Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 07 - TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT

03:11 EDT Thứ tư, 17/07/2019
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT QUYẾT TÂM HOÀN THÀNH TỐT CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM TRONG NĂM HỌC 2018-2019

TRANG CHỦ » Tin Tức - Sự Kiện » THỜI KHÓA BIỂU

Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 07

Thứ hai - 01/10/2018 06:18
Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 07
Nhà trường thông báo đến quý thầy cô, các em học sinh Thời khóa biểu sáng và chiều tuần 07 - Áp dụng từ ngày 01/10/2019.
Thời khóa biểu buổi sáng khối 10
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 10
Áp dụng từ 01/10/2018 (Tuần 7)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NTT.Màu
Chào cờ
ĐT.Thương
Chào cờ
LQ.Đông
Chào cờ
NT.Huệ
Chào cờ
TT.Hoa
Chào cờ
TT.Hợi
Chào cờ
LT.Ngọc
Chào cờ
NV.Cương
2 Sinh hoạt
NTT.Màu
Sinh hoạt
ĐT.Thương
Sinh hoạt
LQ.Đông
Sinh hoạt
NT.Huệ
Sinh hoạt
TT.Hoa
Sinh hoạt
TT.Hợi
Sinh hoạt
LT.Ngọc
Sinh hoạt
NV.Cương
3 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NM.Trí
GDCD
NV.Cương
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
VTK.Phương
4 Lịch sử
NV.Cương
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
LTD.Hồng
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
NM.Trí
Hóa học
NT.Huệ
Địa lý
ĐV.Đồng
Toán học
VMT.Dương
5 Địa lý
TT.Hợi
Hóa học
ĐPH.Ngọc
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
TH.Hoanh
GDCD TC
NV.Cương
Tin học
KT.Thảo
Toán học
LT.Ngọc
Ngữ văn
TPN.Lan
THỨ

BA
1 Thể dục
NT.An
C. Nghệ
PT.Khánh
GDCD
NV.Cương
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
LQ.Đông
Toán TC
LT.Ngọc
2 GDCD
NV.Cương
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
VMT.Dương
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NHT.Trúc
Tin học
KT.Thảo
Thể dục
NT.An
3 Địa lý
TT.Hợi
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Hóa học
LQ.Đông
Thể dục
PTY.Nhi
Địa lý
ĐV.Đồng
GDQP
PV.May
T.Anh
PTT.Hà
Lịch sử
NV.Cương
4 Lý/ Hóa
NH.Chương
Ngữ văn
VTK.Loan
Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
ĐT.Vui
Tin học
KT.Thảo
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDQP
PV.May
Lý/ Hóa
NV.Hùng
5 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
VTK.Loan
Sinh học
PT.Giang
Tin học
TH.Hoanh
Lý/ Hóa
NV.Hùng
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDCD
NV.Cương
Tin học
KT.Thảo
THỨ

1 Vật lý
NH.Chương
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
NT.Huệ
Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
VMT.Dương
2 Thể dục
NT.An
GDCD TC
NV.Cương
GDQP
PV.May
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Thể dục
PTY.Nhi
Lịch sử
TT.Hoa
Toán TC
LT.Ngọc
Toán học
VMT.Dương
3 Ngữ văn
NTT.Màu
Tin học
TH.Hoanh
T.Anh
LTD.Hồng
GDCD TC
NV.Cương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Thể dục
PTY.Nhi
Thể dục
NT.An
Vật lý
NV.Hùng
4 C. Nghệ
PT.Khánh
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
VMT.Dương
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
NQ.Long
Lịch sử
TT.Hoa
GDCD TC
NV.Cương
5 Tin học
TH.Hoanh
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
VMT.Dương
Anh TC
NHT.Trúc
Vật lý
NV.Hùng
Toán TC
NQ.Long
C. Nghệ
PT.Khánh
Hóa học
VTK.Phương
THỨ

NĂM
1 Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
ĐT.Vui
Địa lý
TT.Hợi
Thể dục
PTY.Nhi
T.Anh
PTT.Hà
C. Nghệ
PT.Khánh
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
TPN.Lan
2 Toán học
TTK.Oanh
Địa lý
ĐV.Đồng
Thể dục
NT.An
Toán học
ĐT.Thương
Anh TC
PTT.Hà
Thể dục
PTY.Nhi
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
TPN.Lan
3 Toán học
TTK.Oanh
Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
ĐT.Vui
Toán TC
ĐT.Thương
Thể dục
PTY.Nhi
Địa lý
TT.Hợi
GDCD TC
NV.Cương
Sinh học
LTH.Trang
4 GDQP
PV.May
Lịch sử
TT.Hoa
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
TPN.Lan
GDCD
NV.Cương
Vật lý
ĐT.Vui
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NVT.Trang
5 Vật lý
NH.Chương
T.Anh
LTD.Hồng
Lịch sử
TT.Hoa
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD TC
NV.Cương
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NVT.Trang
THỨ

SÁU
1 Toán TC
ĐT.Thương
Anh TC
LTD.Hồng
Thể dục
NT.An
GDCD
NV.Cương
Lịch sử
TT.Hoa
Ngữ văn
NTK.Oanh
Tin học
KT.Thảo
T.Anh
NVT.Trang
2 GDCD TC
NV.Cương
T.Anh
LTD.Hồng
Toán TC
ĐT.Thương
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
NM.Trí
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
TPN.Lan
Tin học
KT.Thảo
3 Sinh học
PT.Giang
GDCD
NV.Cương
Anh TC
LTD.Hồng
C. Nghệ
PT.Khánh
Ngữ văn
NTK.Oanh
Anh TC
NHT.Trúc
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
ĐV.Đồng
4 T.Anh
NVT.Trang
GDQP
PV.May
GDCD TC
NV.Cương
Lịch sử
TT.Hoa
Tin học
KT.Thảo
Sinh học
LTH.Trang
T.Anh
PTT.Hà
Thể dục
NT.An
5 Anh TC
NVT.Trang
Sinh học
LTH.Trang
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
NT.Huệ
C. Nghệ
PT.Khánh
Tin học
KT.Thảo
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD
NV.Cương
THỨ

BẢY
1 T.Anh
NVT.Trang
Địa lý
ĐV.Đồng
C. Nghệ
PT.Khánh
T.Anh
NHT.Trúc
Toán TC
LT.Ngọc
Toán học
NQ.Long
Anh TC
PTT.Hà
Vật lý
NV.Hùng
2 T.Anh
NVT.Trang
Thể dục
NT.An
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NQ.Long
Lý/ Hóa
NQ.Thu
GDQP
PV.May
3 Toán học
TTK.Oanh
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Vật lý
NQ.Thu
Địa lý
ĐV.Đồng
4 Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
ĐT.Thương
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Địa lý
TT.Hợi
GDQP
PV.May
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
LT.Ngọc
C. Nghệ
PT.Khánh
5 Ngữ văn
NTT.Màu
Toán TC
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
GDQP
PV.May
Sinh học
PT.Giang
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
LT.Ngọc
Anh TC
NVT.Trang
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00 Lý/Hóa Tuần lẻ:  Học môn  Vật lý
      Tiết 2 8h05 - 8h50   Tuần chẵn: Học môn Hóa học
      Tiết 3 9h05 - 9h50        
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        
Thời khóa biểu buổi sáng khối 11
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 11
Áp dụng từ 01/10/2018 (Tuần 7)
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
TTT.Vân
Chào cờ
NTB.Liễu
Chào cờ
Đ.Liêm
Chào cờ
NM.Trí
Chào cờ
PTT.Thúy
Chào cờ
LN.Khanh
Chào cờ
LTH.Trang
Chào cờ
VT.Dung
2 Sinh hoạt
TTT.Vân
Sinh hoạt
NTB.Liễu
Sinh hoạt
Đ.Liêm
Sinh hoạt
NM.Trí
Sinh hoạt
PTT.Thúy
Sinh hoạt
LN.Khanh
Sinh hoạt
LTH.Trang
Sinh hoạt
VT.Dung
3 Hóa học
TM.Thành
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
NV.Hùng
Ngữ văn
NTK.Oanh
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
Địa lý
ĐV.Đồng
4 Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
NV.Hùng
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
NTT.Màu
Ngữ văn
NTK.Oanh
5 Toán TC
NT.Quỳnh
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
PTT.Hà
Địa lý
LTT.Trang
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
NV.Hùng
Ngữ văn
NTT.Màu
Ngữ văn
NTK.Oanh
THỨ

BA
1 Ngữ văn
TTT.Vân
Ngữ văn
NTT.Màu
Lịch sử
TV.Quốc
Thể dục
NT.Vân
Lý/ Hóa
NV.Hùng
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
Thể dục
PTY.Nhi
2 Ngữ văn
TTT.Vân
Ngữ văn
NTT.Màu
Vật lý
NV.Hùng
GDCD
PTT.Thúy
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
NTK.Oanh
Sinh học
LTH.Trang
Sinh học
LN.Khanh
3 Thể dục
NT.Vân
Sinh học
LTH.Trang
Tin học
PN.Cảnh
Sinh học
LN.Khanh
Toán TC
NT.Quỳnh
Địa lý
LTT.Trang
GDQP
NT.An
Hóa học
TM.Thành
4 Toán học
Đ.Liêm
Địa lý
LTT.Trang
Toán TC
NT.Quỳnh
Tin học
PN.Cảnh
C. Nghệ
TT.Thúy
GDCD
PTT.Thúy
Thể dục
PTY.Nhi
Toán học
VT.Dung
5 Toán học
Đ.Liêm
C. Nghệ
TT.Thúy
GDQP
NT.An
Toán TC
NT.Quỳnh
Địa lý
LTT.Trang
Tin học
PN.Cảnh
Địa lý
ĐV.Đồng
Toán học
VT.Dung
THỨ

1 Tin học
PN.Cảnh
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
HTK.Huệ
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
LTD.Hồng
T.Anh
NTK.Nhung
2 Sinh học
LTH.Trang
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Tin học
PN.Cảnh
3 Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Lịch sử
TV.Quốc
4 C. Nghệ
TT.Thúy
Hóa học
VTK.Phương
Tin học
PN.Cảnh
GDQP
NT.An
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
GDCD
PTT.Thúy
5 Anh TC
PTT.Hà
GDQP
NT.An
GDCD
PTT.Thúy
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Sinh học
LN.Khanh
Toán học
NT.Quỳnh
Vật lý
ĐT.Vui
THỨ

NĂM
1 Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
NTB.Liễu
Thể dục
NT.Vân
Lý/ Hóa
NV.Hùng
Anh TC
LTD.Hồng
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
NTK.Nhung
2 Toán học
Đ.Liêm
Lịch sử
TV.Quốc
Sinh học
LTH.Trang
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Lý/ Hóa
NV.Hùng
Ngữ văn
NTT.Màu
Anh TC
NTK.Nhung
3 GDCD
PTT.Thúy
Anh TC
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán TC
NT.Quỳnh
Tin học
PN.Cảnh
GDQP
NT.An
4 T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Tin học
PN.Cảnh
5 Lịch sử
TV.Quốc
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
PTT.Hà
C. Nghệ
TT.Thúy
Toán học
NM.Trí
Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
ĐT.Vui
Toán TC
NT.Quỳnh
THỨ

SÁU
1 Hóa học
TM.Thành
Toán TC
NT.Quỳnh
C. Nghệ
TT.Thúy
Thể dục
NT.Vân
Lịch sử
TV.Quốc
Thể dục
PTY.Nhi
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
ĐT.Vui
2 GDQP
PV.May
Thể dục
NT.Vân
Anh TC
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
HTK.Huệ
Tin học
PN.Cảnh
GDCD
PTT.Thúy
Thể dục
PTY.Nhi
3 Tin học
PN.Cảnh
GDCD
PTT.Thúy
Địa lý
LTT.Trang
Vật lý
NV.Hùng
Sinh học
LN.Khanh
GDQP
NT.An
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
NTK.Nhung
4 Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NTK.Nhung
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
LTD.Hồng
Toán TC
NT.Quỳnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
5 Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
TPN.Lan
Anh TC
NTK.Nhung
Vật lý
NV.Hùng
Anh TC
LTD.Hồng
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
NTK.Oanh
THỨ

BẢY
1 Thể dục
NT.Vân
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
HTK.Huệ
Lịch sử
TV.Quốc
Toán học
NM.Trí
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
C. Nghệ
TT.Thúy
2 T.Anh
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Thể dục
NT.Vân
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
Lịch sử
TV.Quốc
Anh TC
LTD.Hồng
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
3 T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Lý/ Hóa
NV.Hùng
T.Anh
NTK.Nhung
T.Anh
LTD.Hồng
Thể dục
PTY.Nhi
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
TM.Thành
4 Ngữ văn
TTT.Vân
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
GDQP
NT.An
Ngữ văn
NTK.Oanh
Thể dục
PTY.Nhi
Toán học
VT.Dung
5 Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
GDCD
PTT.Thúy
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Toán học
VT.Dung
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00 Lý/Hóa Tuần lẻ:  Học môn  Vật lý
      Tiết 2 8h05 - 8h50   Tuần chẵn: Học môn Hóa học
      Tiết 3 9h05 - 9h50        
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        
Thời khóa biểu buổi sáng khối 12
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 12  
Áp dụng từ 01/10/2018 (Tuần 7)  
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NVT.Trang
Chào cờ
CTB.Trâm
Chào cờ
NTK.Nhung
Chào cờ
TT.Ngấn
Chào cờ
VTK.Loan
Chào cờ
TTK.Oanh
Chào cờ
NQ.Thu
Chào cờ
TM.Thành
2 Sinh hoạt
NVT.Trang
Sinh hoạt
CTB.Trâm
Sinh hoạt
NTK.Nhung
Sinh hoạt
TT.Ngấn
Sinh hoạt
VTK.Loan
Sinh hoạt
TTK.Oanh
Sinh hoạt
NQ.Thu
Sinh hoạt
TM.Thành
3 Địa lý
LTT.Trang
Hóa học
LQ.Đông
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
VT.Dung
Tin học
TH.Hoanh
Lịch sử
PTT.Thúy
Lịch sử
TT.Hoa
4 Ngữ văn
VTK.Loan
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
VT.Dung
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
Tin học
TH.Hoanh
5 T.Anh
NVT.Trang
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
TT.Ngấn
C. Nghệ
TT.Thúy
Lịch sử
TT.Hoa
T.Anh
NHT.Trúc
Vật lý
NQ.Thu
THỨ

BA
1 Thể dục
HTV.Hà
Tin học
TH.Hoanh
Lịch sử
PTT.Thúy
Vật lý
NQ.Thu
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NVT.Trang
Sinh học
LN.Khanh
GDQP
PV.May
2 C. Nghệ
TT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Tin học
TH.Hoanh
Lý/ Hóa
NQ.Thu
Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
NVT.Trang
Thể dục
HTV.Hà
GDCD
TV.Quốc
3 T.Anh
NVT.Trang
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
VTK.Loan
GDCD
TV.Quốc
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
TTT.Vân
Lý/ Hóa
NQ.Thu
Thể dục
HTV.Hà
4 Hóa học
LQ.Đông
Thể dục
HTV.Hà
Thể dục
NT.Vân
Hóa học
HTK.Huệ
Hóa học
TM.Thành
Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NQ.Thu
Ngữ văn
TTT.Vân
5 Vật lý
NQ.Thu
Địa lý
TT.Hợi
Hóa học
TM.Thành
GDQP
PV.May
GDCD
TV.Quốc
Sinh học
LN.Khanh
Anh TC
NHT.Trúc
Ngữ văn
TTT.Vân
THỨ

1 Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
Lịch sử
PTT.Thúy
Thể dục
HTV.Hà
Địa lý
LTT.Trang
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
2 Toán học
TTK.Oanh
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
Tin học
TH.Hoanh
Thể dục
HTV.Hà
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
3 Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
CTB.Trâm
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
VT.Dung
Vật lý
NTB.Liễu
Địa lý
LTT.Trang
Sinh học
PT.Giang
4 Thể dục
HTV.Hà
Toán học
CTB.Trâm
GDQP
PV.May
T.Anh
HTT.Huyền
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
HTK.Huệ
GDCD
TV.Quốc
Toán học
VT.Dung
5 GDCD
TV.Quốc
Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
HTT.Huyền
T.Anh
NTK.Nhung
C. Nghệ
TT.Thúy
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
VT.Dung
THỨ

NĂM
1 Vật lý
NQ.Thu
GDQP
PV.May
Hóa học
TM.Thành
Toán học
TT.Ngấn
Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NVT.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
Lịch sử
TT.Hoa
2 Lý/ Hóa
NQ.Thu
Lịch sử
TT.Hoa
Thể dục
NT.Vân
Toán học
TT.Ngấn
Hóa học
TM.Thành
Anh TC
NVT.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
Địa lý
LTT.Trang
3 Hóa học
LQ.Đông
Thể dục
HTV.Hà
Sinh học
LN.Khanh
C. Nghệ
TT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Vật lý
NTB.Liễu
Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
TM.Thành
4 Sinh học
LN.Khanh
C. Nghệ
TT.Thúy
T.Anh
NTK.Nhung
Địa lý
LTT.Trang
Vật lý
NTB.Liễu
Thể dục
HTV.Hà
Toán học
TT.Ngấn
Lý/ Hóa
NQ.Thu
5 Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
LQ.Đông
Địa lý
LTT.Trang
Sinh học
PT.Giang
Tin học
TH.Hoanh
Sinh học
LN.Khanh
GDQP
PV.May
Vật lý
NQ.Thu
THỨ

SÁU
1 GDQP
PV.May
T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LN.Khanh
Sinh học
PT.Giang
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
HTK.Huệ
Thể dục
HTV.Hà
Toán học
VT.Dung
2 Sinh học
LN.Khanh
Lịch sử
TT.Hoa
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
T. Anh
HTT.Huyền
Anh TC
NTK.Nhung
GDCD
TV.Quốc
C. Nghệ
TT.Thúy
Toán TC
VT.Dung
3 Toán học
TTK.Oanh
GDCD
TV.Quốc
Toán học
CTB.Trâm
Anh TC
HTT.Huyền
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
Thể dục
HTV.Hà
Hóa học
HTK.Huệ
Ngữ văn
TTT.Vân
4 Ngữ văn
VTK.Loan
Sinh học
PT.Giang
Toán TC
CTB.Trâm
Ngữ văn
TTT.Vân
Thể dục
HTV.Hà
Toán học
TTK.Oanh
Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
5 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
CTB.Trâm
GDCD
TV.Quốc
Lịch sử
TT.Hoa
GDQP
PV.May
Toán học
TTK.Oanh
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
NHT.Trúc
THỨ

BẢY
1 Toán TC
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
VT.Dung
GDQP
PV.May
Toán học
TT.Ngấn
Thể dục
HTV.Hà
2 Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
VTK.Loan
Thể dục
HTV.Hà
Toán TC
VT.Dung
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán TC
TT.Ngấn
C. Nghệ
TT.Thúy
3 T.Anh
NVT.Trang
Anh TC
NHT.Trúc
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
HTK.Huệ
Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
VT.Dung
4 Anh TC
NVT.Trang
Toán học
CTB.Trâm
Anh TC
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
PT.Giang
5 Tin học
TH.Hoanh
Toán TC
CTB.Trâm
T.Anh
NTK.Nhung
Toán TC
TT.Ngấn
Ngữ văn
VTK.Loan
Toán TC
TTK.Oanh
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
TM.Thành
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00   Lý/Hóa Tuần lẻ:  Học môn  Vật lý
      Tiết 2 8h05 - 8h50     Tuần chẵn: Học môn Hóa học
      Tiết 3 9h05 - 9h50    
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        
Thời khóa biểu buổi chiều khối 10
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 10
Áp dụng từ 01/10/2018 (Tuần 7)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
VMT.Dương
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
NV.Hùng
2 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
VMT.Dương
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
NV.Hùng
3 Toán-
CTB.Trâm
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Hóa học
LQ.Đông
Lý-
NV.Hùng
Lý TC
ĐTT.Hoàn
Văn TC
NT.Hạnh
Toán học
LT.Ngọc
Toán học
VMT.Dương
4 Toán-
CTB.Trâm
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Hóa học
LQ.Đông
Hóa học
NT.Huệ
Toán-
NQ.Long
Lý-
NV.Hùng
Toán học
LT.Ngọc
Toán học
VMT.Dương
5                
THỨ

BA
1 Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
VMT.Dương
Toán học
ĐT.Thương
Lý TC
ĐTT.Hoàn
Hóa học
NT.Huệ
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NVT.Trang
2 Hóa học
ĐPH.Ngọc
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
VMT.Dương
Lý-
NV.Hùng
Lý TC
ĐTT.Hoàn
Hóa học
NT.Huệ
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NVT.Trang
3 T.Anh
NVT.Trang
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
Toán-
NQ.Long
Toán học
NQ.Long
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
VMT.Dương
4 T.Anh
NVT.Trang
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
Toán-
NQ.Long
Toán học
NQ.Long
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
VMT.Dương
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTT.Màu
Lý-
NV.Hùng
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
NQ.Long
Vật lý
NQ.Thu
Ngữ văn
TPN.Lan
2 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
NT.Huệ
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
NQ.Long
Vật lý
NQ.Thu
Vật lý
NV.Hùng
3 Toán-
CTB.Trâm
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán-
NQ.Long
Lý-
NV.Hùng
Toán học
LT.Ngọc
Hóa-
LQ.Đông
4 Toán-
CTB.Trâm
Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
ĐT.Thương
Văn TC
NT.Hạnh
Lý-
NV.Hùng
Toán học
LT.Ngọc
Hóa-
LQ.Đông
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h45       
      Tiết 2 14h50-15h35      
      Tiết 3 15h50-16h35        
      Tiết 4 16h40-17h25        

Thời khóa biểu buổi chiều khối 11
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 11
Áp dụng từ 01/10/2018 (Tuần 7)
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
VTK.Phương
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Lý-
NTB.Liễu
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Toán-
NM.Trí
2 Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
VTK.Phương
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Lý-
NTB.Liễu
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Toán-
NM.Trí
3 Hóa học
TM.Thành
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
Hóa học
HTK.Huệ
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
ĐT.Vui
4 Hóa học
TM.Thành
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
Hóa học
HTK.Huệ
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
ĐT.Vui
5                
THỨ

BA
1 Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
PTT.Hà
Lý-
NTB.Liễu
Toán học
NM.Trí
Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Hóa học
TM.Thành
2 Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
PTT.Hà
Lý-
NTB.Liễu
Toán học
NM.Trí
Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Hóa học
TM.Thành
3 T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
VTK.Phương
Ngữ văn
TPN.Lan
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NT.Quỳnh
Toán-
NM.Trí
4 T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NT.Quỳnh
Toán-
NM.Trí
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
HTK.Huệ
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
NM.Trí
Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
ĐT.Vui
Hóa học
TM.Thành
2 Hóa học
TM.Thành
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NTK.Nhung
3 Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
VTK.Phương
Lý-
NTB.Liễu
Toán học
NM.Trí
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
NTK.Nhung
4 Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
PTT.Hà
Lý-
NTB.Liễu
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Ngữ văn
NTK.Oanh
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h45         
      Tiết 2 14h50-15h35        
      Tiết 3 15h50-16h35        
      Tiết 4 16h40-17h25        

Thời khóa biểu buổi chiều khối 12
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 12
Áp dụng từ 01/10/2018 (Tuần 7)
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Sử-
TT.Hoa
Địa-
TT.Hợi
Lý-
NQ.Thu
Toán-
TT.Ngấn
Sinh-
PT.Giang
Anh-
NVT.Trang
Toán-
VT.Dung
 
2 Sử-
TT.Hoa
Anh-
HTT.Huyền
Lý-
NQ.Thu
Sinh-
PT.Giang
Toán-
TT.Ngấn
Anh-
NVT.Trang
Toán-
VT.Dung
 
3 Địa-
LTT.Trang
Sử-
PTT.Thúy
Toán-
VT.Dung
Anh-
NTK.Nhung
Anh-
NVT.Trang
Toán-
TTK.Oanh
Lý-
NQ.Thu
 
4 Anh-
NHT.Trúc
Sử-
PTT.Thúy
Sinh-
LN.Khanh
Anh-
NTK.Nhung
Anh-
NVT.Trang
Toán-
TTK.Oanh
Lý-
NQ.Thu
 
5                
THỨ

BA
1 Anh-
NHT.Trúc
Anh-
HTT.Huyền
Hóa-
LQ.Đông
Toán-
TT.Ngấn
Văn-
TTT.Vân
Toán-
TTK.Oanh
Hóa-
HTK.Huệ
Địa lý
LTT.Trang
2 Anh-
NHT.Trúc
Anh-
HTT.Huyền
Hóa-
LQ.Đông
Toán-
TT.Ngấn
Văn-
TTT.Vân
Toán-
TTK.Oanh
Hóa-
HTK.Huệ
Địa lý
LTT.Trang
3 Toán-
TTK.Oanh
Toán-
CTB.Trâm
Anh-
NTK.Nhung
Hóa-
HTK.Huệ
Toán-
TT.Ngấn
Lý-
NQ.Thu
Toán-
VT.Dung
Sử-
PTT.Thúy
4 Toán-
TTK.Oanh
Toán-
CTB.Trâm
Anh-
NTK.Nhung
Hóa-
HTK.Huệ
Toán-
TT.Ngấn
Lý-
NQ.Thu
Toán-
VT.Dung
Sử-
PTT.Thúy
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1 Anh-
NHT.Trúc
Toán-
CTB.Trâm
Toán-
VT.Dung
Anh-
NTK.Nhung
Lý-
NTB.Liễu
Toán-
TTK.Oanh
Văn-
VTK.Loan
 
2 Anh-
NHT.Trúc
Toán-
CTB.Trâm
Toán-
VT.Dung
Anh-
NTK.Nhung
Lý-
NTB.Liễu
Toán-
TTK.Oanh
Văn-
VTK.Loan
 
3 Toán-
TTK.Oanh
Văn-
VTK.Loan
Anh-
NTK.Nhung
Văn-
TTT.Vân
Anh-
NVT.Trang
Lý-
NQ.Thu
Hóa-
HTK.Huệ
 
4 Toán-
TTK.Oanh
Văn-
VTK.Loan
Anh-
NTK.Nhung
Văn-
TTT.Vân
Anh-
NVT.Trang
Lý-
NQ.Thu
Hóa-
HTK.Huệ
 
5                
THỨ

SÁU
1 Toán-
TTK.Oanh
Toán-
CTB.Trâm
Văn-
VTK.Loan
Lý-
NTB.Liễu
Toán-
TT.Ngấn
Anh-
NVT.Trang
Toán-
VT.Dung
 
2 Toán-
TTK.Oanh
Toán-
CTB.Trâm
Văn-
VTK.Loan
Lý-
NTB.Liễu
Toán-
TT.Ngấn
Anh-
NVT.Trang
Toán-
VT.Dung
 
3 Văn-
TTT.Vân
Anh-
HTT.Huyền
Toán-
VT.Dung
Toán-
TT.Ngấn
Hóa-
TM.Thành
Toán-
TTK.Oanh
Lý-
NQ.Thu
Sinh học
LN.Khanh
4 Văn-
TTT.Vân
Anh-
HTT.Huyền
Toán-
VT.Dung
Toán-
TT.Ngấn
Hóa-
TM.Thành
Toán-
TTK.Oanh
Lý-
NQ.Thu
Sinh học
LN.Khanh
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h45  Lớp Địa NC: Học 3 tiết/tháng (tuần thứ 4/ tháng)
      Tiết 2 14h50-15h35 Lớp Sử NC: Học 3 tiết/tháng (tuần thứ 3/ tháng)
      Tiết 3 15h50-16h35 Lớp Sinh NC: Học 4 tiết/tháng (tuần thứ 2,4/ tháng)
      Tiết 4 16h40-17h25        

Nguồn tin: Ban Giám Hiệu Nhà Trường

Comment addGỬI Ý KIẾN CỦA BẠN
Mã chống spamThay mới

TIN MỚI CẬP NHẬT

TIN BÀI LIÊN QUAN

 

DANH NGÔN GIÁO DỤC

Xây dựng đất nước phải lấy dạy học làm đầu, tìm lẽ trị bình lấy tuyển nhân tài làm gốc. (Quang Trung)

LỚP HỌC TRỰC TUYẾN


WE ARE ON FACEBOOK

THÔNG BÁO LỚP 10 (2017-2018)

DANH SÁCH LỚP 10 VÀ THÔNG BÁO NHẬP HỌC

TẢI CSDL THỰC HÀNH

Tải về CSDL thực hành bài 7