Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 14 - Ôn tập - TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT

09:12 ICT Thứ sáu, 30/10/2020
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT QUYẾT TÂM HOÀN THÀNH TỐT CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NĂM HỌC 2019-2020

TRANG CHỦ » Tin Tức - Sự Kiện » THỜI KHÓA BIỂU

Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 14 - Ôn tập

Thứ hai - 25/11/2019 14:29
Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 14 - Ôn tập
Nhà trường thông báo đến quý thầy cô, các em học sinh Thời khóa biểu sáng và chiều tuần 14 - Áp dụng từ ngày 25/11/2019.
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 10
Áp dụng từ 25/11/2019 (Tuần 14)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NVT.Trang
Chào cờ
VTK.Loan
Chào cờ
LN.Khanh
Chào cờ
PTT.Thúy
Chào cờ
LTH.Trang
Chào cờ
NTT.Màu
Chào cờ
NTK.Oanh
Chào cờ
Đ.Liêm
2 Sinh hoạt
NVT.Trang
Sinh hoạt
VTK.Loan
Sinh hoạt
LN.Khanh
Sinh hoạt
PTT.Thúy
Sinh hoạt
LTH.Trang
Sinh hoạt
NTT.Màu
Sinh hoạt
NTK.Oanh
Sinh hoạt
Đ.Liêm
3 Hóa học
TM.Thành
Tin học
KT.Thảo
Hóa học
HTK.Huệ
Vật lý
ĐT.Vui
Vật lý
NTT.Nhung
T.Anh
PTT.Hà
Địa lý
ĐV.Đồng
Toán học
Đ.Liêm
4 Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
VTK.Loan
Toán.
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
NTT.Màu
Tin học
KT.Thảo
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NVT.Trang
5 Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
TM.Thành
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
KT.Thảo
Vật lý
ĐT.Vui
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NVT.Trang
THỨ

BA
1 T.Anh
NVT.Trang
Toán học
VMT.Dương
Toán.
Đ.Liêm
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTT.Màu
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
ĐV.Đồng
2 Toán học
TT.Ngấn
Toán học
VMT.Dương
T.Anh
C.Liễu
Lý TC
ĐT.Vui
Lịch sử
NV.Cương
Ngữ văn
NTT.Màu
Tin học
PN.Cảnh
GDQP
T.Quang
3 Toán học
TT.Ngấn
GDQP
T.Quang
T.Anh
C.Liễu
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD
NV.Cương
Toán học
VMT.Dương
Ngữ văn
NTT.Màu
4 Tin học
PN.Cảnh
T.Anh
C.Liễu
GDQP
T.Quang
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NTT.Nhung
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
VMT.Dương
Ngữ văn
NTT.Màu
5 GDQP
T.Quang
T.Anh
C.Liễu
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
LTD.Hồng
C. Nghệ
NTM.Khuê
Anh TC
PTT.Hà
GDCD
NV.Cương
Tin học
PN.Cảnh
THỨ

1 T.Anh
NVT.Trang
Văn.
VTK.Loan
Hóa học
HTK.Huệ
Địa lý
LTT.Trang
GDCD
NV.Cương
Tin học
KT.Thảo
T.Anh
NTK.Nhung
Sinh học
LN.Khanh
2 Địa lý
LTT.Trang
Toán TC
VMT.Dương
Tin học
KT.Thảo
GDCD
NV.Cương
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
NTK.Nhung
Vật lý
ĐT.Vui
3 Tin học
PN.Cảnh
Toán TC
VMT.Dương
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
NM.Trí
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
HTK.Huệ
Lý TC
ĐT.Vui
4 Lý TC
NTB.Liễu
C. Nghệ
NTM.Khuê
Vật lý
ĐT.Vui
Tin học
KT.Thảo
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
PTT.Hà
Lịch sử
NV.Cương
Hóa học
TM.Thành
5 GDCD
NV.Cương
Tin học
KT.Thảo
Sinh học
LN.Khanh
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
PTT.Hà
Lý TC
ĐT.Vui
C. Nghệ
NTM.Khuê
THỨ

NĂM
1 T.Anh
NVT.Trang
Địa lý
LTT.Trang
C. Nghệ
NTM.Khuê
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
ĐT.Thương
Lịch sử
NV.Cương
Toán TC
VMT.Dương
Địa lý
ĐV.Đồng
2 Hóa học
TM.Thành
Ngữ văn
VTK.Loan
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDQP
T.Quang
Toán học
ĐT.Thương
Toán TC
VMT.Dương
Toán học
Đ.Liêm
3 Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
GDCD
NV.Cương
GDQP
T.Quang
Lý TC
NTT.Nhung
Toán TC
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
Đ.Liêm
4 Toán học
TT.Ngấn
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
Đ.Liêm
Anh TC
LTD.Hồng
Tin học
KT.Thảo
GDQP
T.Quang
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD
NV.Cương
5 Toán TC
TT.Ngấn
Lý TC
ĐTT.Hoàn
Tin học
KT.Thảo
Hóa học
HTK.Huệ
Lịch sử
NV.Cương
Địa lý
ĐV.Đồng
GDQP
T.Quang
T.Anh
NVT.Trang
THỨ

SÁU
1 Ngữ văn
VTK.Loan
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
NTK.Nhung
Địa lý
ĐV.Đồng
2 Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
C.Liễu
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán TC
NM.Trí
Anh TC
PTT.Hà
Địa lý
ĐV.Đồng
Anh TC
NTK.Nhung
Vật lý
ĐT.Vui
3 C. Nghệ
NTM.Khuê
Anh TC
C.Liễu
Ngữ văn
NTK.Oanh
Địa lý
LTT.Trang
Địa lý
ĐV.Đồng
Vật lý
ĐT.Vui
Tin học
PN.Cảnh
Lịch sử
PTT.Thúy
4 Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
VMT.Dương
Anh TC
C.Liễu
Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
LTH.Trang
Sinh học
LN.Khanh
Vật lý
ĐT.Vui
Hóa học
TM.Thành
5 Sinh học
LTH.Trang
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
C.Liễu
Tin học
KT.Thảo
Hóa học
VTK.Phương
C. Nghệ
NTM.Khuê
Toán học
VMT.Dương
Tin học
PN.Cảnh
THỨ

BẢY
1 Anh TC
NVT.Trang
GDCD
NV.Cương
Toán TC
CTB.Trâm
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
VTK.Phương
C. Nghệ
NTM.Khuê
Toán TC
Đ.Liêm
2 Địa lý
LTT.Trang
Hóa học
TM.Thành
Toán TC
CTB.Trâm
Ngữ văn
NTK.Oanh
Ngữ văn
NTT.Màu
Lý TC
ĐT.Vui
Lịch sử
NV.Cương
Toán TC
Đ.Liêm
3 Toán TC
TT.Ngấn
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Lịch sử
NV.Cương
C. Nghệ
NTM.Khuê
Thể dục
NT.Vân
Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
NTK.Oanh
Anh TC
NVT.Trang
4 Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
LTT.Trang
Vật lý
ĐT.Vui
Thể dục
NT.Vân
Toán TC
VT.Dung
Toán TC
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lịch sử
PTT.Thúy
5 Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
LN.Khanh
Lý TC
ĐT.Vui
Toán TC
NM.Trí
Toán TC
VT.Dung
Lịch sử
NV.Cương
Sinh học
LTH.Trang
Ngữ văn
NTT.Màu
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
         

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 11
Áp dụng từ 25/11/2019 (Tuần 14)
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
ĐPH.Ngọc
Chào cờ
ĐT.Thương
Chào cờ
LQ.Đông
Chào cờ
PT.Giang
Chào cờ
TT.Hoa
Chào cờ
TT.Hợi
Chào cờ
NM.Trí
Chào cờ
VTK.Phương
2 Sinh hoạt
ĐPH.Ngọc
Sinh hoạt
ĐT.Thương
Sinh hoạt
LQ.Đông
Sinh hoạt
PT.Giang
Sinh hoạt
TT.Hoa
Sinh hoạt
TT.Hợi
Sinh hoạt
NM.Trí
Sinh hoạt
VTK.Phương
3 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
NT.Hạnh
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
TT.Hợi
Lịch sử
NV.Cương
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
VTK.Phương
4 T.Anh
NHT.Trúc
Lịch sử
TV.Quốc
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NT.Hạnh
5 T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LTH.Trang
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
NV.Hùng
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
NT.Hạnh
THỨ

BA
1 Sinh học
PT.Giang
Thể dục
NT.Vân
GDQP
PV.May
Lý TC
NV.Hùng
Lịch sử
NV.Cương
Tin học
PN.Cảnh
Thể dục
NT.An
Tin học
TH.Hoanh
2 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Lý TC
NV.Hùng
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
TPN.Lan
Sinh học
LTH.Trang
C. Nghệ
TT.Thúy
Lịch sử
TV.Quốc
3 GDCD
TT.Hoa
Ngữ văn
NT.Hạnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDQP
PV.May
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
PTT.Hà
Địa lý
TT.Hợi
Hóa học
VTK.Phương
4 Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
NT.Hạnh
Thể dục
NT.Vân
Toán học
TTK.Oanh
Thể dục
NT.An
T.Anh
PTT.Hà
Toán TC
NT.Quỳnh
GDQP
PV.May
5 Toán TC
NT.Quỳnh
Địa lý
ĐV.Đồng
Vật lý
NTT.Nhung
Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
LQ.Đông
Hóa học
VTK.Phương
Hóa học
ĐPH.Ngọc
T.Anh
NHT.Trúc
THỨ

1 Vật lý
NH.Chương
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
LQ.Đông
Sinh học
PT.Giang
GDQP
PV.May
Ngữ văn
NTT.Màu
Thể dục
NT.An
Toán học
Đ.Liêm
2 GDQP
PV.May
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
NTT.Màu
Tin học
TH.Hoanh
Toán học
Đ.Liêm
3 Tin học
TH.Hoanh
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Ngữ văn
TPN.Lan
Thể dục
NT.An
Lịch sử
TV.Quốc
Vật lý
NV.Hùng
4 Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NTT.Nhung
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý TC
NV.Hùng
Ngữ văn
NT.Hạnh
Thể dục
NT.An
5 Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý TC
NV.Hùng
Toán TC
NM.Trí
Ngữ văn
NT.Hạnh
C. Nghệ
TT.Thúy
THỨ

NĂM
1 Ngữ văn
TTT.Vân
Tin học
PN.Cảnh
Toán TC
NT.Quỳnh
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Thể dục
NT.An
2 Ngữ văn
TTT.Vân
C. Nghệ
TT.Thúy
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
TTK.Oanh
Anh TC
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
GDCD
TT.Hoa
3 Tin học
TH.Hoanh
Anh TC
LTD.Hồng
Thể dục
NT.Vân
Địa lý
ĐV.Đồng
Tin học
PN.Cảnh
Anh TC
PTT.Hà
GDCD
TT.Hoa
Toán TC
NT.Quỳnh
4 Thể dục
NT.Vân
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
NT.Quỳnh
Thể dục
NT.An
Toán học
NM.Trí
T.Anh
NHT.Trúc
5 Lịch sử
TV.Quốc
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
Anh TC
PTT.Hà
Toán học
NT.Quỳnh
GDCD
TT.Hoa
Toán học
NM.Trí
Anh TC
NHT.Trúc
THỨ

SÁU
1 Vật lý
NH.Chương
T.Anh
LTD.Hồng
C. Nghệ
TT.Thúy
Thể dục
NT.Vân
GDCD
TT.Hoa
Vật lý
NV.Hùng
GDQP
PV.May
T.Anh
NHT.Trúc
2 C. Nghệ
TT.Thúy
Hóa học
VTK.Phương
GDCD
TT.Hoa
Lịch sử
TV.Quốc
Vật lý
NV.Hùng
Tin học
PN.Cảnh
Anh TC
LTD.Hồng
Địa lý
TT.Hợi
3 Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
NT.Hạnh
Lý TC
NV.Hùng
GDCD
TT.Hoa
T.Anh
PTT.Hà
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
NM.Trí
Toán học
Đ.Liêm
4 Anh TC
NHT.Trúc
Toán TC
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
VTK.Phương
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
NM.Trí
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
Đ.Liêm
5 T.Anh
NHT.Trúc
GDCD
TT.Hoa
Anh TC
LTD.Hồng
Toán TC
NT.Quỳnh
C. Nghệ
TT.Thúy
T.Anh
PTT.Hà
Lý TC
NV.Hùng
Tin học
TH.Hoanh
THỨ

BẢY
1 Lý TC
NV.Hùng
Toán học
ĐT.Thương
Địa lý
ĐV.Đồng
C. Nghệ
TT.Thúy
Toán học
NT.Quỳnh
GDQP
PV.May
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
NT.Hạnh
2 Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
ĐT.Thương
Sinh học
LTH.Trang
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán TC
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
NT.Hạnh
3 Ngữ văn
TTT.Vân
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NM.Trí
Sinh học
PT.Giang
Sinh học
LTH.Trang
4 Toán học
NQ.Long
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
PTT.Hà
Thể dục
NT.An
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
NT.Hạnh
Vật lý
NV.Hùng
5 Toán học
NQ.Long
GDQP
PV.May
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Sinh học
PT.Giang
Địa lý
TT.Hợi
Ngữ văn
NT.Hạnh
Lý TC
NV.Hùng
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
         

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 12
Áp dụng từ 25/11/2019 (Tuần 14)
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NQ.Thu
Chào cờ
TM.Thành
Chào cờ
CTB.Trâm
Chào cờ
NTB.Liễu
Chào cờ
NTK.Nhung
Chào cờ
TTT.Vân
Chào cờ
VT.Dung
Chào cờ
TT.Ngấn
2 Sinh hoạt
NQ.Thu
Sinh hoạt
TM.Thành
Sinh hoạt
CTB.Trâm
Sinh hoạt
NTB.Liễu
Sinh hoạt
NTK.Nhung
Sinh hoạt
TTT.Vân
Sinh hoạt
VT.Dung
Sinh hoạt
TT.Ngấn
3 Toán học
TTK.Oanh
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
NTB.Liễu
Sinh học
LN.Khanh
Sinh học
PT.Giang
Toán học
VT.Dung
Toán học
TT.Ngấn
4 Lịch sử
TT.Hoa
Ngữ văn
TTT.Vân
Sinh học
LN.Khanh
Toán học
TT.Ngấn
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
CTB.Trâm
Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
5 Sinh học
LN.Khanh
Toán học
VT.Dung
Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NQ.Thu
Lịch sử
TT.Hoa
THỨ

BA
1 Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NTB.Liễu
C. Nghệ
TT.Thúy
GDCD
TV.Quốc
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
VTK.Loan
2 Tin học
TH.Hoanh
Lý TC
NTB.Liễu
Hóa học
LQ.Đông
Thể dục
NT.An
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
Thể dục
PTY.Nhi
Ngữ văn
VTK.Loan
3 Sinh.
LN.Khanh
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
NTB.Liễu
GDCD
TV.Quốc
Sinh học
PT.Giang
4 Ngữ văn
VTK.Loan
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NHT.Trúc
GDCD
TV.Quốc
Thể dục
PTY.Nhi
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TT.Ngấn
5 C. Nghệ
TT.Thúy
Lịch sử
TT.Hoa
GDCD
TV.Quốc
Ngữ văn
TPN.Lan
Tin học
TH.Hoanh
GDQP
PV.May
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TT.Ngấn
THỨ

1 T.Anh
HTT.Huyền
Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NQ.Thu
Lịch sử
PTT.Thúy
Thể dục
PTY.Nhi
GDCD
TV.Quốc
C. Nghệ
TT.Thúy
Vật lý
NTB.Liễu
2 T.Anh
HTT.Huyền
GDCD
TV.Quốc
Toán học
CTB.Trâm
Lý TC
NTB.Liễu
Sinh học
LN.Khanh
Thể dục
PTY.Nhi
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NVT.Trang
3 Sinh học
LN.Khanh
Sinh học
PT.Giang
Toán học
CTB.Trâm
GDQP
PV.May
T.Anh
NTK.Nhung
Lịch sử
PTT.Thúy
Lý TC
NQ.Thu
Anh TC
NVT.Trang
4 Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
C. Nghệ
TT.Thúy
5 Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
GDQP
PV.May
Tin học
TH.Hoanh
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán TC
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
Địa lý
LTT.Trang
THỨ

NĂM
1 Ngữ văn
VTK.Loan
GDQP
PV.May
Lý TC
NQ.Thu
Toán học
TT.Ngấn
C. Nghệ
TT.Thúy
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
VT.Dung
Lịch sử
TT.Hoa
2 Hóa học
HTK.Huệ
Thể dục
NT.An
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
TT.Ngấn
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NVT.Trang
3 GDCD
TV.Quốc
Hóa học
TM.Thành
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý TC
NQ.Thu
Hóa học
LQ.Đông
Thể dục
PTY.Nhi
T.Anh
NVT.Trang
4 Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
VT.Dung
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán TC
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
HTK.Huệ
Hóa học
TM.Thành
5 Vật lý
NQ.Thu
Toán học
VT.Dung
Ngữ văn
TPN.Lan
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TTK.Oanh
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
THỨ

SÁU
1 Toán học
TTK.Oanh
Thể dục
NT.An
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
TT.Ngấn
Địa lý
LTT.Trang
Sinh học
PT.Giang
Sinh học
LN.Khanh
Vật lý
NTB.Liễu
2 Toán TC
TTK.Oanh
Sinh học
PT.Giang
Thể dục
NT.An
Toán TC
TT.Ngấn
Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
Anh TC
HTT.Huyền
Thể dục
PTY.Nhi
3 Thể dục
NT.An
Vật lý
NTB.Liễu
Sinh học
LN.Khanh
Sinh học
PT.Giang
Toán học
TTK.Oanh
Anh TC
NHT.Trúc
T.Anh
HTT.Huyền
GDCD
TV.Quốc
4 T.Anh
HTT.Huyền
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
Thể dục
NT.An
GDQP
PV.May
Hóa học
LQ.Đông
Toán TC
VT.Dung
Tin học
TH.Hoanh
5 Anh TC
HTT.Huyền
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa học
LQ.Đông
Lý TC
NTB.Liễu
Toán học
VT.Dung
GDQP
PV.May
THỨ

BẢY
1 Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NTK.Nhung
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
TPN.Lan
Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
Hóa học
TM.Thành
2 Thể dục
NT.An
Toán TC
VT.Dung
Anh TC
NTK.Nhung
Anh TC
NHT.Trúc
Thể dục
PTY.Nhi
C. Nghệ
TT.Thúy
Hóa học
HTK.Huệ
Lý TC
NQ.Thu
3 GDQP
PV.May
Hóa học
TM.Thành
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NQ.Thu
Địa lý
LTT.Trang
Lịch sử
PTT.Thúy
Thể dục
PTY.Nhi
4 Lý TC
NQ.Thu
T.Anh
NVT.Trang
Toán học
CTB.Trâm
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Ngữ văn
TTT.Vân
GDQP
PV.May
Toán học
TT.Ngấn
5 Vật lý
NQ.Thu
Anh TC
NVT.Trang
Toán TC
CTB.Trâm
C. Nghệ
TT.Thúy
Anh TC
NTK.Nhung
Ngữ văn
TTT.Vân
Tin học
TH.Hoanh
Toán TC
TT.Ngấn
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50    
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
         

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 10
Áp dụng từ 25/11/2019 (Tuần 14 - Ôn tập HKI)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Anh.
NVT.Trang
Anh.
C.Liễu
Lý.
ĐT.Vui
Toán.
NM.Trí
Sinh học
LTH.Trang
Toán.
ĐT.Thương
Toán.
VMT.Dương
Thể dục
T.Trung
2 Anh.
NVT.Trang
Anh.
C.Liễu
Văn.
NTK.Oanh
Toán.
NM.Trí
Địa lý
ĐV.Đồng
Toán.
ĐT.Thương
Toán.
VMT.Dương
Thể dục
T.Trung
3 Toán.
TT.Ngấn
Toán.
VMT.Dương
Anh.
C.Liễu
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
ĐT.Thương
Thể dục
T.Trung
Anh.
NTK.Nhung
Lý.
ĐT.Vui
4 Toán.
TT.Ngấn
Toán.
VMT.Dương
Anh.
C.Liễu
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
ĐT.Thương
Thể dục
T.Trung
Văn.
NTK.Oanh
Lý.
ĐT.Vui
5                
THỨ

BA
1 Lý.
NTB.Liễu
Địa lý
LTT.Trang
Thể dục
T.Trung
Lịch sử
PTT.Thúy
Thể dục
NT.Vân
Văn.
NTT.Màu
Lý.
ĐT.Vui
Hóa.
TM.Thành
2 Lý.
NTB.Liễu
Lịch sử
PTT.Thúy
Thể dục
T.Trung
Thể dục
NT.Vân
Anh.
NTK.Nhung
Địa lý
ĐV.Đồng
Lý.
ĐT.Vui
Hóa.
TM.Thành
3 Thể dục
T.Trung
Hóa.
TM.Thành
Sinh học
LN.Khanh
Hóa.
HTK.Huệ
Anh.
NTK.Nhung
Lý.
ĐT.Vui
Địa lý
ĐV.Đồng
Văn.
NTT.Màu
4 Thể dục
T.Trung
Hóa.
TM.Thành
Địa lý
LTT.Trang
Hóa.
HTK.Huệ
Văn.
NTT.Màu
Lý.
ĐT.Vui
Anh.
NTK.Nhung
Sinh học
LN.Khanh
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Hóa.
TM.Thành
Thể dục
T.Trung
Lịch sử
NV.Cương
Văn.
NTK.Oanh
Hóa.
VTK.Phương
Anh.
PTT.Hà
Hóa.
HTK.Huệ
Toán.
Đ.Liêm
2 Hóa.
TM.Thành
Thể dục
T.Trung
Lý.
ĐT.Vui
Sinh học
LTH.Trang
Hóa.
VTK.Phương
Anh.
PTT.Hà
Hóa.
HTK.Huệ
Toán.
Đ.Liêm
3 Lịch sử
PTT.Thúy
Lý.
ĐTT.Hoàn
Hóa.
HTK.Huệ
Lý.
ĐT.Vui
Lý.
NTT.Nhung
Hóa.
VTK.Phương
Thể dục
T.Trung
Anh.
NVT.Trang
4 Văn.
VTK.Loan
Lý.
ĐTT.Hoàn
Hóa.
HTK.Huệ
Lý.
ĐT.Vui
Lý.
NTT.Nhung
Hóa.
VTK.Phương
Thể dục
T.Trung
Anh.
NVT.Trang
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00  
Tiết ôn tập GDCD khối 10 và 11 sẽ tiến hành ôn tập - tập trung theo khối (vào tiết sinh hoạt đầu tuần)
      Tiết 2 8h05 - 8h50  
      Tiết 3 9h05 - 9h50  
      Tiết 4
9h55 - 10h40
 
*Tuần 15,17: GDCD 10
     
      Tiết 5
10h45 - 11h30
 
* Tuần 16,18: GDCD 11
     

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 11
Áp dụng từ 25/11/2019 (Tuần 14 - Ôn tập HKI)
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Hóa.
ĐPH.Ngọc
Lý.
ĐTT.Hoàn
Địa lý
ĐV.Đồng
Toán.
TTK.Oanh
Hóa.
LQ.Đông
Hóa.
VTK.Phương
Văn.
NT.Hạnh
Anh.
NHT.Trúc
2 Hóa.
ĐPH.Ngọc
Lý.
ĐTT.Hoàn
Sinh học
LTH.Trang
Toán.
TTK.Oanh
Hóa.
LQ.Đông
Hóa.
VTK.Phương
Sinh học
PT.Giang
Anh.
NHT.Trúc
3 Lý.
NH.Chương
Hóa.
VTK.Phương
Lý.
NTT.Nhung
Lý.
ĐTT.Hoàn
Toán.
NT.Quỳnh
Anh.
PTT.Hà
Toán.
NM.Trí
Toán.
Đ.Liêm
4 Lý.
NH.Chương
Hóa.
VTK.Phương
Lý.
NTT.Nhung
Lý.
ĐTT.Hoàn
Toán.
NT.Quỳnh
Anh.
PTT.Hà
Toán.
NM.Trí
Toán.
Đ.Liêm
5                
THỨ

BA
1 Lịch sử
TV.Quốc
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
NT.Quỳnh
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Anh.
PTT.Hà
Toán.
NQ.Long
Lý.
ĐTT.Hoàn
Sinh học
LTH.Trang
2 Văn.
TTT.Vân
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
NT.Quỳnh
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Anh.
PTT.Hà
Toán.
NQ.Long
Lý.
ĐTT.Hoàn
Địa lý
TT.Hợi
3 Toán.
NQ.Long
Sinh học
LTH.Trang
Anh.
LTD.Hồng
Lịch sử
TV.Quốc
Văn.
TPN.Lan
Lý.
NV.Hùng
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Hóa.
VTK.Phương
4 Toán.
NQ.Long
Lịch sử
TV.Quốc
Anh.
LTD.Hồng
Văn.
TPN.Lan
Địa lý
TT.Hợi
Lý.
NV.Hùng
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Hóa.
VTK.Phương
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Địa lý
ĐV.Đồng
Toán.
ĐT.Thương
Hóa.
LQ.Đông
Sinh học
PT.Giang
Lý.
NV.Hùng
Ngữ văn
NTT.Màu
Lịch sử
TV.Quốc
Lý.
NTT.Nhung
2 Sinh học
PT.Giang
Toán.
ĐT.Thương
Hóa.
LQ.Đông
Địa lý
ĐV.Đồng
Lý.
NV.Hùng
Văn.
NTT.Màu
Địa lý
TT.Hợi
Lý.
NTT.Nhung
3 Anh.
NHT.Trúc
Văn.
NT.Hạnh
Văn.
NTK.Oanh
Anh.
PTT.Hà
Sinh học
PT.Giang
Lịch sử
NV.Cương
Anh.
LTD.Hồng
Lịch sử
TV.Quốc
4 Anh.
NHT.Trúc
Địa lý
ĐV.Đồng
Lịch sử
TV.Quốc
Anh.
PTT.Hà
Lịch sử
NV.Cương
Sinh học
LTH.Trang
Anh.
LTD.Hồng
Văn.
NT.Hạnh
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00  
Tiết ôn tập GDCD khối 10 và 11 sẽ tiến hành ôn tập - tập trung theo khối (vào tiết sinh hoạt đầu tuần)
      Tiết 2 8h05 - 8h50  
      Tiết 3 9h05 - 9h50  
      Tiết 4
9h55 - 10h40
 
*Tuần 15,17: GDCD 10
     
      Tiết 5
10h45 - 11h30
 
* Tuần 16,18: GDCD 11
     

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 12
Áp dụng từ 25/11/2019 (Tuần 14 - Ôn tập HKI)
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Văn.
VTK.Loan
Hóa.
TM.Thành
Lý.
NQ.Thu
Văn.
TPN.Lan
GDCD.
TV.Quốc
Lý.
NTB.Liễu
Toán.
VT.Dung
Sinh học
PT.Giang
2 GDCD
TV.Quốc
Hóa.
TM.Thành
Lý.
NQ.Thu
Văn.
TPN.Lan
Anh.
NTK.Nhung
Lý.
NTB.Liễu
Toán.
VT.Dung
Ngữ văn
VTK.Loan
3 Hóa.
HTK.Huệ
Anh.
NVT.Trang
GDCD
TV.Quốc
Lý.
NTB.Liễu
Toán.
TTK.Oanh
Hóa.
LQ.Đông
Lý.
NQ.Thu
Ngữ văn
VTK.Loan
4 Hóa.
HTK.Huệ
Anh.
NVT.Trang
Anh.
NTK.Nhung
Lý.
NTB.Liễu
Toán.
TTK.Oanh
Hóa.
LQ.Đông
GDCD
TV.Quốc
Hóa học
TM.Thành
5                
THỨ

BA
1 Anh.
HTT.Huyền
Địa lý
TT.Hợi
Toán.
CTB.Trâm
Toán.
TT.Ngấn
Văn.
TPN.Lan
Anh.
NHT.Trúc
Hóa.
HTK.Huệ
T.Anh
NVT.Trang
2 Lịch sử
TT.Hoa
Sinh.
PT.Giang
Sinh.
LN.Khanh
Toán.
TT.Ngấn
Văn.
TPN.Lan
Toán.
CTB.Trâm
Anh.
HTT.Huyền
Địa lý
LTT.Trang
3 Lý.
NQ.Thu
Toán.
VT.Dung
Địa lý
TT.Hợi
Anh.
NHT.Trúc
Địa.
LTT.Trang
Toán.
CTB.Trâm
Văn.
TTT.Vân
Lịch sử
TT.Hoa
4 Lý.
NQ.Thu
Toán.
VT.Dung
Lịch sử
PTT.Thúy
Anh.
NHT.Trúc
Hóa học
LQ.Đông
Sinh.
PT.Giang
Văn.
TTT.Vân
Toán học
TT.Ngấn
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1 Toán.
TTK.Oanh
Lý.
NTB.Liễu
Anh.
NTK.Nhung
Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
LN.Khanh
Anh.
NHT.Trúc
Anh.
HTT.Huyền
GDCD
TV.Quốc
2 Toán.
TTK.Oanh
Lý.
NTB.Liễu
Anh.
NTK.Nhung
Hóa.
HTK.Huệ
Hóa học
LQ.Đông
Anh.
NHT.Trúc
Anh.
HTT.Huyền
Hóa học
TM.Thành
3 Anh.
HTT.Huyền
GDCD
TV.Quốc
Hóa.
LQ.Đông
Hóa.
HTK.Huệ
Anh.
NTK.Nhung
Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh.
LN.Khanh
Vật lý
NTB.Liễu
4 Anh.
HTT.Huyền
Anh.
NVT.Trang
Hóa.
LQ.Đông
Anh.
NHT.Trúc
Anh.
NTK.Nhung
GDCD
TV.Quốc
Hóa.
HTK.Huệ
Vật lý
NTB.Liễu
5                
THỨ

SÁU
1 Địa lý
TT.Hợi
Lịch sử
TT.Hoa
Toán.
CTB.Trâm
Toán.
TT.Ngấn
Vật lý
NQ.Thu
Văn.
TTT.Vân
Toán.
VT.Dung
T.Anh
NVT.Trang
2 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán.
VT.Dung
Toán.
CTB.Trâm
GDCD
TV.Quốc
Vật lý
NQ.Thu
Văn.
TTT.Vân
Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NVT.Trang
3 Văn.
VTK.Loan
Văn.
TTT.Vân
Văn.
TPN.Lan
Địa lý
TT.Hợi
Toán.
TTK.Oanh
Địa lý
LTT.Trang
Lý.
NQ.Thu
Toán học
TT.Ngấn
4 Toán.
TTK.Oanh
Văn.
TTT.Vân
Văn.
TPN.Lan
Sinh.
PT.Giang
Sử.
PTT.Thúy
Toán.
CTB.Trâm
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
TT.Ngấn
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50    
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
         

Nguồn tin: Ban Giám Hiệu Nhà Trường

Comment addGỬI Ý KIẾN CỦA BẠN
Mã chống spamThay mới

TIN MỚI CẬP NHẬT

TIN BÀI LIÊN QUAN

 

DANH NGÔN GIÁO DỤC

Người thầy thực sự hiểu biết không bắt bạn bước vào ngôi nhà tri thức của thầy , mà hướng dẫn bạn đến ngưỡng của tư duy và tri thức của bạn – Khalil Gibran

LỚP HỌC TRỰC TUYẾN


WE ARE ON FACEBOOK

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT VỚI HOẠT ĐỘNG CHÀO MỪNG SINH NHẬT LẦN THỨ 90 CỦA HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ VIỆT NAM

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT VỚI HOẠT ĐỘNG CHÀO MỪNG SINH NHẬT LẦN THỨ 90 CỦA HỘI LIÊN HIỆP PHỤ NỮ VIỆT NAM

Cùng với không khí cả nước hân hoan chào mừng kỉ niệm 90 năm ngày thành lập Hội liên hiệp phụ nữ Việt Nam (20/10/1930 - 20/10/2020), Sáng ngày (19/10/2020) trường THPT Lộc Phát tổ chức buổi sinh hoạt ngoại khóa nhằm ôn lại truyền thống vẻ vang của phụ nữ Việt Nam nói chung và những đóng góp to lớn của tập thể nữ giáo viên và nữ sinh trong việc xây dựng nhà...

Xem chi tiết...