK.Loan
Anh TC
C.Liễu
Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa học
VTK.Phương
Sinh học
LN.Khanh
Vật lý
ĐT.Vui
Địa lý
ĐV.Đồng
5 Sinh học
LTH.Trang
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
C.Liễu
Tin học
KT.Thảo
Địa lý
ĐV.Đồng
C. Nghệ
NTM.Khuê
Lý.
ĐT.Vui
Tin học
PN.Cảnh
THỨ

BẢY
1 Anh TC
NVT.Trang
Hóa học
TM.Thành
Toán TC
CTB.Trâm
Toán TC
NM.Trí
Lịch sử
NV.Cương
Hóa học
VTK.Phương
C. Nghệ
NTM.Khuê
Toán TC
Đ.Liêm
2 Lịch sử
PTT.Thúy
Lý.
NTÁ.My
Toán TC
CTB.Trâm
Ngữ văn
NTK.Oanh
Ngữ văn
NTT.Màu
Lý TC
ĐT.Vui
Lịch sử
NV.Cương
Toán TC
Đ.Liêm
3 Toán TC
TT.Ngấn
GDCD
NV.Cương
Hóa học
HTK.Huệ
Địa lý
LTT.Trang
Toán TC
VT.Dung
Lý.
ĐT.Vui
Ngữ văn
NTK.Oanh
Anh TC
NVT.Trang
4 GDCD
NV.Cương
Địa lý
LTT.Trang
Lý TC
ĐT.Vui
Sinh học
LTH.Trang
Toán TC
VT.Dung
Toán TC
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Ngữ văn
NTT.Màu
5
Thứ 7 xanh
Thứ 7 xanh
Thứ 7 xanh
Thứ 7 xanh
Thứ 7 xanh
Thứ 7 xanh
Thứ 7 xanh
Thứ 7 xanh
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00      
      Tiết 2 8h05 - 8h50      
      Tiết 3 9h05 - 9h50        
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.2
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 11
Áp dụng từ 9/9/2019 (Tuần 3)
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
ĐPH.Ngọc
Chào cờ
ĐT.Thương
Chào cờ
LQ.Đông
Chào cờ
PT.Giang
Chào cờ
TT.Hoa
Chào cờ
TT.Hợi
Chào cờ
NM.Trí
Chào cờ
VTK.Phương
2 Sinh hoạt
ĐPH.Ngọc
Sinh hoạt
ĐT.Thương
Sinh hoạt
LQ.Đông
Sinh hoạt
PT.Giang
Sinh hoạt
TT.Hoa
Sinh hoạt
TT.Hợi
Sinh hoạt
NM.Trí
Sinh hoạt
VTK.Phương
3 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
NT.Hạnh
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Lịch sử
NV.Cương
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
VTK.Phương
4 T.Anh
NHT.Trúc
Lịch sử
TV.Quốc
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NT.Hạnh
5 T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LTH.Trang
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
NT.Hạnh
THỨ

BA
1 Sinh học
PT.Giang
Thể dục
PTY.Nhi
GDQP
PV.May
Lý TC
NV.Hùng
Toán học
NT.Quỳnh
Tin học
PN.Cảnh
Thể dục
NT.An
Toán học
Đ.Liêm
2 Địa lý
ĐV.Đồng
Lý TC
NV.Hùng
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
NT.Quỳnh
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
Đ.Liêm
3 GDCD
TT.Hoa
Ngữ văn
NT.Hạnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDQP
PV.May
Thể dục
NT.An
T.Anh
PTT.Hà
C. Nghệ
TT.Thúy
Hóa học
VTK.Phương
4 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
NT.Hạnh
Thể dục
PTY.Nhi
Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
PTT.Hà
Toán TC
NT.Quỳnh
GDQP
PV.May
5 Toán TC
NT.Quỳnh
Địa lý
ĐV.Đồng
Vật lý
NTT.Nhung
Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
LQ.Đông
Hóa học
VTK.Phương
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Vật lý
NV.Hùng
THỨ

1 Vật lý
NH.Chương
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
LQ.Đông
Sinh học
PT.Giang
GDCD
TT.Hoa
Ngữ văn
NTT.Màu
Thể dục
NT.An
Tin học
TH.Hoanh
2 GDQP
PV.May
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
LQ.Đông
Thể dục
NT.An
Tin học
TH.Hoanh
Lý TC
NV.Hùng
3 Tin học
TH.Hoanh
Thể dục
PTY.Nhi
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Ngữ văn
TPN.Lan
C. Nghệ
TT.Thúy
Lịch sử
TV.Quốc
Vật lý
NV.Hùng
4 Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Toán TC
NT.Quỳnh
Thể dục
PTY.Nhi
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý TC
NV.Hùng
Ngữ văn
NT.Hạnh
Thể dục
NT.An
5 Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý TC
NV.Hùng
Toán TC
NM.Trí
Ngữ văn
NT.Hạnh
Toán TC
NT.Quỳnh
THỨ

NĂM
1 Ngữ văn
TTT.Vân
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
NTT.Nhung
Địa lý
ĐV.Đồng
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Thể dục
NT.An
2 Ngữ văn
TTT.Vân
C. Nghệ
TT.Thúy
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
TTK.Oanh
Anh TC
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
TH.Hoanh
3 Tin học
TH.Hoanh
Anh TC
LTD.Hồng
Địa lý
ĐV.Đồng
Toán học
TTK.Oanh
Tin học
PN.Cảnh
Anh TC
PTT.Hà
GDCD
TT.Hoa
C. Nghệ
TT.Thúy
4 Thể dục
PTY.Nhi
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Tin học
PN.Cảnh
Địa lý
TT.Hợi
Thể dục
NT.An
Toán học
NM.Trí
T.Anh
NHT.Trúc
5 Lịch sử
TV.Quốc
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
Anh TC
PTT.Hà
Lịch sử
NV.Cương
GDCD
TT.Hoa
Toán học
NM.Trí
Anh TC
NHT.Trúc
THỨ

SÁU
1 Vật lý
NH.Chương
T.Anh
LTD.Hồng
C. Nghệ
TT.Thúy
Thể dục
PTY.Nhi
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
NV.Hùng
GDQP
PV.May
GDCD
TT.Hoa
2 Thể dục
PTY.Nhi
Hóa học
VTK.Phương
GDCD
TT.Hoa
Lịch sử
TV.Quốc
Sinh học
PT.Giang
Tin học
PN.Cảnh
Anh TC
LTD.Hồng
Địa lý
TT.Hợi
3 C. Nghệ
TT.Thúy
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Lý TC
NV.Hùng
GDCD
TT.Hoa
GDQP
PV.May
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
NM.Trí
Toán học
Đ.Liêm
4 Anh TC
NHT.Trúc
Toán TC
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
Đ.Liêm
5 T.Anh
NHT.Trúc
GDCD
TT.Hoa
Anh TC
LTD.Hồng
Toán TC
NT.Quỳnh
C. Nghệ
TT.Thúy
Toán học
NM.Trí
Lý TC
NV.Hùng
Lịch sử
TV.Quốc
THỨ

BẢY
1 Lý TC
NV.Hùng
Toán học
ĐT.Thương
Thể dục
PTY.Nhi
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
NT.Quỳnh
GDQP
PV.May
Sinh học
PT.Giang
Sinh học
LTH.Trang
2 Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
ĐT.Thương
Sinh học
LTH.Trang
T.Anh
PTT.Hà
Toán TC
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
NT.Hạnh
3 Toán học
NQ.Long
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NT.Quỳnh
C. Nghệ
TT.Thúy
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
NT.Hạnh
T.Anh
NHT.Trúc
4 Toán học
NQ.Long
GDQP
PV.May
Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Thể dục
NT.An
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
T.Anh
NHT.Trúc
5
Thứ 7 xanh
Thứ 7 xanh
Thứ 7 xanh
Thứ 7 xanh
Thứ 7 xanh
Thứ 7 xanh
Thứ 7 xanh
Thứ 7 xanh
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00      
      Tiết 2 8h05 - 8h50      
      Tiết 3 9h05 - 9h50        
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        


TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.2
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 12
Áp dụng từ 9/9/2019 (Tuần 3)
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NQ.Thu
Chào cờ
TM.Thành
Chào cờ
CTB.Trâm
Chào cờ
NTB.Liễu
Chào cờ
NTK.Nhung
Chào cờ
TTT.Vân
Chào cờ
VT.Dung
Chào cờ
TT.Ngấn
2 Sinh hoạt
NQ.Thu
Sinh hoạt
TM.Thành
Sinh hoạt
CTB.Trâm
Sinh hoạt
NTB.Liễu
Sinh hoạt
NTK.Nhung
Sinh hoạt
TTT.Vân
Sinh hoạt
VT.Dung
Sinh hoạt
TT.Ngấn
3 Toán học
TTK.Oanh
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
NTB.Liễu
Sinh học
LN.Khanh
Sinh học
PT.Giang
Toán học
VT.Dung
Toán học
TT.Ngấn
4 Lịch sử
TT.Hoa
Ngữ văn
TTT.Vân
Sinh học
LN.Khanh
Toán học
TT.Ngấn
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
CTB.Trâm
Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
5 Sinh học
LN.Khanh
Toán học
VT.Dung
Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NQ.Thu
Lịch sử
TT.Hoa
THỨ

BA
1 Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
LQ.Đông
GDCD
TV.Quốc
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
VTK.Loan
2 Tin học
TH.Hoanh
Lý TC
NTB.Liễu
Ngữ văn
TPN.Lan
Thể dục
NT.An
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
Thể dục
PTY.Nhi
Ngữ văn
VTK.Loan
3 Ngữ văn
VTK.Loan
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
NTB.Liễu
GDCD
TV.Quốc
Sinh học
PT.Giang
4 Ngữ văn
VTK.Loan
Sinh học
PT.Giang
C. Nghệ
TT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
GDCD
TV.Quốc
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TT.Ngấn
5 C. Nghệ
TT.Thúy
Lịch sử
TT.Hoa
GDCD
TV.Quốc
Ngữ văn
TPN.Lan
Tin học
TH.Hoanh
GDQP
PV.May
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TT.Ngấn
THỨ

1 T.Anh
HTT.Huyền
Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NQ.Thu
Lịch sử
PTT.Thúy
Thể dục
PTY.Nhi
GDCD
TV.Quốc
C. Nghệ
TT.Thúy
Vật lý
NTB.Liễu
2 T.Anh
HTT.Huyền
GDCD
TV.Quốc
Toán học
CTB.Trâm
Lý TC
NTB.Liễu
Sinh học
LN.Khanh
Thể dục
PTY.Nhi
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NVT.Trang
3 Sinh học
LN.Khanh
Sinh học
PT.Giang
Toán học
CTB.Trâm
GDQP
PV.May
T.Anh
NTK.Nhung
Lịch sử
PTT.Thúy
Lý TC
NQ.Thu
Anh TC
NVT.Trang
4 Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
C. Nghệ
TT.Thúy
5 Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
GDQP
PV.May
Tin học
TH.Hoanh
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán TC
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
Địa lý
LTT.Trang
THỨ

NĂM
1 Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
C. Nghệ
TT.Thúy
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
VT.Dung
Lịch sử
TT.Hoa
2 Hóa học
HTK.Huệ
Thể dục
NT.An
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NVT.Trang
3 GDCD
TV.Quốc
Toán học
VT.Dung
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý TC
NQ.Thu
Hóa học
LQ.Đông
Thể dục
PTY.Nhi
T.Anh
NVT.Trang
4 Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
VT.Dung
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán TC
TTK.Oanh
C. Nghệ
TT.Thúy
Hóa học
HTK.Huệ
Ngữ văn
VTK.Loan
5 Vật lý
NQ.Thu
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
TTK.Oanh
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
LTT.Trang
Hóa học
TM.Thành
THỨ

SÁU
1 Toán học
TTK.Oanh
Thể dục
NT.An
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
TT.Ngấn
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LN.Khanh
Vật lý
NTB.Liễu
2 Toán TC
TTK.Oanh
GDQP
PV.May
Thể dục
NT.An
Toán TC
TT.Ngấn
Ngữ văn
TPN.Lan
Anh TC
NHT.Trúc
Anh TC
HTT.Huyền
Hóa học
TM.Thành
3 Thể dục
NT.An
Vật lý
NTB.Liễu
Sinh học
LN.Khanh
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
TTK.Oanh
Sinh học
PT.Giang
T.Anh
HTT.Huyền
Thể dục
PTY.Nhi
4 T.Anh
HTT.Huyền
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NQ.Thu
Thể dục
NT.An
GDQP
PV.May
Thể dục
PTY.Nhi
Toán TC
VT.Dung
GDCD
TV.Quốc
5 Anh TC
HTT.Huyền
Ngữ văn
TTT.Vân
Lý TC
NQ.Thu
Sinh học
PT.Giang
Địa lý
LTT.Trang
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
VT.Dung
GDQP
PV.May
THỨ

BẢY
1 Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NTK.Nhung
T.Anh
NHT.Trúc
Lịch sử
PTT.Thúy
Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
TTT.Vân
Tin học
TH.Hoanh
2 Thể dục
NT.An
Toán TC
VT.Dung
Anh TC
NTK.Nhung
Anh TC
NHT.Trúc
Thể dục
PTY.Nhi
Lý TC
NTB.Liễu
Hóa học
HTK.Huệ
Lý TC
NQ.Thu
3 GDQP
PV.May
Hóa học
TM.Thành
Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
NTB.Liễu
Vật lý
NQ.Thu
Ngữ văn
TTT.Vân
Lịch sử
PTT.Thúy
Thể dục
PTY.Nhi
4 Lý TC
NQ.Thu
T.Anh
NVT.Trang
Toán học
CTB.Trâm
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Ngữ văn
TTT.Vân
Tin học
TH.Hoanh
Toán học
TT.Ngấn
5 Vật lý
NQ.Thu
Anh TC
NVT.Trang
Toán TC
CTB.Trâm
C. Nghệ
TT.Thúy
Anh TC
NTK.Nhung
Địa lý
LTT.Trang
GDQP
PV.May
Toán TC
TT.Ngấn
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50    
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        


TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.2
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 10
Áp dụng từ 9/9/2019 (Tuần 3)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Anh.
NVT.Trang
Anh.
C.Liễu
Toán.
Đ.Liêm
Toán.
NM.Trí
Lý.
NTÁ.My
Toán.
ĐT.Thương
Toán.
VMT.Dương
Thể dục
T.Trung
2 Anh.
NVT.Trang
Anh.
C.Liễu
Văn.
NTK.Oanh
Toán.
NM.Trí
Lý.
NTÁ.My
Toán.
ĐT.Thương
Toán.
VMT.Dương
Thể dục
T.Trung
3 Toán.
TT.Ngấn
Toán.
VMT.Dương
Anh.
C.Liễu
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
ĐT.Thương
Thể dục
T.Trung
Anh.
NTK.Nhung
Lý.
NTÁ.My
4 Toán.
TT.Ngấn
Toán.
VMT.Dương
Anh.
C.Liễu
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
ĐT.Thương
Thể dục
T.Trung
Văn.
NTK.Oanh
Lý.
NTÁ.My
5                
THỨ

BA
1 Lý.
NTB.Liễu
Văn.
VTK.Loan
Thể dục
T.Trung
Thể dục
PTY.Nhi
Toán.
ĐT.Thương
Văn.
NTT.Màu
Lý.
ĐT.Vui
Hóa.
TM.Thành
2 Lý.
NTB.Liễu
Toán.
VMT.Dương
Thể dục
T.Trung
Thể dục
PTY.Nhi
Anh.
NTK.Nhung
Toán.
ĐT.Thương
Lý.
ĐT.Vui
Hóa.
TM.Thành
3 Thể dục
T.Trung
Hóa.
TM.Thành
Toán.
Đ.Liêm
Hóa.
HTK.Huệ
Anh.
NTK.Nhung
Lý.
ĐT.Vui
Toán.
VMT.Dương
Văn.
NTT.Màu
4 Thể dục
T.Trung
Hóa.
TM.Thành
Toán.
Đ.Liêm
Hóa.
HTK.Huệ
Văn.
NTT.Màu
Lý.
ĐT.Vui
Anh.
NTK.Nhung
Lý.
NTÁ.My
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Hóa.
TM.Thành
Lý.
NTÁ.My
Hóa.
HTK.Huệ
Lý.
ĐT.Vui
Hóa.
VTK.Phương
Anh.
PTT.Hà
Thể dục
T.Trung
Toán.
Đ.Liêm
2 Hóa.
TM.Thành
Lý.
NTÁ.My
Hóa.
HTK.Huệ
Lý.
ĐT.Vui
Hóa.
VTK.Phương
Anh.
PTT.Hà
Thể dục
T.Trung
Toán.
Đ.Liêm
3 Toán.
TT.Ngấn
Thể dục
T.Trung
Lý.
ĐT.Vui
Toán.
NM.Trí
Thể dục
NT.An
Hóa.
VTK.Phương
Hóa.
HTK.Huệ
Anh.
NVT.Trang
4 Văn.
VTK.Loan
Thể dục
T.Trung
Lý.
ĐT.Vui
Văn.
NTK.Oanh
Thể dục
NT.An
Hóa.
VTK.Phương
Hóa.
HTK.Huệ
Anh.
NVT.Trang
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h45      
      Tiết 2 14h50-15h35      
      Tiết 3 15h50-16h35        
      Tiết 4 16h40-17h25        


TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.2
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 11
Áp dụng từ 9/9/2019 (Tuần 3)
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Hóa.
ĐPH.Ngọc
Lý.
ĐTT.Hoàn
Lý.
NTT.Nhung
Toán.
TTK.Oanh
Anh.
PTT.Hà
Hóa.
VTK.Phương
Văn.
NT.Hạnh
Anh.
NHT.Trúc
2 Hóa.
ĐPH.Ngọc
Lý.
ĐTT.Hoàn
Lý.
NTT.Nhung
Toán.
TTK.Oanh
Anh.
PTT.Hà
Hóa.
VTK.Phương
Ngữ văn
NT.Hạnh
Anh.
NHT.Trúc
3 Lý.
NH.Chương
Hóa.
VTK.Phương
Hóa.
LQ.Đông
Lý.
ĐTT.Hoàn
Toán.
NT.Quỳnh
Anh.
PTT.Hà
Toán.
NM.Trí
Toán.
Đ.Liêm
4 Lý.
NH.Chương
Hóa.
VTK.Phương
Hóa.
LQ.Đông
Lý.
ĐTT.Hoàn
Toán.
NT.Quỳnh
Anh.
PTT.Hà
Toán.
NM.Trí
Toán.
Đ.Liêm
5                
THỨ

BA
1 Ngữ văn
TTT.Vân
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
NT.Quỳnh
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Văn.
TPN.Lan
Toán.
NQ.Long
Lý.
ĐTT.Hoàn
Toán.
Đ.Liêm
2 Văn.
TTT.Vân
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
NT.Quỳnh
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán.
NQ.Long
Lý.
ĐTT.Hoàn
Toán.
Đ.Liêm
3 Toán.
NQ.Long
Toán.
ĐT.Thương
Anh.
LTD.Hồng
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa.
LQ.Đông
Lý.
NV.Hùng
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Hóa.
VTK.Phương
4 Toán.
NQ.Long
Toán.
ĐT.Thương
Anh.
LTD.Hồng
Văn.
TPN.Lan
Hóa.
LQ.Đông
Lý.
NV.Hùng
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Hóa.
VTK.Phương
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Toán.
NQ.Long
Ngữ văn
NT.Hạnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán.
TTK.Oanh
Toán.
NT.Quỳnh
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán.
NM.Trí
Lý.
NTT.Nhung
2 Toán.
NQ.Long
Văn.
NT.Hạnh
Văn.
NTK.Oanh
Toán.
TTK.Oanh
Toán.
NT.Quỳnh
Văn.
NTT.Màu
Toán.
NM.Trí
Lý.
NTT.Nhung
3 Anh.
NHT.Trúc
Toán.
ĐT.Thương
Toán.
NT.Quỳnh
Anh.
PTT.Hà
Lý.
NV.Hùng
Toán.
NQ.Long
Anh.
LTD.Hồng
Ngữ văn
NT.Hạnh
4 Anh.
NHT.Trúc
Toán.
ĐT.Thương
Toán.
NT.Quỳnh
Anh.
PTT.Hà
Lý.
NV.Hùng
Toán.
NQ.Long
Anh.
LTD.Hồng
Văn.
NT.Hạnh
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h45      
      Tiết 2 14h50-15h35      
      Tiết 3 15h50-16h35        
      Tiết 4 16h40-17h25        


TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.2
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 12  
Áp dụng từ 9/9/2019 (Tuần 3)
THỨ P 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
TIẾT A01 A02 A1 B C KHTN-1 KHTN -2  
THỨ

HAI
1 Lý.
NQ.Thu
Hóa.
LQ.Đông
Sinh.
LN.Khanh
Văn.
TTT.Vân
Văn.
VTK.Loan
Hóa.
HTK.Huệ
Lý.
NTB.Liễu
 
2 Sinh.
LN.Khanh
Hóa.
LQ.Đông
Lý.
NTB.Liễu
Văn.
TTT.Vân
GDCD.
TV.Quốc
Hóa.
HTK.Huệ
Văn.
TPN.Lan
 
3 Hóa.
HTK.Huệ
Toán.
VT.Dung
Anh.
NVT.Trang
Lý.
NTB.Liễu
Địa.
LTT.Trang
Lý.
NQ.Thu
Văn.
TPN.Lan
 
4 Hóa.
HTK.Huệ
Toán.
VT.Dung
Anh.
NVT.Trang
Sinh.
LN.Khanh
Địa.
LTT.Trang
Lý.
NQ.Thu
Anh.
NTK.Nhung
 
5                
THỨ

BA
1 Hóa.
HTK.Huệ
Toán.
VT.Dung
Toán.
TTK.Oanh
Toán.
TT.Ngấn
Sử.
TT.Hoa
Anh.
NTK.Nhung
Toán.
CTB.Trâm
 
2 Anh.
HTT.Huyền
Toán.
VT.Dung
Toán.
TTK.Oanh
Toán.
TT.Ngấn
Anh.
NHT.Trúc
Hóa.
HTK.Huệ
Toán.
CTB.Trâm
 
3 Toán.
VT.Dung
Anh.
HTT.Huyền
Văn.
VTK.Loan
Anh.
NHT.Trúc
Toán.
TTK.Oanh
Toán.
CTB.Trâm
Lý.
NTB.Liễu
 
4 Toán.
VT.Dung
Anh.
HTT.Huyền
Văn.
VTK.Loan
Anh.
NHT.Trúc
Toán.
TTK.Oanh
Toán.
CTB.Trâm
Lý.
NTB.Liễu
 
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1 Toán.
VT.Dung
Sinh.
PT.Giang
Hóa.
TM.Thành
Sinh.
LN.Khanh
Anh.
NHT.Trúc
Lý.
NQ.Thu
Toán.
CTB.Trâm
 
2 Toán.
VT.Dung
Anh.
HTT.Huyền
Hóa.
TM.Thành
Sinh.
LN.Khanh
Anh.
NHT.Trúc
Sinh.
PT.Giang
Toán.
CTB.Trâm
 
3 Anh.
HTT.Huyền
Lý.
NQ.Thu
Toán.
TTK.Oanh
Hóa.
TM.Thành
Sử.
TT.Hoa
Anh.
NTK.Nhung
Sinh.
PT.Giang
 
4 Anh.
HTT.Huyền
Lý.
NQ.Thu
Toán.
TTK.Oanh
Anh.
NHT.Trúc
Sử.
TT.Hoa
Anh.
NTK.Nhung
Hóa.
LQ.Đông
 
5                
THỨ

SÁU
1 Văn.
TTT.Vân
Hóa.
LQ.Đông
Anh.
NVT.Trang
Toán.
TT.Ngấn
Văn.
VTK.Loan
Văn.
TPN.Lan
Anh.
NTK.Nhung
 
2 Văn.
TTT.Vân
Lý.
NQ.Thu
Anh.
NVT.Trang
Toán.
TT.Ngấn
Văn.
VTK.Loan
Văn.
TPN.Lan
Anh.
NTK.Nhung
 
3 Lý.
NQ.Thu
Văn.
TTT.Vân
Lý.
NTB.Liễu
Hóa.
TM.Thành
Toán.
TTK.Oanh
Toán.
CTB.Trâm
Hóa.
LQ.Đông
 
4 Lý.
NQ.Thu
Văn.
TTT.Vân
Lý.
NTB.Liễu
Hóa.
TM.Thành
Toán.
TTK.Oanh
Toán.
CTB.Trâm
Hóa.
LQ.Đông
 
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h45      
      Tiết 2 14h50-15h35      
      Tiết 3 15h50-16h35  
      Tiết 4 16h40-17h25        

Nguồn tin: Ban Giám Hiệu Nhà Trường

Comment addGỬI Ý KIẾN CỦA BẠN
Mã chống spamThay mới

TIN BÀI LIÊN QUAN

 

DANH NGÔN GIÁO DỤC

Dạy tức là học hai lần. (G. Guibe)

LỚP HỌC TRỰC TUYẾN


WE ARE ON FACEBOOK

THÔNG BÁO LỚP 10 (2017-2018)

DANH SÁCH LỚP 10 VÀ THÔNG BÁO NHẬP HỌC
Bí mật những ký tự code vé máy bay bạn cần biết

Bí mật những ký tự code vé máy bay bạn cần biết

Ít người biết rằng trên vé máy bay ngoài những thông tin cơ bản như họ tên, chỗ ngồi… còn có 1 đoạn code có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, có thể mang đến may mắn cũng như “rủi ro” cho hành khách trên chuyến bay.

Xem chi tiết...