Thời khóa biểu áp dụng từ ngày 18/5/2020 - TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT

08:59 ICT Thứ năm, 21/01/2021
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT QUYẾT TÂM HOÀN THÀNH TỐT CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NĂM HỌC 2019-2020

TRANG CHỦ » Tin Tức - Sự Kiện » THỜI KHÓA BIỂU

Thời khóa biểu áp dụng từ ngày 18/5/2020

Thứ bảy - 16/05/2020 19:29
Thời khóa biểu áp dụng từ ngày 18/5/2020
Nhà trường thông báo đến quý thầy cô, các em học sinh Thời khóa biểu sáng và chiều. Áp dụng từ ngày 18/05/2020.
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.11
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 10
  Áp dụng từ 18/05/2020
                   
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NVT.Trang
Chào cờ
VTK.Loan
Chào cờ
LN.Khanh
Chào cờ
PTT.Thúy
Chào cờ
LTH.Trang
Chào cờ
NTT.Màu
Chào cờ
NTK.Oanh
Chào cờ
Đ.Liêm
2 Sinh hoạt
NVT.Trang
Sinh hoạt
VTK.Loan
Sinh hoạt
LN.Khanh
Sinh hoạt
PTT.Thúy
Sinh hoạt
LTH.Trang
Sinh hoạt
NTT.Màu
Sinh hoạt
NTK.Oanh
Sinh hoạt
Đ.Liêm
3 Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa học
TM.Thành
Hóa học
NT.Huệ
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
NTT.Nhung
T.Anh
PTT.Hà
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
Đ.Liêm
4 Hóa học
TM.Thành
Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
ĐT.Vui
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
ĐT.Thương
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
VMT.Dương
T.Anh
NVT.Trang
5 Vật lý
NTB.Liễu
Hóa.
TM.Thành
Toán học
Đ.Liêm
Lịch sử
PTT.Thúy
Tin học
KT.Thảo
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
VMT.Dương
Hóa.
NT.Huệ
THỨ

BA
1 Toán học
TT.Ngấn
Tin học
KT.Thảo
Lịch sử
PTT.Thúy
Vật lý
ĐT.Vui
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
NT.Huệ
2 Toán học
TT.Ngấn
Lịch sử
PTT.Thúy
Tin học
KT.Thảo
Lý TC
ĐT.Vui
Lịch sử
TT.Hoa
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
LTD.Hồng
Địa lý
ĐV.Đồng
3 Địa lý
LTT.Trang
Sinh học
LN.Khanh
Vật lý
ĐT.Vui
Tin học
KT.Thảo
GDCD
PTT.Thúy
C. Nghệ
NTM.Khuê
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
NTT.Màu
4 Anh.
NVT.Trang
Lý.
ĐTT.Hoàn
GDCD
TV.Quốc
T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
ĐT.Vui
Lịch sử
PTT.Thúy
5 Anh.
NVT.Trang
C. Nghệ
NTM.Khuê
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
KT.Thảo
Anh TC
PTT.Hà
Lý TC
ĐT.Vui
Tin học
PN.Cảnh
THỨ

1 C. Nghệ
NTM.Khuê
GDCD
PTT.Thúy
Sinh học
LN.Khanh
Toán học
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
ĐT.Thương
Lịch sử
TT.Hoa
Vật lý
ĐT.Vui
2 Hóa học
TM.Thành
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
C.Liễu
Toán TC
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
ĐT.Thương
Hóa.
HTK.Huệ
Lý.
ĐT.Vui
3 Ngữ văn
VTK.Loan
Tin học
KT.Thảo
T.Anh
C.Liễu
Thể dục
NT.Vân
GDQP
PV.May
Lý.
ĐT.Vui
Anh TC
LTD.Hồng
Sinh học
LN.Khanh
4 Lý TC
NTB.Liễu
T.Anh
C.Liễu
Toán học
Đ.Liêm
GDCD
PTT.Thúy
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
PTT.Hà
Sinh học
LTH.Trang
Ngữ văn
NTT.Màu
5 Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
C.Liễu
Lý.
ĐT.Vui
Tin học
KT.Thảo
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
VMT.Dương
Ngữ văn
NTT.Màu
THỨ

NĂM
1 T.Anh
NVT.Trang
Địa lý
LTT.Trang
GDQP
PV.May
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lịch sử
TT.Hoa
Toán TC
NM.Trí
Toán TC
VMT.Dương
Toán học
Đ.Liêm
2 T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
VTK.Phương
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
Đ.Liêm
3 Vật lý
NTB.Liễu
Lý TC
ĐTT.Hoàn
Lịch sử
PTT.Thúy
GDQP
PV.May
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NVT.Trang
4 Toán TC
TT.Ngấn
Toán học
VMT.Dương
C. Nghệ
NTM.Khuê
Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
NTT.Màu
Lịch sử
TT.Hoa
GDQP
PV.May
Tin học
PN.Cảnh
5 Toán học
TT.Ngấn
Toán học
VMT.Dương
Tin học
KT.Thảo
Anh TC
LTD.Hồng
Ngữ văn
NTT.Màu
Anh.
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDQP
PV.May
THỨ

SÁU
1 Ngữ văn
VTK.Loan
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
ĐT.Vui
Thể dục
NT.Vân
GDCD
TV.Quốc
C. Nghệ
NTM.Khuê
Hóa học
NT.Huệ
2 Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
C.Liễu
Hóa học
NT.Huệ
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
ĐV.Đồng
Lịch sử
TT.Hoa
Anh.
LTD.Hồng
Lịch sử
PTT.Thúy
3 GDCD
PTT.Thúy
Anh TC
C.Liễu
Hóa.
NT.Huệ
T.Anh
LTD.Hồng
Sinh học
LTH.Trang
Ngữ văn
NTT.Màu
Địa lý
ĐV.Đồng
Vật lý
ĐT.Vui
4 Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
VTK.Loan
Anh TC
C.Liễu
Toán học
NM.Trí
Lý TC
NTT.Nhung
Sinh học
LN.Khanh
Vật lý
ĐT.Vui
Anh TC
NVT.Trang
5 Sinh học
LTH.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
C.Liễu
Toán học
NM.Trí
Vật lý
NTT.Nhung
Vật lý
ĐT.Vui
Tin học
PN.Cảnh
T.Anh
NVT.Trang
THỨ

BẢY
1 Tin học
PN.Cảnh
Toán học
VMT.Dương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Thể dục
NT.Vân
C. Nghệ
NTM.Khuê
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Toán TC
Đ.Liêm
2 GDQP
PV.May
Toán TC
VMT.Dương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Địa lý
ĐV.Đồng
Hóa học
VTK.Phương
Lý TC
ĐT.Vui
GDCD
TV.Quốc
C. Nghệ
NTM.Khuê
3 T.Anh
NVT.Trang
GDQP
PV.May
Lý TC
ĐT.Vui
C. Nghệ
NTM.Khuê
Toán TC
NM.Trí
Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDCD
TV.Quốc
4 Anh TC
NVT.Trang
Hóa học
TM.Thành
Toán TC
CTB.Trâm
Hóa học
NT.Huệ
Anh TC
PTT.Hà
GDQP
PV.May
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lý TC
ĐT.Vui
5                
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
       

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.11
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 11
  Áp dụng từ 18/05/2020
                   
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
ĐPH.Ngọc
Chào cờ
ĐT.Thương
Chào cờ
LQ.Đông
Chào cờ
PT.Giang
Chào cờ
TT.Hoa
Chào cờ
TT.Hợi
Chào cờ
NM.Trí
Chào cờ
VTK.Phương
2 Sinh hoạt
ĐPH.Ngọc
Sinh hoạt
ĐT.Thương
Sinh hoạt
LQ.Đông
Sinh hoạt
PT.Giang
Sinh hoạt
TT.Hoa
Sinh hoạt
TT.Hợi
Sinh hoạt
NM.Trí
Sinh hoạt
VTK.Phương
3 T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
NT.Hạnh
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa học
LQ.Đông
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
VTK.Phương
4 GDCD
TT.Hoa
Lịch sử
TV.Quốc
Vật lý
NTT.Nhung
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
Sinh học
PT.Giang
T.Anh
NHT.Trúc
5 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Lý TC
NV.Hùng
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
Toán TC
NT.Quỳnh
Tin học
PN.Cảnh
THỨ

BA
1 Lý TC
NT.Nga
Ngữ văn
NT.Hạnh
GDQP
NT.An
Anh.
PTT.Hà
Lịch sử
TV.Quốc
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Sinh học
LTH.Trang
2 Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
NT.Hạnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
PTT.Hà
Thể dục
NT.Vân
Sinh học
LTH.Trang
Thể dục
PTY.Nhi
Hóa học
VTK.Phương
3 Ngữ văn
TTT.Vân
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
TTK.Oanh
Địa lý
ĐV.Đồng
T.Anh
PTT.Hà
Anh.
LTD.Hồng
Vật lý
NV.Hùng
4 C. Nghệ
TT.Thúy
Sinh học
LTH.Trang
Thể dục
NT.Vân
Toán học
TTK.Oanh
GDQP
NT.An
T.Anh
PTT.Hà
Tin học
PN.Cảnh
Lý TC
NV.Hùng
5 Hóa TC
ĐPH.Ngọc
Địa lý
ĐV.Đồng
Sinh học
LTH.Trang
Lý TC
NV.Hùng
GDCD
TT.Hoa
Hóa học
VTK.Phương
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
NT.Hạnh
THỨ

1 Vật lý
NH.Chương
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
LTD.Hồng
Sinh học
PT.Giang
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
NTT.Màu
Địa lý
TT.Hợi
T.Anh
NHT.Trúc
2 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Sinh học
LTH.Trang
T.Anh
LTD.Hồng
Toán TC
NT.Quỳnh
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
NTT.Màu
GDQP
NT.An
Anh TC
NHT.Trúc
3 GDQP
NT.An
Toán TC
NT.Quỳnh
Hóa học
LQ.Đông
Anh TC
PTT.Hà
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý TC
NV.Hùng
Lịch sử
TV.Quốc
Toán học
Đ.Liêm
4 Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa TC
LQ.Đông
Thể dục
NT.Vân
Vật lý
NV.Hùng
Địa lý
TT.Hợi
Ngữ văn
NT.Hạnh
Thể dục
PTY.Nhi
5 Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý TC
NV.Hùng
GDQP
NT.An
Ngữ văn
NT.Hạnh
Lịch sử
TV.Quốc
THỨ

NĂM
1 Ngữ văn
TTT.Vân
C. Nghệ
TT.Thúy
Tin học
PN.Cảnh
GDQP
NT.An
T.Anh
PTT.Hà
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
LTD.Hồng
Sinh học
LTH.Trang
2 Ngữ văn
TTT.Vân
GDCD
TT.Hoa
Sinh học
LTH.Trang
C. Nghệ
TT.Thúy
Anh TC
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Toán TC
NT.Quỳnh
3 Toán TC
NT.Quỳnh
Anh TC
LTD.Hồng
Thể dục
NT.Vân
Toán học
TTK.Oanh
C. Nghệ
TT.Thúy
Toán TC
NM.Trí
GDCD
TT.Hoa
Hóa TC
VTK.Phương
4 Thể dục
NT.Vân
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
NT.Quỳnh
Anh TC
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
Địa lý
ĐV.Đồng
5 Địa lý
ĐV.Đồng
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
NT.Quỳnh
GDCD
TT.Hoa
Toán học
NM.Trí
GDQP
NT.An
THỨ

SÁU
1 Vật lý
NH.Chương
Hóa học
VTK.Phương
GDCD
TT.Hoa
Sinh học
PT.Giang
Hóa TC
LQ.Đông
Sinh học
LTH.Trang
Anh TC
LTD.Hồng
C. Nghệ
TT.Thúy
2 Lịch sử
TV.Quốc
Hóa TC
VTK.Phương
C. Nghệ
TT.Thúy
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Sinh học
PT.Giang
Thể dục
NT.Vân
Thể dục
PTY.Nhi
Toán học
Đ.Liêm
3 Thể dục
NT.Vân
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Lý TC
NV.Hùng
GDCD
TT.Hoa
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
VTK.Phương
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
Đ.Liêm
4 Anh TC
NHT.Trúc
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
LTD.Hồng
Lịch sử
TV.Quốc
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa TC
VTK.Phương
Vật lý
NV.Hùng
Thể dục
PTY.Nhi
5 T.Anh
NHT.Trúc
GDQP
NT.An
Anh TC
LTD.Hồng
Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
NTT.Màu
Lý TC
NV.Hùng
GDCD
TT.Hoa
THỨ

BẢY
1 Toán học
NM.Trí
Toán học
ĐT.Thương
Địa lý
ĐV.Đồng
T.Anh
PTT.Hà
Toán TC
NT.Quỳnh
Lịch sử
TV.Quốc
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
NT.Hạnh
2 Tin học
PN.Cảnh
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NTT.Nhung
T.Anh
PTT.Hà
Thể dục
NT.Vân
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
NT.Hạnh
3 Sinh học
PT.Giang
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NT.Quỳnh
Thể dục
NT.Vân
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NT.Hạnh
T.Anh
NHT.Trúc
4 T.Anh
NHT.Trúc
Tin học
PN.Cảnh
Toán TC
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Sinh học
PT.Giang
C. Nghệ
TT.Thúy
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NV.Hùng
5                
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
       

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.11
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 12  
Áp dụng từ 18/05/2020  
                   
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NQ.Thu
Chào cờ
TM.Thành
Chào cờ
CTB.Trâm
Chào cờ
NTB.Liễu
Chào cờ
NTK.Nhung
Chào cờ
TTT.Vân
Chào cờ
VT.Dung
Chào cờ
TT.Ngấn
2 Sinh hoạt
NQ.Thu
Sinh hoạt
TM.Thành
Sinh hoạt
CTB.Trâm
Sinh hoạt
NTB.Liễu
Sinh hoạt
NTK.Nhung
Sinh hoạt
TTT.Vân
Sinh hoạt
VT.Dung
Sinh hoạt
TT.Ngấn
3 Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
NTB.Liễu
C. Nghệ
TT.Thúy
Tin học
TH.Hoanh
Toán học
VT.Dung
Toán học
TT.Ngấn
4 Toán TC
TTK.Oanh
Ngữ văn
TTT.Vân
Sinh học
LN.Khanh
Toán học
TT.Ngấn
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
CTB.Trâm
Lịch sử
PTT.Thúy
Tin học
TH.Hoanh
5 Lịch sử
TT.Hoa
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
TT.Hợi
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NVT.Trang
THỨ

BA
1 Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NTK.Nhung
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
VTK.Loan
2 C. Nghệ
TT.Thúy
Lý TC
NTB.Liễu
T.Anh
NTK.Nhung
Thể dục
NT.An
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
HTT.Huyền
GDCD
TV.Quốc
3 Tin học
TH.Hoanh
Lịch sử
TT.Hoa
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NHT.Trúc
GDCD
TV.Quốc
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
HTT.Huyền
C. Nghệ
TT.Thúy
4 T.Anh
HTT.Huyền
Toán TC
VT.Dung
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
LQ.Đông
GDQP
PV.May
Ngữ văn
TTT.Vân
Lịch sử
TT.Hoa
5 T.Anh
HTT.Huyền
Toán học
VT.Dung
GDQP
PV.May
GDCD
TV.Quốc
Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TTT.Vân
Địa lý
LTT.Trang
THỨ

1 Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
NQ.Thu
GDQP
PV.May
Thể dục
PTY.Nhi
GDCD
TV.Quốc
Toán TC
VT.Dung
Hóa học
TM.Thành
2 Ngữ văn
VTK.Loan
Anh TC
NVT.Trang
Toán học
CTB.Trâm
Địa lý
TT.Hợi
Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Toán học
VT.Dung
Tin học
TH.Hoanh
3 Tin học
TH.Hoanh
Hóa TC
TM.Thành
Toán học
CTB.Trâm
Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NTK.Nhung
Địa lý
LTT.Trang
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NVT.Trang
4 Toán học
TTK.Oanh
Sinh học
PT.Giang
GDCD
TV.Quốc
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
CTB.Trâm
Lý TC
NQ.Thu
Anh TC
NVT.Trang
5 Toán học
TTK.Oanh
Địa lý
TT.Hợi
Hóa TC
LQ.Đông
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
LTT.Trang
Toán TC
CTB.Trâm
Hóa học
HTK.Huệ
Vật lý
NTB.Liễu
THỨ

NĂM
1 T.Anh
HTT.Huyền
Hóa học
TM.Thành
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
TT.Ngấn
Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
VT.Dung
Lý TC
NQ.Thu
2 Anh TC
HTT.Huyền
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
TT.Ngấn
Hóa TC
LQ.Đông
Lý TC
NTB.Liễu
Địa lý
LTT.Trang
Thể dục
PTY.Nhi
3 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
VT.Dung
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
LTT.Trang
Hóa học
LQ.Đông
Thể dục
PTY.Nhi
Toán học
TT.Ngấn
4 Thể dục
NT.An
Toán học
VT.Dung
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán TC
TTK.Oanh
Thể dục
PTY.Nhi
T.Anh
HTT.Huyền
Ngữ văn
VTK.Loan
5 Hóa TC
HTK.Huệ
C. Nghệ
TT.Thúy
Lịch sử
PTT.Thúy
Lý TC
NTB.Liễu
Toán học
TTK.Oanh
Địa lý
LTT.Trang
Anh TC
HTT.Huyền
Ngữ văn
VTK.Loan
THỨ

SÁU
1 Hóa học
HTK.Huệ
Vật lý
NTB.Liễu
Địa lý
TT.Hợi
Tin học
TH.Hoanh
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
CTB.Trâm
Thể dục
PTY.Nhi
T.Anh
NVT.Trang
2 Vật lý
NQ.Thu
Địa lý
TT.Hợi
Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
NTB.Liễu
Anh TC
NTK.Nhung
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
HTK.Huệ
Toán TC
TT.Ngấn
3 GDCD
TV.Quốc
GDQP
PV.May
C. Nghệ
TT.Thúy
Địa lý
TT.Hợi
Sinh học
LN.Khanh
Anh TC
NHT.Trúc
Hóa TC
HTK.Huệ
Toán học
TT.Ngấn
4 Địa lý
TT.Hợi
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NQ.Thu
Thể dục
NT.An
GDQP
PV.May
Hóa TC
LQ.Đông
Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
NTB.Liễu
5 Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
TTT.Vân
Lý TC
NQ.Thu
Toán TC
TT.Ngấn
Tin học
TH.Hoanh
Lịch sử
PTT.Thúy
GDCD
TV.Quốc
GDQP
PV.May
THỨ

BẢY
1 GDQP
PV.May
Thể dục
NT.An
T.Anh
NTK.Nhung
T.Anh
NHT.Trúc
Thể dục
PTY.Nhi
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
Hóa học
TM.Thành
2 Hóa học
HTK.Huệ
Tin học
TH.Hoanh
Anh TC
NTK.Nhung
Anh TC
NHT.Trúc
Vật lý
NQ.Thu
Thể dục
PTY.Nhi
C. Nghệ
TT.Thúy
Hóa TC
TM.Thành
3 Thể dục
NT.An
Hóa học
TM.Thành
Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
HTK.Huệ
Lý TC
NQ.Thu
Ngữ văn
TTT.Vân
Địa lý
LTT.Trang
Thể dục
PTY.Nhi
4 Lý TC
NQ.Thu
GDCD
TV.Quốc
Thể dục
NT.An
Hóa TC
HTK.Huệ
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
TTT.Vân
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
LTT.Trang
5 Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NVT.Trang
Toán TC
CTB.Trâm
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
TPN.Lan
Tin học
TH.Hoanh
GDQP
PV.May
Sinh học
PT.Giang
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50    
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
       

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.11
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 10
  Áp dụng từ 18/05/2020
                   
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Văn.
VTK.Loan
Anh.
C.Liễu
Toán.
Đ.Liêm
Toán.
NM.Trí
Anh.
PTT.Hà
Thể dục
PTY.Nhi
Văn.
NTK.Oanh
Văn.
NTT.Màu
2 Văn.
VTK.Loan
Anh.
C.Liễu
Toán.
Đ.Liêm
Toán.
NM.Trí
Văn.
NTT.Màu
Thể dục
PTY.Nhi
Văn.
NTK.Oanh
Thể dục
T.Trung
3 Toán.
TT.Ngấn
Toán.
VMT.Dương
Anh.
C.Liễu
Lý.
ĐT.Vui
Văn.
NTT.Màu
Hóa.
VTK.Phương
Anh.
LTD.Hồng
Thể dục
T.Trung
4                
5                
THỨ

BA
1 Thể dục
T.Trung
Văn.
VTK.Loan
Thể dục
NT.An
Văn.
NTK.Oanh
Anh.
PTT.Hà
Toán.
ĐT.Thương
Lý.
ĐT.Vui
Anh.
NVT.Trang
2 Thể dục
T.Trung
Văn.
VTK.Loan
Thể dục
NT.An
Văn.
NTK.Oanh
Lý.
NTT.Nhung
Toán.
ĐT.Thương
Toán.
VMT.Dương
Anh.
NVT.Trang
3                
4                
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Hóa.
TM.Thành
Thể dục
T.Trung
Văn.
NTK.Oanh
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
ĐT.Thương
Văn.
NTT.Màu
Toán.
VMT.Dương
Toán.
Đ.Liêm
2 Lý.
NTB.Liễu
Thể dục
T.Trung
Văn.
NTK.Oanh
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
ĐT.Thương
Văn.
NTT.Màu
Thể dục
NT.Vân
Toán.
Đ.Liêm
3 Toán.
TT.Ngấn
Toán.
VMT.Dương
Anh.
C.Liễu
Hóa.
NT.Huệ
Hóa.
VTK.Phương
Anh.
PTT.Hà
Thể dục
NT.Vân
Văn.
NTT.Màu
4                
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1
14h00-14h45
         
      Tiết 2
14h50-15h35
         
      Tiết 3
15h50-16h35
         
      Tiết 4
16h40-17h25
       

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.11
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 11
  Áp dụng từ 18/05/2020
                   
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Hóa.
ĐPH.Ngọc
Toán.
ĐT.Thương
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
TTK.Oanh
Toán.
NT.Quỳnh
Hóa.
VTK.Phương
Lý.
ĐTT.Hoàn
Văn.
NT.Hạnh
2 Lý.
NT.Nga
Toán.
ĐT.Thương
Anh.
LTD.Hồng
Lý.
ĐTT.Hoàn
Toán.
NT.Quỳnh
Anh.
PTT.Hà
Hóa TC
ĐPH.Ngọc
Anh.
NHT.Trúc
3 Toán.
NM.Trí
Lý.
ĐTT.Hoàn
Văn.
NTK.Oanh
Văn.
TPN.Lan
Hóa.
LQ.Đông
Anh.
PTT.Hà
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Anh.
NHT.Trúc
4                
5                
THỨ

BA
1 Anh.
NHT.Trúc
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
NT.Quỳnh
Toán.
TTK.Oanh
Văn.
TPN.Lan
Văn.
NTT.Màu
Văn.
NT.Hạnh
Toán.
Đ.Liêm
2 Anh.
NHT.Trúc
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
NT.Quỳnh
Hóa TC
ĐPH.Ngọc
Anh.
PTT.Hà
Văn.
NTT.Màu
Văn.
NT.Hạnh
Toán.
Đ.Liêm
3                
4                
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Văn.
TTT.Vân
Hóa.
VTK.Phương
Hóa.
LQ.Đông
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Anh.
PTT.Hà
Lý.
NV.Hùng
Toán.
NM.Trí
Văn.
NT.Hạnh
2 Văn.
TTT.Vân
Văn.
NT.Hạnh
Lý.
NTT.Nhung
Anh.
PTT.Hà
Văn.
TPN.Lan
Toán.
VT.Dung
Toán.
NM.Trí
Hóa.
VTK.Phương
3 Toán.
NM.Trí
Văn.
NT.Hạnh
Văn.
NTK.Oanh
Văn.
TPN.Lan
Lý.
NV.Hùng
Toán.
VT.Dung
Anh.
LTD.Hồng
Lý.
NTT.Nhung
4                
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1
14h00-14h45
       
      Tiết 2
14h50-15h35
       
      Tiết 3
15h50-16h35
         
      Tiết 4
16h40-17h25
       

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.11
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 12  
Áp dụng từ 18/05/2020  
                   
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Anh.
HTT.Huyền
Sinh.
PT.Giang
Hóa.
LQ.Đông
Lý.
NTB.Liễu
Anh.
NTK.Nhung
Anh.
NHT.Trúc
GDCD.
TV.Quốc
Toán.
TT.Ngấn
2 Anh.
HTT.Huyền
Lý.
NTB.Liễu
Hóa.
LQ.Đông
Văn.
TPN.Lan
Anh.
NTK.Nhung
Sử.
PTT.Thúy
Văn.
TTT.Vân
Toán.
TT.Ngấn
3 Hóa.
HTK.Huệ
Lý.
NTB.Liễu
Anh.
NTK.Nhung
Sinh.
PT.Giang
Toán.
TTK.Oanh
Sử.
PTT.Thúy
Văn.
TTT.Vân
GDCD.
TV.Quốc
4                
5                
THỨ

BA
1 Sinh.
LN.Khanh
Văn.
TTT.Vân
Lý.
NQ.Thu
Toán.
TT.Ngấn
Sử.
TT.Hoa
Toán.
CTB.Trâm
Toán.
VT.Dung
Địa.
LTT.Trang
2 Toán.
TTK.Oanh
Văn.
TTT.Vân
Lý.
NQ.Thu
Toán.
TT.Ngấn
Địa.
LTT.Trang
Toán.
CTB.Trâm
Anh.
HTT.Huyền
Sử.
TT.Hoa
3 Toán.
TTK.Oanh
Toán.
VT.Dung
Sinh.
LN.Khanh
Văn.
TPN.Lan
Địa.
LTT.Trang
Anh.
NHT.Trúc
Anh.
HTT.Huyền
Sử.
TT.Hoa
4                
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1 Văn.
VTK.Loan
Anh.
NVT.Trang
Toán.
CTB.Trâm
Hóa.
HTK.Huệ
Văn.
TPN.Lan
GDCD.
TV.Quốc
Toán.
VT.Dung
Toán.
TT.Ngấn
2 Văn.
VTK.Loan
Anh.
NVT.Trang
Toán.
CTB.Trâm
Hóa.
HTK.Huệ
Văn.
TPN.Lan
Văn.
TTT.Vân
Toán.
VT.Dung
Địa.
LTT.Trang
3 Hóa.
HTK.Huệ
Toán.
VT.Dung
Văn.
TPN.Lan
Toán.
TT.Ngấn
GDCD.
TV.Quốc
Văn.
TTT.Vân
Địa.
TT.Hợi
Anh.
NVT.Trang
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Lý.
NQ.Thu
Toán.
VT.Dung
Văn.
TPN.Lan
Anh.
NHT.Trúc
Toán.
TTK.Oanh
Địa.
TT.Hợi
Sử.
PTT.Thúy
Văn.
VTK.Loan
2 Lý.
NQ.Thu
Hóa.
TM.Thành
Toán.
CTB.Trâm
Anh.
NHT.Trúc
Toán.
TTK.Oanh
Địa.
TT.Hợi
Sử.
PTT.Thúy
Văn.
VTK.Loan
3 Toán.
TTK.Oanh
Hóa.
TM.Thành
Anh.
NTK.Nhung
Lý.
NTB.Liễu
Sử.
TT.Hoa
Toán.
CTB.Trâm
Địa.
TT.Hợi
Anh.
NVT.Trang
4                
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1
14h00-14h45
       
      Tiết 2
14h50-15h35
       
      Tiết 3
15h50-16h35
   
      Tiết 4
16h40-17h25
       

Nguồn tin: Ban Giám Hiệu Nhà Trường

Comment addGỬI Ý KIẾN CỦA BẠN
Mã chống spamThay mới

TIN MỚI CẬP NHẬT

TIN BÀI LIÊN QUAN

 

DANH NGÔN GIÁO DỤC

"Không thể trồng cây ở những nơi thiếu ánh sáng, cũng không thể nuôi dạy trẻ với chút ít nhiệt tình." - (Can Jung)

LỚP HỌC TRỰC TUYẾN


WE ARE ON FACEBOOK

TẢI VỀ CSDL THỰC HÀNH 3

TẢI VỀ

tải về

tải về