Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 15 - TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT

19:38 EDT Thứ sáu, 18/10/2019
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT QUYẾT TÂM HOÀN THÀNH TỐT CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NĂM HỌC 2019-2020

TRANG CHỦ » Tin Tức - Sự Kiện » THỜI KHÓA BIỂU

Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 15

Thứ sáu - 23/11/2018 21:34
Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 15
Nhà trường thông báo đến quý thầy cô, các em học sinh Thời khóa biểu sáng và chiều tuần 07 - Áp dụng từ ngày 25/11/2019.
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 10
Áp dụng từ 26/11/2018 (Tuần 15)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NTT.Màu
Chào cờ
ĐT.Thương
Chào cờ
LQ.Đông
Chào cờ
NT.Huệ
Chào cờ
TT.Hoa
Chào cờ
TT.Hợi
Chào cờ
LT.Ngọc
Chào cờ
NV.Cương
2 Sinh hoạt
NTT.Màu
Sinh hoạt
ĐT.Thương
Sinh hoạt
LQ.Đông
Sinh hoạt
NT.Huệ
Sinh hoạt
TT.Hoa
Sinh hoạt
TT.Hợi
Sinh hoạt
LT.Ngọc
Sinh hoạt
NV.Cương
3 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NM.Trí
GDCD
NV.Cương
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
VTK.Phương
4 Lịch sử
NV.Cương
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
LTD.Hồng
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
NM.Trí
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
LT.Ngọc
Toán học
VMT.Dương
5 Địa lý
TT.Hợi
Hóa học
ĐPH.Ngọc
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
TH.Hoanh
GDCD TC
NV.Cương
C. Nghệ
PT.Khánh
Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
TPN.Lan
THỨ

BA
1 Thể dục
NT.An
Anh TC
LTD.Hồng
Địa lý
TT.Hợi
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
GDQP
PV.May
Hóa học
LQ.Đông
Toán TC
LT.Ngọc
2 GDCD
NV.Cương
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
VMT.Dương
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NHT.Trúc
Tin học
KT.Thảo
Thể dục
NT.An
3 GDQP
PV.May
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Hóa học
LQ.Đông
Thể dục
PTY.Nhi
Tin học
KT.Thảo
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
PTT.Hà
Lịch sử
NV.Cương
4 Lý/ Hóa
NH.Chương
Ngữ văn
VTK.Loan
Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
ĐT.Vui
Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDQP
PV.May
Lý/ Hóa
NV.Hùng
5 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
VTK.Loan
Sinh học
PT.Giang
Tin học
TH.Hoanh
Lý/ Hóa
NV.Hùng
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDCD
NV.Cương
Tin học
KT.Thảo
THỨ

1 Vật lý
NH.Chương
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
NT.Huệ
Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
VMT.Dương
2 Thể dục
NT.An
GDCD TC
NV.Cương
Ngữ văn
NTT.Màu
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Thể dục
PTY.Nhi
Lịch sử
TT.Hoa
Toán TC
LT.Ngọc
Toán học
VMT.Dương
3 Ngữ văn
NTT.Màu
Tin học
TH.Hoanh
T.Anh
LTD.Hồng
GDCD TC
NV.Cương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Thể dục
PTY.Nhi
Ngữ văn
TPN.Lan
Vật lý
NV.Hùng
4 C. Nghệ
PT.Khánh
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
VMT.Dương
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
NQ.Long
Lịch sử
TT.Hoa
GDCD TC
NV.Cương
5 Tin học
TH.Hoanh
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
VMT.Dương
Anh TC
NHT.Trúc
Lịch sử
TT.Hoa
Toán TC
NQ.Long
C. Nghệ
PT.Khánh
Hóa học
VTK.Phương
THỨ

NĂM
1 Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
ĐT.Vui
GDCD
NV.Cương
Thể dục
PTY.Nhi
Địa lý
ĐV.Đồng
Địa lý
TT.Hợi
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
TPN.Lan
2 Địa lý
TT.Hợi
Địa lý
ĐV.Đồng
Tin học
TH.Hoanh
Toán học
ĐT.Thương
GDQP
PV.May
Thể dục
PTY.Nhi
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
TPN.Lan
3 Toán học
TTK.Oanh
Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
ĐT.Vui
Toán TC
ĐT.Thương
Thể dục
PTY.Nhi
Tin học
KT.Thảo
GDCD TC
NV.Cương
Sinh học
LTH.Trang
4 Toán học
TTK.Oanh
Lịch sử
TT.Hoa
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
TPN.Lan
GDCD
NV.Cương
Vật lý
ĐT.Vui
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NVT.Trang
5 Vật lý
NH.Chương
T.Anh
LTD.Hồng
Lịch sử
TT.Hoa
Sinh học
LTH.Trang
Sinh học
PT.Giang
GDCD TC
NV.Cương
Địa lý
ĐV.Đồng
T.Anh
NVT.Trang
THỨ

SÁU
1 Toán TC
ĐT.Thương
C. Nghệ
PT.Khánh
Thể dục
NT.An
GDCD
NV.Cương
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
NTK.Oanh
Tin học
KT.Thảo
Địa lý
ĐV.Đồng
2 GDCD TC
NV.Cương
T.Anh
LTD.Hồng
Toán TC
ĐT.Thương
Vật lý
ĐT.Vui
Vật lý
NV.Hùng
Sinh học
LTH.Trang
Thể dục
NT.An
Tin học
KT.Thảo
3 Sinh học
PT.Giang
GDCD
NV.Cương
Anh TC
LTD.Hồng
C. Nghệ
PT.Khánh
Toán TC
LT.Ngọc
Anh TC
NHT.Trúc
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NVT.Trang
4 T.Anh
NVT.Trang
GDQP
PV.May
GDCD TC
NV.Cương
Lịch sử
TT.Hoa
Tin học
KT.Thảo
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
LT.Ngọc
Thể dục
NT.An
5 Anh TC
NVT.Trang
Sinh học
LTH.Trang
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
NT.Huệ
C. Nghệ
PT.Khánh
Tin học
KT.Thảo
Toán học
LT.Ngọc
GDCD
NV.Cương
THỨ

BẢY
1 T.Anh
NVT.Trang
Thể dục
NT.An
C. Nghệ
PT.Khánh
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
NQ.Long
Anh TC
PTT.Hà
Vật lý
NV.Hùng
2 T.Anh
NVT.Trang
Địa lý
ĐV.Đồng
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NQ.Long
Lý/ Hóa
NQ.Thu
GDQP
PV.May
3 Toán học
TTK.Oanh
Tin học
TH.Hoanh
GDQP
PV.May
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Vật lý
NQ.Thu
Địa lý
ĐV.Đồng
4 Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
ĐT.Thương
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Địa lý
TT.Hợi
Anh TC
PTT.Hà
Hóa học
NT.Huệ
Ngữ văn
TPN.Lan
C. Nghệ
PT.Khánh
5 Ngữ văn
NTT.Màu
Toán TC
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
GDQP
PV.May
T.Anh
PTT.Hà
Địa lý
TT.Hợi
Ngữ văn
TPN.Lan
Anh TC
NVT.Trang
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00   Lý/Hóa Tuần lẻ:  Học môn  Vật lý
      Tiết 2 8h05 - 8h50     Tuần chẵn: Học môn Hóa học
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4 9h55 - 10h40          
      Tiết 5 10h45 - 11h30        
 
Thời khóa biểu buổi sáng khối 11
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 11
Áp dụng từ 26/11/2018 (Tuần 15)
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
TTT.Vân
Chào cờ
NTB.Liễu
Chào cờ
Đ.Liêm
Chào cờ
NM.Trí
Chào cờ
PTT.Thúy
Chào cờ
LN.Khanh
Chào cờ
LTH.Trang
Chào cờ
VT.Dung
2 Sinh hoạt
TTT.Vân
Sinh hoạt
NTB.Liễu
Sinh hoạt
Đ.Liêm
Sinh hoạt
NM.Trí
Sinh hoạt
PTT.Thúy
Sinh hoạt
LN.Khanh
Sinh hoạt
LTH.Trang
Sinh hoạt
VT.Dung
3 Hóa học
TM.Thành
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
NV.Hùng
Ngữ văn
NTK.Oanh
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
Địa lý
ĐV.Đồng
4 Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
NV.Hùng
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
NTT.Màu
Ngữ văn
NTK.Oanh
5 Toán TC
NT.Quỳnh
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
PTT.Hà
Địa lý
LTT.Trang
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
NV.Hùng
Ngữ văn
NTT.Màu
Ngữ văn
NTK.Oanh
THỨ

BA
1 Ngữ văn
TTT.Vân
Ngữ văn
NTT.Màu
Tin học
PN.Cảnh
Thể dục
NT.Vân
Lý/ Hóa
NV.Hùng
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
Thể dục
PTY.Nhi
2 Ngữ văn
TTT.Vân
Ngữ văn
NTT.Màu
Vật lý
NV.Hùng
Sinh học
LN.Khanh
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
NTK.Oanh
Sinh học
LTH.Trang
Tin học
PN.Cảnh
3 Thể dục
NT.Vân
Sinh học
LTH.Trang
Lịch sử
TV.Quốc
GDCD
PTT.Thúy
Toán TC
NT.Quỳnh
Sinh học
LN.Khanh
GDQP
NT.An
Hóa học
TM.Thành
4 Toán học
Đ.Liêm
Địa lý
LTT.Trang
Toán TC
NT.Quỳnh
Tin học
PN.Cảnh
C. Nghệ
TT.Thúy
GDCD
PTT.Thúy
Thể dục
PTY.Nhi
T.Anh
NTK.Nhung
5 Toán học
Đ.Liêm
C. Nghệ
TT.Thúy
GDQP
NT.An
Toán TC
NT.Quỳnh
Địa lý
LTT.Trang
Tin học
PN.Cảnh
Địa lý
ĐV.Đồng
Anh TC
NTK.Nhung
THỨ

1 Hóa học
TM.Thành
Lịch sử
TV.Quốc
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
HTK.Huệ
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
VT.Dung
2 Lịch sử
TV.Quốc
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
VT.Dung
3 Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Lịch sử
TV.Quốc
4 T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Tin học
PN.Cảnh
GDQP
NT.An
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
GDCD
PTT.Thúy
5 Anh TC
PTT.Hà
GDQP
NT.An
GDCD
PTT.Thúy
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
NT.Quỳnh
Vật lý
ĐT.Vui
THỨ

NĂM
1 Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
NTB.Liễu
Thể dục
NT.Vân
Lý/ Hóa
NV.Hùng
Anh TC
LTD.Hồng
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
NTK.Nhung
2 Toán học
Đ.Liêm
Anh TC
PTT.Hà
Sinh học
LTH.Trang
Anh TC
NTK.Nhung
T.Anh
LTD.Hồng
Lý/ Hóa
NV.Hùng
Ngữ văn
NTT.Màu
Sinh học
LN.Khanh
3 GDCD
PTT.Thúy
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
NM.Trí
Toán TC
NT.Quỳnh
Tin học
PN.Cảnh
GDQP
NT.An
4 C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Tin học
PN.Cảnh
5 Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
Đ.Liêm
C. Nghệ
TT.Thúy
GDQP
NT.An
Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
ĐT.Vui
Toán TC
NT.Quỳnh
THỨ

SÁU
1 Sinh học
LTH.Trang
Toán TC
NT.Quỳnh
C. Nghệ
TT.Thúy
Thể dục
NT.Vân
Lịch sử
TV.Quốc
Thể dục
PTY.Nhi
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
ĐT.Vui
2 GDQP
PV.May
Thể dục
NT.Vân
Anh TC
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
HTK.Huệ
Tin học
PN.Cảnh
GDCD
PTT.Thúy
Hóa học
TM.Thành
3 Tin học
PN.Cảnh
GDCD
PTT.Thúy
Địa lý
LTT.Trang
Vật lý
NV.Hùng
Sinh học
LN.Khanh
GDQP
NT.An
Toán học
NT.Quỳnh
Thể dục
PTY.Nhi
4 Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NM.Trí
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
LTD.Hồng
Toán TC
NT.Quỳnh
C. Nghệ
TT.Thúy
5 Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NM.Trí
Vật lý
NV.Hùng
Anh TC
LTD.Hồng
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
NTK.Oanh
THỨ

BẢY
1 Thể dục
NT.Vân
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
HTK.Huệ
Lịch sử
TV.Quốc
Toán học
NM.Trí
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
T.Anh
NTK.Nhung
2 T.Anh
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Thể dục
NT.Vân
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
Lịch sử
TV.Quốc
Anh TC
LTD.Hồng
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
3 T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Lý/ Hóa
NV.Hùng
T.Anh
NTK.Nhung
T.Anh
LTD.Hồng
Thể dục
PTY.Nhi
Lịch sử
TV.Quốc
Ngữ văn
NTK.Oanh
4 Ngữ văn
TTT.Vân
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
Vật lý
NV.Hùng
Ngữ văn
NTK.Oanh
Thể dục
PTY.Nhi
Toán học
VT.Dung
5 Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
GDCD
PTT.Thúy
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Toán học
VT.Dung
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00   Lý/Hóa Tuần lẻ:  Học môn  Vật lý
      Tiết 2 8h05 - 8h50     Tuần chẵn: Học môn Hóa học
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4 9h55 - 10h40          
      Tiết 5 10h45 - 11h30        
Thời khóa biểu khối 12
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 12
Áp dụng từ 26/11/2018 (Tuần 15)
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NVT.Trang
Chào cờ
CTB.Trâm
Chào cờ
NTK.Nhung
Chào cờ
TT.Ngấn
Chào cờ
VTK.Loan
Chào cờ
TTK.Oanh
Chào cờ
NQ.Thu
Chào cờ
TM.Thành
2 Sinh hoạt
NVT.Trang
Sinh hoạt
CTB.Trâm
Sinh hoạt
NTK.Nhung
Sinh hoạt
TT.Ngấn
Sinh hoạt
VTK.Loan
Sinh hoạt
TTK.Oanh
Sinh hoạt
NQ.Thu
Sinh hoạt
TM.Thành
3 Địa lý
LTT.Trang
Hóa học
LQ.Đông
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
VT.Dung
Tin học
TH.Hoanh
Lịch sử
PTT.Thúy
Lịch sử
TT.Hoa
4 Ngữ văn
VTK.Loan
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
VT.Dung
C. Nghệ
TT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
Tin học
TH.Hoanh
5 Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
TT.Ngấn
C. Nghệ
TT.Thúy
Lịch sử
TT.Hoa
T.Anh
NHT.Trúc
Vật lý
NQ.Thu
THỨ

BA
1 Thể dục
HTV.Hà
Lịch sử
TT.Hoa
Lịch sử
PTT.Thúy
Vật lý
NQ.Thu
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NVT.Trang
Sinh học
LN.Khanh
Sinh học
PT.Giang
2 C. Nghệ
TT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Tin học
TH.Hoanh
Lý/ Hóa
NQ.Thu
Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
NVT.Trang
Thể dục
HTV.Hà
Hóa học
TM.Thành
3 T.Anh
NVT.Trang
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
VTK.Loan
Tin học
TH.Hoanh
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
TTT.Vân
Lý/ Hóa
NQ.Thu
Thể dục
HTV.Hà
4 T.Anh
NVT.Trang
Thể dục
HTV.Hà
Thể dục
NT.Vân
GDCD
TV.Quốc
Hóa học
TM.Thành
Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NQ.Thu
Ngữ văn
TTT.Vân
5 Vật lý
NQ.Thu
Địa lý
TT.Hợi
Hóa học
TM.Thành
GDQP
PV.May
GDCD
TV.Quốc
Sinh học
LN.Khanh
Anh TC
NHT.Trúc
Ngữ văn
TTT.Vân
THỨ

1 Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
Lịch sử
PTT.Thúy
Thể dục
HTV.Hà
Địa lý
LTT.Trang
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
2 Toán học
TTK.Oanh
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
HTK.Huệ
Thể dục
HTV.Hà
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
3 Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
CTB.Trâm
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
VT.Dung
Vật lý
NTB.Liễu
Địa lý
LTT.Trang
Sinh học
PT.Giang
4 Thể dục
HTV.Hà
Toán học
CTB.Trâm
GDQP
PV.May
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
HTK.Huệ
GDCD
TV.Quốc
Toán học
VT.Dung
5 GDCD
TV.Quốc
Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
NTB.Liễu
Sinh học
PT.Giang
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
VT.Dung
THỨ

NĂM
1 Vật lý
NQ.Thu
GDQP
PV.May
Hóa học
TM.Thành
Toán học
TT.Ngấn
Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NVT.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
Lịch sử
TT.Hoa
2 Lý/ Hóa
NQ.Thu
Lịch sử
TT.Hoa
Thể dục
NT.Vân
Toán học
TT.Ngấn
Hóa học
TM.Thành
Anh TC
NVT.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
Địa lý
LTT.Trang
3 Hóa học
LQ.Đông
Thể dục
HTV.Hà
Sinh học
LN.Khanh
C. Nghệ
TT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Vật lý
NTB.Liễu
Tin học
TH.Hoanh
GDQP
PV.May
4 Sinh học
LN.Khanh
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
HTT.Huyền
Vật lý
NTB.Liễu
Thể dục
HTV.Hà
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
5 Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NTK.Nhung
T.Anh
HTT.Huyền
Tin học
TH.Hoanh
Sinh học
LN.Khanh
GDQP
PV.May
Anh TC
NHT.Trúc
THỨ

SÁU
1 GDQP
PV.May
T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LN.Khanh
Sinh học
PT.Giang
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
HTK.Huệ
Thể dục
HTV.Hà
Vật lý
NQ.Thu
2 Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
NHT.Trúc
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
Anh TC
HTT.Huyền
Anh TC
NTK.Nhung
GDCD
TV.Quốc
C. Nghệ
TT.Thúy
Toán TC
VT.Dung
3 Toán học
TTK.Oanh
GDCD
TV.Quốc
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
Thể dục
HTV.Hà
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
VT.Dung
4 Ngữ văn
VTK.Loan
Sinh học
PT.Giang
Toán TC
CTB.Trâm
Ngữ văn
TTT.Vân
Thể dục
HTV.Hà
Toán học
TTK.Oanh
Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa học
TM.Thành
5 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
CTB.Trâm
GDCD
TV.Quốc
Lịch sử
TT.Hoa
GDQP
PV.May
Toán học
TTK.Oanh
Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
TTT.Vân
THỨ

BẢY
1 Toán TC
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
VT.Dung
GDQP
PV.May
Toán học
TT.Ngấn
Thể dục
HTV.Hà
2 Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
HTK.Huệ
Toán TC
VT.Dung
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán TC
TT.Ngấn
C. Nghệ
TT.Thúy
3 T.Anh
NVT.Trang
Anh TC
NHT.Trúc
Vật lý
NTB.Liễu
Thể dục
HTV.Hà
Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
VT.Dung
4 Anh TC
NVT.Trang
Toán học
CTB.Trâm
Anh TC
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
Lý/ Hóa
NQ.Thu
5 Tin học
TH.Hoanh
Toán TC
CTB.Trâm
T.Anh
NTK.Nhung
Toán TC
TT.Ngấn
Ngữ văn
VTK.Loan
Toán TC
TTK.Oanh
Vật lý
NQ.Thu
GDCD
TV.Quốc
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00   Lý/Hóa Tuần lẻ:  Học môn  Vật lý
      Tiết 2 8h05 - 8h50     Tuần chẵn: Học môn Hóa học
      Tiết 3 9h05 - 9h50    
      Tiết 4 9h55 - 10h40          
      Tiết 5 10h45 - 11h30          
Thời khóa biểu buổi chiều khối 10
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 10
Áp dụng từ 26/11/2018 (Tuần 15)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
VMT.Dương
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
NV.Hùng
2 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
VMT.Dương
Sinh học
LTH.Trang
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
NV.Hùng
3 Sinh học
PT.Giang
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Hóa học
LQ.Đông
Hóa học
NT.Huệ
Văn TC
NT.Hạnh
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
LT.Ngọc
Sinh học
LTH.Trang
4 T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Hóa học
LQ.Đông
Hóa học
NT.Huệ
Sinh học
PT.Giang
Văn TC
NT.Hạnh
Toán học
LT.Ngọc
Toán học
VMT.Dương
5                
THỨ

BA
1 Toán+
CTB.Trâm
T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NTT.Màu
Lịch sử
TT.Hoa
Lý+
ĐTT.Hoàn
Toán học
NQ.Long
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
ĐV.Đồng
2 Toán+
CTB.Trâm
T.Anh
LTD.Hồng
Sinh học
PT.Giang
Địa lý
TT.Hợi
Lý+
ĐTT.Hoàn
Toán học
NQ.Long
Lịch sử
TT.Hoa
T.Anh
NVT.Trang
3 Địa lý
TT.Hợi
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
Địa lý
ĐV.Đồng
Hóa học
NT.Huệ
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NVT.Trang
4 T.Anh
NVT.Trang
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
Lịch sử
TT.Hoa
Hóa học
NT.Huệ
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
VMT.Dương
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Lý+
ĐTT.Hoàn
Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
LTD.Hồng
Lý+
NV.Hùng
T.Anh
PTT.Hà
Lịch sử
TT.Hoa
Sinh học
PT.Giang
Hóa học
VTK.Phương
2 Lý+
ĐTT.Hoàn
Lịch sử
TT.Hoa
T.Anh
LTD.Hồng
Lý+
NV.Hùng
T.Anh
PTT.Hà
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
ĐV.Đồng
Hóa học
VTK.Phương
3 Lịch sử
NV.Cương
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
ĐT.Thương
Toán+
NQ.Long
Vật lý
ĐT.Vui
Vật lý
NQ.Thu
Ngữ văn
TPN.Lan
4 Ngữ văn
NTT.Màu
Địa lý
ĐV.Đồng
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
ĐT.Thương
Toán+
NQ.Long
Vật lý
ĐT.Vui
Vật lý
NQ.Thu
Lịch sử
NV.Cương
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h45       
      Tiết 2 14h50-15h35        
      Tiết 3 15h50-16h35          
      Tiết 4 16h40-17h25          
Thời khóa biểu buổi chiều 11
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 11
Áp dụng từ 26/11/2018 (Tuần 15)
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Toán học
Đ.Liêm
Sinh học
LTH.Trang
Hóa học
HTK.Huệ
Lý+
NTB.Liễu
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Toán+
NM.Trí
2 Toán học
Đ.Liêm
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
HTK.Huệ
Lý+
NTB.Liễu
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Toán+
NM.Trí
3 Hóa học
TM.Thành
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
Lý+
NTB.Liễu
Hóa học
VTK.Phương
Lịch sử
TV.Quốc
Vật lý
ĐT.Vui
4 Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
Lý+
NTB.Liễu
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
ĐT.Vui
5                
THỨ

BA
1 Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
NM.Trí
Địa lý
LTT.Trang
Hóa học
VTK.Phương
Lịch sử
TV.Quốc
2 Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
PTT.Hà
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
NM.Trí
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
VTK.Phương
Sinh học
LN.Khanh
3 Lịch sử
TV.Quốc
Vật lý
NTB.Liễu
Địa lý
LTT.Trang
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NV.Hùng
Sinh học
LTH.Trang
Ngữ văn
NTK.Oanh
4 Sinh học
LTH.Trang
Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NV.Hùng
Địa lý
ĐV.Đồng
T.Anh
NTK.Nhung
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Ngữ văn
TTT.Vân
Ngữ văn
NTT.Màu
Sinh học
LTH.Trang
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
HTK.Huệ
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
Địa lý
ĐV.Đồng
2 Hóa học
TM.Thành
Địa lý
LTT.Trang
Lịch sử
TV.Quốc
Sinh học
LN.Khanh
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
NT.Quỳnh
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NTK.Nhung
3 T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Lý+
NTB.Liễu
T.Anh
NTK.Nhung
Lịch sử
TV.Quốc
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
TM.Thành
4 T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Lý+
NTB.Liễu
T.Anh
NTK.Nhung
Ngữ văn
TPN.Lan
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
TM.Thành
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h45         
      Tiết 2 14h50-15h35          
      Tiết 3 15h50-16h35          
      Tiết 4 16h40-17h25          
Thời khóa biểu buổi chiều khối 12
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 12
Áp dụng từ 01/10/2018 (Tuần 7)
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Toán học
TTK.Oanh
Địa lý
TT.Hợi
Ngữ văn
VTK.Loan
Sinh học
PT.Giang
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
NQ.Thu
GDCD
TV.Quốc
2 Toán học
TTK.Oanh
Lịch sử
TT.Hoa
Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
TT.Ngấn
Hóa học
TM.Thành
Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NQ.Thu
Sinh học
PT.Giang
3 T.Anh
NVT.Trang
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
TTK.Oanh
Ngữ văn
VTK.Loan
Lịch sử
TT.Hoa
4 Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
NTK.Nhung
Lịch sử
TT.Hoa
GDCD
TV.Quốc
Toán học
TTK.Oanh
Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
VT.Dung
5                
THỨ

BA
1 Ngữ văn
VTK.Loan
Ngữ văn
TTT.Vân
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
HTT.Huyền
Sinh học
PT.Giang
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
2 Ngữ văn
VTK.Loan
Ngữ văn
TTT.Vân
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
HTT.Huyền
T.Anh
NTK.Nhung
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TT.Ngấn
Toán học
VT.Dung
3 Toán học
TTK.Oanh
Toán học
CTB.Trâm
Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
Lịch sử
TT.Hoa
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
VT.Dung
4 GDCD
TV.Quốc
Toán học
CTB.Trâm
Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
VT.Dung
Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
HTK.Huệ
Địa lý
LTT.Trang
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1 Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
NTB.Liễu
GDCD
TV.Quốc
Vật lý
NQ.Thu
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
TTT.Vân
Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa học
TM.Thành
2 Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NTK.Nhung
Ngữ văn
TTT.Vân
GDCD
TV.Quốc
Hóa học
TM.Thành
3 Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
NHT.Trúc
Vật lý
NTB.Liễu
GDCD
TV.Quốc
Toán học
VT.Dung
Hóa học
HTK.Huệ
Sinh học
LN.Khanh
Vật lý
NQ.Thu
4 Sinh học
LN.Khanh
GDCD
TV.Quốc
Vật lý
NTB.Liễu
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
VT.Dung
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NHT.Trúc
Vật lý
NQ.Thu
5                
THỨ

SÁU
1 Vật lý
NQ.Thu
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NVT.Trang
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
NHT.Trúc
2 Vật lý
NQ.Thu
Sinh học
PT.Giang
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NVT.Trang
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
3 T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
CTB.Trâm
Hóa học
HTK.Huệ
Ngữ văn
VTK.Loan
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
TTT.Vân
4 T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
LQ.Đông
Địa lý
LTT.Trang
Hóa học
HTK.Huệ
Ngữ văn
VTK.Loan
GDCD
TV.Quốc
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
TTT.Vân
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h45    Lớp Địa NC: Học 3 tiết/tháng (tuần thứ 4/ tháng)
      Tiết 2 14h50-15h35   Lớp Sử NC: Học 3 tiết/tháng (tuần thứ 3/ tháng)
      Tiết 3 15h50-16h35   Lớp Sinh NC: Học 4 tiết/tháng (tuần thứ 2,4/ tháng)
      Tiết 4 16h40-17h25          

Nguồn tin: Ban Giám Hiệu Nhà Trường

Comment addGỬI Ý KIẾN CỦA BẠN
Mã chống spamThay mới

TIN MỚI CẬP NHẬT

TIN BÀI LIÊN QUAN

 

DANH NGÔN GIÁO DỤC

Hãy học những điều tốt - điều xấu sẽ tự dạy bạn biết đến nó. - Learn good things -- the bad ones will teach you by themselves. Ngạn ngữ Nga

LỚP HỌC TRỰC TUYẾN


WE ARE ON FACEBOOK

THÔNG BÁO LỚP 10 (2017-2018)

DANH SÁCH LỚP 10 VÀ THÔNG BÁO NHẬP HỌC