Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 15 (ngày 27/11/2017) - TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT

16:01 ICT Thứ tư, 12/08/2020
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT QUYẾT TÂM HOÀN THÀNH TỐT CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NĂM HỌC 2019-2020

TRANG CHỦ » Tin Tức - Sự Kiện » THỜI KHÓA BIỂU

Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 15 (ngày 27/11/2017)

Thứ hai - 27/11/2017 10:54
Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 15 (ngày 27/11/2017)
Nhà trường thông báo đến quý thầy cô, các em học sinh Thời khóa biểu sáng và chiều tuần 15 - Áp dụng từ 27/11/2017.
Thời khóa biểu có thể thay đổi, vì vậy đề nghị quý thầy cô và các em học sinh thường xuyên cập nhật thông tin trên bản tin nhà trường và trên website, để giờ dạy và học được đảm bảo. Trân trọng cảm ơn!
Quý thầy cô và các em học sinh có thể Tải thời khóa biểu (Sáng và chiều áp dụng từ ngày 27/11/2017) tại đây!


THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG KHỐI 10
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.4
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 10
Áp dụng từ 27/11/2017(Tuần 15)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
TPN.Lan
Chào cờ
NV.Hùng
Chào cờ
NV.Cương
Chào cờ
NM.Trí
Chào cờ
PTT.Thúy
Chào cờ
VTK.Phương
Chào cờ
PT.Khánh
Chào cờ
HM.Thịnh
2 Sinh hoạt
TPN.Lan
Sinh hoạt
NV.Hùng
Sinh hoạt
NV.Cương
Sinh hoạt
NM.Trí
Sinh hoạt
PTT.Thúy
Sinh hoạt
VTK.Phương
Sinh hoạt
PT.Khánh
Sinh hoạt
HM.Thịnh
3 Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
Địa lý
ĐV.Đồng
4 Ngữ văn
TPN.Lan
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
TM.Thành
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
LT.Ngọc
Toán học
CTB.Trâm
Lịch sử
TV.Quốc
5 Ngữ văn
TPN.Lan
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
TM.Thành
Lịch sử
TV.Quốc
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
LT.Ngọc
Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
HM.Thịnh
THỨ

BA
1 Thể dục
NT.Vân
GDCD
NV.Cương
Toán học
NM.Trí
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NHT.Trúc
GDQP
PV.May
2 Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NHT.Trúc
Vật lý
HM.Thịnh
3 GDCD
NV.Cương
T.Anh
LTD.Hồng
Thể dục
NT.Vân
Vật lý
NQ.Thu
Lịch sử
PTT.Thúy
Vật lý
ĐT.Vui
GDQP
PV.May
Vật lý
HM.Thịnh
4 T.Anh
LTD.Hồng
Thể dục
NT.Vân
Tin học
KT.Thảo
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
LTT.Trang
Lý/GDCD
ĐT.Vui
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
VTK.Phương
5 T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
KT.Thảo
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý/GDCD
ĐT.Vui
GDQP
PV.May
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
VTK.Phương
THỨ

1 Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
NQ.Long
Hóa học
TM.Thành
Thể dục
NT.Vân
GDQP
PV.May
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
Địa lý
ĐV.Đồng
2 Thể dục
NT.Vân
Toán học
NQ.Long
Hóa học
TM.Thành
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD
NV.Cương
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
Ngữ văn
TTT.Vân
3 Toán học
NT.Quỳnh
Vật lý
NV.Hùng
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
ĐT.Vui
Sinh học
LTH.Trang
Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
TTT.Vân
4 Toán học
NT.Quỳnh
Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
Toán học
LT.Ngọc
Địa lý
ĐV.Đồng
Lý/GDCD
NTB.Liễu
T.Anh
NTK.Nhung
5 Lý/GDCD
NTB.Liễu
Tin học
KT.Thảo
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
Toán học
LT.Ngọc
Lịch sử
TV.Quốc
Sinh học
LTH.Trang
T.Anh
NTK.Nhung
THỨ

NĂM
1 Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
C. Nghệ
PT.Khánh
GDCD
NV.Cương
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
ĐT.Vui
Sử/Địa
TV.Quốc
Thể dục
HTV.Hà
2 Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
GDCD
NV.Cương
Sử/Địa
TV.Quốc
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
PTT.Hà
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
TTK.Oanh
3 Sinh học
LN.Khanh
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
PN.Cảnh
C. Nghệ
PT.Khánh
T.Anh
PTT.Hà
GDCD
NV.Cương
Toán học
TTK.Oanh
4 Tin học
KT.Thảo
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
T.Anh
PTT.Hà
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
CTB.Trâm
Sử/Địa
TV.Quốc
5 Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
T.Anh
PTT.Hà
Sử/Địa
TV.Quốc
Toán học
CTB.Trâm
Tin học
PN.Cảnh
THỨ

SÁU
1 Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
NV.Hùng
Vật lý
NQ.Thu
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LTH.Trang
2 Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
NV.Hùng
Vật lý
NQ.Thu
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
NTK.Nhung
3 Địa lý
LTT.Trang
Thể dục
NT.Vân
Tin học
KT.Thảo
T.Anh
LTD.Hồng
Thể dục
HTV.Hà
C. Nghệ
PT.Khánh
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
NTK.Nhung
4 GDQP
PV.May
Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
Địa lý
ĐV.Đồng
Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
HM.Thịnh
5 Tin học
KT.Thảo
Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
C. Nghệ
PT.Khánh
Ngữ văn
NTK.Oanh
Tin học
PN.Cảnh
Địa lý
ĐV.Đồng
Vật lý
HM.Thịnh
THỨ

BẢY
1 Ngữ văn
TPN.Lan
Sinh học
LN.Khanh
Lý/GDCD
NQ.Thu
Toán học
NM.Trí
Sinh học
LTH.Trang
Hóa học
VTK.Phương
Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
TTT.Vân
2 Ngữ văn
TPN.Lan
Lý/GDCD
NV.Hùng
Thể dục
NT.Vân
Toán học
NM.Trí
Toán học
LT.Ngọc
Hóa học
VTK.Phương
Thể dục
HTV.Hà
Ngữ văn
TTT.Vân
3 Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
VTK.Phương
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý/GDCD
NQ.Thu
Toán học
LT.Ngọc
Thể dục
HTV.Hà
T.Anh
NHT.Trúc
C. Nghệ
PT.Khánh
4 Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
NTK.Oanh
Ngữ văn
TPN.Lan
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
LT.Ngọc
Hóa học
VTK.Phương
Thể dục
HTV.Hà
5 C. Nghệ
PT.Khánh
Ngữ văn
NTK.Oanh
Địa lý
LTT.Trang
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
LT.Ngọc
Hóa học
VTK.Phương
Lý/GDCD
HM.Thịnh
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00     Tuần lẻ:  Học môn Lịch sử, Vật lý
      Tiết 2 8h05 - 8h50     Tuần chẵn: Học môn Địa lý, GDCD
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4 9h55 - 10h40          
      Tiết 5 10h45 - 11h30        
Thời khóa biểu buổi sáng khối 11
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.4
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 11
Áp dụng từ 27/11/2017(Tuần 15)
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
TT.Hoa
Chào cờ
CTB.Trâm
Chào cờ
Đ.Liêm
Chào cờ
ĐTT.Hoàn
Chào cờ
ĐT.Thương
Chào cờ
LQ.Đông
Chào cờ
NTL.Hiền
Chào cờ
NT.Huệ
2 Sinh hoạt
TT.Hoa
Sinh hoạt
CTB.Trâm
Sinh hoạt
Đ.Liêm
Sinh hoạt
ĐTT.Hoàn
Sinh hoạt
ĐT.Thương
Sinh hoạt
LQ.Đông
Sinh hoạt
NTL.Hiền
Sinh hoạt
NT.Huệ
3 Hóa học
LQ.Đông
Lịch sử
NV.Cương
C. Nghệ
TT.Thúy
Địa lý
TT.Hợi
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
ĐT.Thương
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
NT.Huệ
4 Lịch sử
NV.Cương
Ngữ văn
NTT.Màu
Địa lý
TT.Hợi
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NTL.Hiền
Toán học
ĐT.Thương
Toán học
Đ.Liêm
GDCD
TT.Hoa
5 Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
NTT.Màu
Lịch sử
NV.Cương
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NTL.Hiền
Hóa học
LQ.Đông
Hóa học
NT.Huệ
Địa lý
ĐV.Đồng
THỨ

BA
1 Toán học
CTB.Trâm
GDQP
NT.An
Toán học
Đ.Liêm
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
TT.Hợi
Tin học
PN.Cảnh
T.Anh
NTL.Hiền
Sinh học
PT.Giang
2 Toán học
CTB.Trâm
Tin học
TH.Hoanh
Toán học
Đ.Liêm
GDQP
PV.May
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
NTL.Hiền
Thể dục
NT.Vân
3 C. Nghệ
TT.Thúy
Địa lý
TT.Hợi
Tin học
TH.Hoanh
Sinh học
PT.Giang
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
NTT.Màu
Vật lý
NV.Hùng
Tin học
PN.Cảnh
4 Địa lý
TT.Hợi
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
Đ.Liêm
GDCD
TT.Hoa
T.Anh
NTL.Hiền
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
NT.Huệ
5 GDQP
NT.An
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
Đ.Liêm
Tin học
PN.Cảnh
T.Anh
NTL.Hiền
GDCD
TT.Hoa
Hóa học
NT.Huệ
THỨ

1 Thể dục
NT.An
Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
ĐT.Vui
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Hóa học
LQ.Đông
Lịch sử
NV.Cương
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
VTK.Loan
2 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Thể dục
NT.An
Vật lý
ĐT.Vui
GDCD
TT.Hoa
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
VTK.Loan
3 Vật lý
ĐTT.Hoàn
GDCD
TT.Hoa
Thể dục
NT.An
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTT.Màu
C. Nghệ
TT.Thúy
Địa lý
ĐV.Đồng
Lịch sử
NV.Cương
4 Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
NTT.Màu
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
NV.Hùng
5 Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Tin học
TH.Hoanh
C. Nghệ
TT.Thúy
Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
NV.Hùng
THỨ

NĂM
1 T.Anh
HTT.Huyền
C. Nghệ
TT.Thúy
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
NTL.Hiền
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Thể dục
NT.Vân
2 T.Anh
HTT.Huyền
Hóa học
NT.Huệ
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
ĐT.Thương
C. Nghệ
TT.Thúy
Vật lý
NV.Hùng
3 Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
HTT.Huyền
GDQP
PV.May
Hóa học
NĐ.Long
Vật lý
ĐT.Vui
Vật lý
NV.Hùng
Sinh học
PT.Giang
T.Anh
NTL.Hiền
4 Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
HTT.Huyền
Hóa học
NĐ.Long
Thể dục
NT.An
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
NT.Huệ
T.Anh
NTL.Hiền
5 Sinh học
PT.Giang
Vật lý
ĐT.Vui
Hóa học
NĐ.Long
Lịch sử
NV.Cương
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
Hóa học
NT.Huệ
C. Nghệ
TT.Thúy
THỨ

SÁU
1 GDCD
TT.Hoa
Vật lý
ĐT.Vui
Thể dục
NT.An
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Lịch sử
NV.Cương
Thể dục
NT.Vân
Tin học
PN.Cảnh
GDQP
PV.May
2 Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
NT.Huệ
GDCD
TT.Hoa
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NTL.Hiền
Thể dục
NT.Vân
Tin học
PN.Cảnh
3 Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
NT.Huệ
T.Anh
PTT.Hà
C. Nghệ
TT.Thúy
Vật lý
ĐT.Vui
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
Ngữ văn
VTK.Loan
4 Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
NTT.Màu
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NTL.Hiền
GDCD
TT.Hoa
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
ĐT.Thương
5 Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
NTT.Màu
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NTL.Hiền
GDQP
NT.An
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
ĐT.Thương
THỨ

BẢY
1 Toán học
CTB.Trâm
Sinh học
PT.Giang
Toán học
Đ.Liêm
Thể dục
NT.An
Toán học
ĐT.Thương
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
NV.Hùng
2 Toán học
CTB.Trâm
Thể dục
NT.An
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
ĐT.Thương
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
NTL.Hiền
3 Thể dục
NT.An
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
NĐ.Long
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Thể dục
NT.Vân
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
NTL.Hiền
4 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
CTB.Trâm
Sinh học
PT.Giang
Hóa học
NĐ.Long
Ngữ văn
NTT.Màu
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
5 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
NĐ.Long
Sinh học
PT.Giang
T.Anh
NTL.Hiền
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
ĐT.Thương
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00          
      Tiết 2 8h05 - 8h50          
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4 9h55 - 10h40          
      Tiết 5 10h45 - 11h30      
 

Thời khóa biểu buổi sáng khối 12

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.4
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 12
Áp dụng từ 27/11/2017(Tuần 15)
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
VT.Dung
Chào cờ
LTH.Trang
Chào cờ
NTK.Nhung
Chào cờ
TM.Thành
Chào cờ
TT.Ngấn
Chào cờ
TT.Hợi
Chào cờ
TTT.Vân
Chào cờ
NQ.Thu
2 Sinh hoạt
VT.Dung
Sinh hoạt
LTH.Trang
Sinh hoạt
NTK.Nhung
Sinh hoạt
TM.Thành
Sinh hoạt
TT.Ngấn
Sinh hoạt
TT.Hợi
Sinh hoạt
TTT.Vân
Sinh hoạt
NQ.Thu
3 Tin học
TH.Hoanh
T.Anh
NVT.Trang
Lịch sử
TT.Hoa
Hóa học
TM.Thành
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
TT.Ngấn
Toán học
NT.Quỳnh
Sinh học
PT.Giang
4 T.Anh
NVT.Trang
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TTK.Oanh
C. Nghệ
TT.Thúy
T.Anh
NTK.Nhung
Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Toán học
NT.Quỳnh
5 Lịch sử
TT.Hoa
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
T.Anh
NTK.Nhung
Sinh học
PT.Giang
Lịch sử
PTT.Thúy
C. Nghệ
TT.Thúy
THỨ

BA
1 Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Thể dục
HTV.Hà
Lịch sử
TT.Hoa
Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
NT.Quỳnh
Lịch sử
PTT.Thúy
2 Toán học
VT.Dung
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
NTK.Nhung
Thể dục
HTV.Hà
Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
NT.Quỳnh
Thể dục
NT.An
3 Thể dục
HTV.Hà
Lịch sử
TT.Hoa
T.Anh
NTK.Nhung
GDCD
TV.Quốc
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
VTK.Loan
4 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
VT.Dung
GDQP
PV.May
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TT.Ngấn
Thể dục
NT.An
T.Anh
NHT.Trúc
Vật lý
NQ.Thu
5 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
VT.Dung
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TT.Ngấn
Tin học
TH.Hoanh
C. Nghệ
TT.Thúy
Vật lý
NQ.Thu
THỨ

1 Vật lý
NH.Chương
Sinh học
LTH.Trang
Toán học
TTK.Oanh
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
TT.Ngấn
Hóa học
HTK.Huệ
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
NT.Quỳnh
2 Vật lý
NH.Chương
Tin học
TH.Hoanh
Toán học
TTK.Oanh
GDQP
PV.May
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TT.Ngấn
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
NT.Quỳnh
3 Sinh học
LN.Khanh
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
TM.Thành
Toán học
TT.Ngấn
GDCD
TV.Quốc
Tin học
TH.Hoanh
4 Lịch sử
TT.Hoa
GDCD
TV.Quốc
Sinh học
LTH.Trang
Toán học
TTK.Oanh
Thể dục
NT.An
C. Nghệ
TT.Thúy
Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
HTK.Huệ
5 Hóa học
LQ.Đông
Lịch sử
TT.Hoa
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Ngữ văn
TTT.Vân
Sinh học
LN.Khanh
Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa học
HTK.Huệ
Vật lý
NQ.Thu
THỨ

NĂM
1 GDQP
PV.May
Toán học
VT.Dung
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NVT.Trang
Toán học
TT.Ngấn
Sinh học
PT.Giang
Thể dục
NT.An
T.Anh
NHT.Trúc
2 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
VT.Dung
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NVT.Trang
Toán học
TT.Ngấn
Thể dục
NT.An
Sinh học
PT.Giang
T.Anh
NHT.Trúc
3 GDCD
TV.Quốc
C. Nghệ
TT.Thúy
Thể dục
HTV.Hà
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
TTT.Vân
Thể dục
NT.An
4 Toán học
VT.Dung
Thể dục
HTV.Hà
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
TTK.Oanh
GDQP
PV.May
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
TTT.Vân
Ngữ văn
VTK.Loan
5 Toán học
VT.Dung
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TTK.Oanh
Sinh học
LN.Khanh
Tin học
TH.Hoanh
T.Anh
NHT.Trúc
GDQP
PV.May
Ngữ văn
VTK.Loan
THỨ

SÁU
1 Toán TC
VT.Dung
Hóa học
LQ.Đông
Tin học
TH.Hoanh
Thể dục
HTV.Hà
C. Nghệ
TT.Thúy
Toán học
TT.Ngấn
Toán học
NT.Quỳnh
Lịch sử
PTT.Thúy
2 Địa lý
LTT.Trang
Thể dục
HTV.Hà
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TT.Ngấn
Toán học
NT.Quỳnh
GDQP
PV.May
3 T.Anh
NVT.Trang
GDQP
PV.May
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
TPN.Lan
Thể dục
NT.An
Hóa học
HTK.Huệ
4 Thể dục
HTV.Hà
T.Anh
NVT.Trang
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
5 C. Nghệ
TT.Thúy
T.Anh
NVT.Trang
Lịch sử
TT.Hoa
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
GDQP
PV.May
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
THỨ

BẢY
1 T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
NTK.Nhung
Vật lý
NTB.Liễu
GDCD
TV.Quốc
Địa lý
TT.Hợi
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NHT.Trúc
2 T.Anh
NVT.Trang
Địa lý
LTT.Trang
Sinh học
LTH.Trang
Sinh học
LN.Khanh
Lịch sử
PTT.Thúy
GDCD
TV.Quốc
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NHT.Trúc
3 Toán học
VT.Dung
T.Anh
NVT.Trang
GDCD
TV.Quốc
Hóa học
TM.Thành
Địa lý
TT.Hợi
Hóa học
HTK.Huệ
Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
4 Toán học
VT.Dung
Sinh học
LTH.Trang
Hóa học
TM.Thành
Địa lý
LTT.Trang
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
TTT.Vân
Địa lý
TT.Hợi
5 Sinh học
LN.Khanh
Toán học
VT.Dung
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NHT.Trúc
Địa lý
TT.Hợi
GDCD
TV.Quốc
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00          
      Tiết 2 8h05 - 8h50          
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4 9h55 - 10h40          
      Tiết 5 10h45 - 11h30          
Thời khóa biểu buổi chiều khối 10
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.4
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 10
Áp dụng từ 27/11/2017(Tuần 15)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Toán học
NT.Quỳnh
Toán học
NQ.Long
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
ĐV.Đồng
Lý TC
HM.Thịnh
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
TTK.Oanh
2 Toán học
NT.Quỳnh
Toán học
NQ.Long
Ngữ văn
TPN.Lan
GDQP
PV.May
Lý TC
HM.Thịnh
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
TTK.Oanh
3 T.Anh
LTD.Hồng
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
NM.Trí
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
LT.Ngọc
Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
NTB.Liễu
GDCD
NV.Cương
4 T.Anh
LTD.Hồng
GDQP
PV.May
Toán học
NM.Trí
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
LT.Ngọc
Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
NTB.Liễu
Tin học
PN.Cảnh
5                
THỨ

BA
1 Sử/Địa
PTT.Thúy
Toán học
NQ.Long
Sinh học
LN.Khanh
Thể dục
NT.Vân
Thể dục
HTV.Hà
GDCD
NV.Cương
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
TTK.Oanh
2 Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
NQ.Long
Vật lý
NQ.Thu
Sinh học
LN.Khanh
Sử/Địa
PTT.Thúy
Thể dục
HTV.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
TTK.Oanh
3 Hóa học
VTK.Phương
Sử/Địa
PTT.Thúy
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
LT.Ngọc
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
NTK.Nhung
4 Hóa học
VTK.Phương
C. Nghệ
PT.Khánh
Sử/Địa
PTT.Thúy
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
LT.Ngọc
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
NTK.Nhung
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
GDQP
PV.May
Toán học
NM.Trí
Toán học
LT.Ngọc
Lý TC
NQ.Thu
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
VTK.Phương
2 Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
NM.Trí
Toán học
LT.Ngọc
Lý TC
NQ.Thu
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
VTK.Phương
3 T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
LT.Ngọc
Thể dục
HTV.Hà
Toán học
TTK.Oanh
4 T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
LT.Ngọc
C. Nghệ
PT.Khánh
Toán học
TTK.Oanh
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h40 (40 phút)   Tuần lẻ:  Học môn Lịch sử, Vật lý
      Tiết 2 14h45-15h25     Tuần chẵn: Học môn Địa lý, GDCD
      Tiết 3 15h35-16h15          
        16h20-17h00          
Thời khóa biểu buổi chiều khối 11
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.4
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 11
Áp dụng từ 27/11/2017(Tuần 15)
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Toán học
CTB.Trâm
Hóa học
NT.Huệ
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
NTL.Hiền
Ngữ văn
VTK.Loan
2 Toán học
CTB.Trâm
Hóa học
NT.Huệ
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
NTL.Hiền
Ngữ văn
VTK.Loan
3 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTK.Oanh
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
NTL.Hiền
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
ĐT.Thương
4 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTK.Oanh
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
NTL.Hiền
Lịch sử
NV.Cương
Toán học
ĐT.Thương
5                
THỨ

BA
1 T.Anh
HTT.Huyền
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
ĐTT.Hoàn
GDQP
PV.May
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
2 T.Anh
HTT.Huyền
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
NTL.Hiền
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
3 Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
HTT.Huyền
Hóa học
NĐ.Long
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
ĐT.Thương
GDQP
NT.An
T.Anh
NTL.Hiền
4 Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
HTT.Huyền
Hóa học
NĐ.Long
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
ĐT.Thương
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
NTL.Hiền
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 T.Anh
HTT.Huyền
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
NT.Huệ
2 T.Anh
HTT.Huyền
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
NT.Huệ
3 Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
NĐ.Long
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
NTL.Hiền
Vật lý
NV.Hùng
4 Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
NĐ.Long
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
NTL.Hiền
Vật lý
NV.Hùng
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h40 (40 phút)        
      Tiết 2 14h45-15h25          
      Tiết 3 15h35-16h15          
      Tiết 4 16h20-17h00          
Thời khóa biểu buổi chiều khối 12
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.4
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 12
Áp dụng từ 27/11/2017(Tuần 15)
THỨ TIẾT 12A1 (A) 12A2 (A) 12A3 (A1) 12A4 (B) 12A5 (C.) 12A6(C.) 12A7 (D) 12A8 (D)
THỨ

HAI
1 Hóa TC
LQ.Đông
Toán TC
VT.Dung
Anh TC
NTK.Nhung
SinhTC
LN.Khanh
Toán TC
TT.Ngấn
Anh TC
NHT.Trúc
GDCD TC
TV.Quốc
Hóa TC
HTK.Huệ
2 Hóa TC
LQ.Đông
Toán TC
VT.Dung
SửTC
TT.Hoa
Địa TC
LTT.Trang
SửTC
PTT.Thúy
Lý TC
NTB.Liễu
Anh TC
NHT.Trúc
Hóa TC
HTK.Huệ
3 Toán TC
VT.Dung
Anh TC
NVT.Trang
SinhTC
LTH.Trang
Toán TC
TTK.Oanh
SinhTC
LN.Khanh
GDCD TC
TV.Quốc
Toán TC
NT.Quỳnh
Anh TC
NHT.Trúc
4 Toán TC
VT.Dung
Anh TC
NVT.Trang
SinhTC
LTH.Trang
Toán TC
TTK.Oanh
SinhTC
LN.Khanh
SửTC
PTT.Thúy
Toán TC
NT.Quỳnh
Anh TC
NHT.Trúc
5                
THỨ

BA
1 SửTC
TT.Hoa
Văn TC
TTT.Vân
Văn TC
TPN.Lan
Hóa TC
TM.Thành
Anh TC
NVT.Trang
Toán TC
TT.Ngấn
SinhTC
PT.Giang
GDCD TC
TV.Quốc
2 GDCD TC
TV.Quốc
Văn TC
TTT.Vân
Văn TC
TPN.Lan
Hóa TC
TM.Thành
Anh TC
NVT.Trang
Toán TC
TT.Ngấn
SinhTC
PT.Giang
Toán TC
NT.Quỳnh
3 SinhTC
LN.Khanh
Hóa TC
LQ.Đông
Toán TC
TTK.Oanh
Anh TC
NVT.Trang
GDCD TC
TV.Quốc
SinhTC
PT.Giang
Văn TC
TTT.Vân
Toán TC
NT.Quỳnh
4 SinhTC
LN.Khanh
Hóa TC
LQ.Đông
Toán TC
TTK.Oanh
GDCD TC
TV.Quốc
Lý TC
NTB.Liễu
SinhTC
PT.Giang
Văn TC
TTT.Vân
Địa TC
TT.Hợi
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1 Văn TC
VTK.Loan
Anh TC
NVT.Trang
Hóa TC
TM.Thành
SinhTC
LN.Khanh
Địa TC
TT.Hợi
Văn TC
TPN.Lan
Lý TC
NQ.Thu
SinhTC
PT.Giang
2 Văn TC
VTK.Loan
Toán TC
VT.Dung
Hóa TC
TM.Thành
Toán TC
TTK.Oanh
Anh TC
NVT.Trang
Văn TC
TPN.Lan
Địa TC
TT.Hợi
SinhTC
PT.Giang
3 Anh TC
NVT.Trang
SinhTC
LTH.Trang
Anh TC
NTK.Nhung
Văn TC
TTT.Vân
Hóa TC
TM.Thành
Địa TC
TT.Hợi
Anh TC
NHT.Trúc
Lý TC
NQ.Thu
4 Anh TC
NVT.Trang
SinhTC
LTH.Trang
Anh TC
NTK.Nhung
Văn TC
TTT.Vân
Hóa TC
TM.Thành
Toán TC
TT.Ngấn
Anh TC
NHT.Trúc
Toán TC
NT.Quỳnh
5                
THỨ

SÁU
1 Lý TC
NH.Chương
Địa TC
LTT.Trang
Toán TC
TTK.Oanh
Anh TC
NVT.Trang
Toán TC
TT.Ngấn
Anh TC
NHT.Trúc
Hóa TC
HTK.Huệ
Văn TC
VTK.Loan
2 Vật lý
NH.Chương
SửTC
TT.Hoa
GDCD TC
TV.Quốc
Anh TC
NVT.Trang
Toán TC
TT.Ngấn
Anh TC
NHT.Trúc
Hóa TC
HTK.Huệ
Văn TC
VTK.Loan
3 Anh TC
NVT.Trang
Lý TC
ĐTT.Hoàn
Địa TC
LTT.Trang
Lý TC
NTB.Liễu
Văn TC
VTK.Loan
Hóa TC
HTK.Huệ
Toán TC
NT.Quỳnh
SửTC
PTT.Thúy
4 Địa TC
LTT.Trang
GDCD TC
TV.Quốc
Lý TC
ĐTT.Hoàn
SửTC
TT.Hoa
Văn TC
VTK.Loan
Hóa TC
HTK.Huệ
SửTC
PTT.Thúy
Anh TC
NHT.Trúc
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h40 (40 phút)   Tuần lẻ:  Học môn Lịch sử
      Tiết 2 14h45-15h25     Tuần chẵn: Học môn Địa lý
      Tiết 3 15h35-16h15          
      Tiết 4 16h20-17h00          

Nguồn tin: Ban Giám Hiệu Nhà Trường

Comment addGỬI Ý KIẾN CỦA BẠN
Mã chống spamThay mới

TIN MỚI CẬP NHẬT

TIN BÀI LIÊN QUAN

 

DANH NGÔN GIÁO DỤC

"Muốn sang thì bắc cầu kiều. Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy."

LỚP HỌC TRỰC TUYẾN


WE ARE ON FACEBOOK

5 lưu ý để đạt điểm cao bài thi Địa lý

5 lưu ý để đạt điểm cao bài thi Địa lý

Thí sinh cần chú ý kỹ năng sử dụng Atlat Địa lý Việt Nam, nhận xét và phân tích biểu đồ, bảng số liệu để làm tốt bài thi Địa lý, kỳ thi tốt nghiệp THPT sắp tới.

Xem chi tiết...