Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 20 - TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT

05:48 ICT Thứ năm, 06/08/2020
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT QUYẾT TÂM HOÀN THÀNH TỐT CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NĂM HỌC 2019-2020

TRANG CHỦ » Tin Tức - Sự Kiện » THỜI KHÓA BIỂU

Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 20

Thứ hai - 06/01/2020 06:34
Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 20
Nhà trường thông báo đến quý thầy cô, các em học sinh Thời khóa biểu sáng và chiều tuần 20 - Áp dụng từ ngày 06/1/2020.
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.6
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 10
  Áp dụng từ 06/01/2020 (tuần 20)
                   
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NVT.Trang
Chào cờ
VTK.Loan
Chào cờ
LN.Khanh
Chào cờ
PTT.Thúy
Chào cờ
LTH.Trang
Chào cờ
NTT.Màu
Chào cờ
NTK.Oanh
Chào cờ
Đ.Liêm
2 Sinh hoạt
NVT.Trang
Sinh hoạt
VTK.Loan
Sinh hoạt
LN.Khanh
Sinh hoạt
PTT.Thúy
Sinh hoạt
LTH.Trang
Sinh hoạt
NTT.Màu
Sinh hoạt
NTK.Oanh
Sinh hoạt
Đ.Liêm
3 Hóa học
TM.Thành
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Hóa học
NT.Huệ
Vật lý
ĐT.Vui
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
PTT.Hà
Địa lý
ĐV.Đồng
Toán học
Đ.Liêm
4 Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
ĐT.Vui
Hóa học
NT.Huệ
Lịch sử
NV.Cương
Tin học
KT.Thảo
Toán học
VMT.Dương
T.Anh
NVT.Trang
5 Toán.
TT.Ngấn
Hóa.
TM.Thành
Toán học
Đ.Liêm
Lịch sử
PTT.Thúy
Tin học
KT.Thảo
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
VMT.Dương
T.Anh
NVT.Trang
THỨ

BA
1 T.Anh
NVT.Trang
Lịch sử
PTT.Thúy
C. Nghệ
NTM.Khuê
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
VTK.Phương
Ngữ văn
NTT.Màu
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
ĐV.Đồng
2 Toán học
TT.Ngấn
C. Nghệ
NTM.Khuê
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
LTD.Hồng
Lịch sử
NV.Cương
Ngữ văn
NTT.Màu
Vật lý
ĐT.Vui
GDQP
PV.May
3 Toán học
TT.Ngấn
Ngữ văn
VTK.Loan
Tin học
KT.Thảo
T.Anh
LTD.Hồng
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD
NV.Cương
Tin học
PN.Cảnh
C. Nghệ
NTM.Khuê
4 Địa lý
LTT.Trang
Văn.
VTK.Loan
Lịch sử
NV.Cương
Vật lý
ĐT.Vui
Vật lý
NTT.Nhung
Hóa học
VTK.Phương
C. Nghệ
NTM.Khuê
Lịch sử
PTT.Thúy
5 Lịch sử
PTT.Thúy
Tin học
KT.Thảo
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lý TC
ĐT.Vui
Lý.
NTT.Nhung
Anh TC
PTT.Hà
GDCD
NV.Cương
Tin học
PN.Cảnh
THỨ

1 T.Anh
NVT.Trang
Toán TC
VMT.Dương
Hóa.
NT.Huệ
Toán học
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
NTK.Nhung
Sinh học
LN.Khanh
2 Hóa.
TM.Thành
Toán học
VMT.Dương
T.Anh
C.Liễu
Toán học
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
NTK.Nhung
Vật lý
ĐT.Vui
3 Vật lý
NTB.Liễu
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
C.Liễu
Hóa.
NT.Huệ
GDCD
NV.Cương
Tin học
KT.Thảo
Hóa.
HTK.Huệ
Lý TC
ĐT.Vui
4 Lý TC
NTB.Liễu
T.Anh
C.Liễu
Vật lý
ĐT.Vui
GDCD
NV.Cương
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
VMT.Dương
Toán.
Đ.Liêm
5 GDQP
PV.May
T.Anh
C.Liễu
Lịch sử
NV.Cương
Tin học
KT.Thảo
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
PTT.Hà
Lý TC
ĐT.Vui
Ngữ văn
NTT.Màu
THỨ

NĂM
1 T.Anh
NVT.Trang
Địa lý
LTT.Trang
GDQP
PV.May
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
ĐT.Thương
Lịch sử
NV.Cương
Toán TC
VMT.Dương
Toán học
Đ.Liêm
2 Hóa học
TM.Thành
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDQP
PV.May
Toán học
ĐT.Thương
Toán TC
VMT.Dương
Toán học
Đ.Liêm
3 Toán học
TT.Ngấn
Lý TC
ĐTT.Hoàn
GDCD
NV.Cương
GDQP
PV.May
Lý TC
NTT.Nhung
Toán TC
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
NT.Huệ
4 Toán TC
TT.Ngấn
Toán học
VMT.Dương
Toán học
Đ.Liêm
Anh TC
LTD.Hồng
Tin học
KT.Thảo
GDQP
PV.May
Hóa học
HTK.Huệ
GDCD
NV.Cương
5 Tin học
PN.Cảnh
Toán học
VMT.Dương
Tin học
KT.Thảo
Hóa học
NT.Huệ
Hóa học
VTK.Phương
Địa lý
ĐV.Đồng
GDQP
PV.May
T.Anh
NVT.Trang
THỨ

SÁU
1 Ngữ văn
VTK.Loan
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
NT.Huệ
2 Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
C.Liễu
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán TC
NM.Trí
Anh TC
PTT.Hà
Vật lý
ĐT.Vui
Anh TC
NTK.Nhung
Lịch sử
PTT.Thúy
3 C. Nghệ
NTM.Khuê
Anh TC
C.Liễu
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
LTD.Hồng
Sinh học
LTH.Trang
Ngữ văn
NTT.Màu
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
ĐT.Vui
4 Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
VTK.Loan
Anh TC
C.Liễu
Lịch sử
PTT.Thúy
C. Nghệ
NTM.Khuê
Lịch sử
NV.Cương
Vật lý
ĐT.Vui
Ngữ văn
NTT.Màu
5 Sinh học
LTH.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
C.Liễu
Tin học
KT.Thảo
Vật lý
NTT.Nhung
C. Nghệ
NTM.Khuê
Lịch sử
NV.Cương
Tin học
PN.Cảnh
THỨ

BẢY
1 Anh TC
NVT.Trang
Tin học
KT.Thảo
Lý TC
ĐT.Vui
Toán TC
NM.Trí
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
VTK.Phương
Hóa học
HTK.Huệ
Toán TC
Đ.Liêm
2 Lịch sử
PTT.Thúy
GDQP
PV.May
Hóa học
NT.Huệ
C. Nghệ
NTM.Khuê
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa.
VTK.Phương
Lịch sử
NV.Cương
Toán TC
Đ.Liêm
3 Toán TC
TT.Ngấn
GDCD
NV.Cương
Toán TC
CTB.Trâm
Địa lý
ĐV.Đồng
Toán TC
VT.Dung
Lý TC
ĐT.Vui
Ngữ văn
NTK.Oanh
Anh TC
NVT.Trang
4 GDCD
NV.Cương
Hóa học
TM.Thành
Toán TC
CTB.Trâm
Sinh học
LTH.Trang
Toán TC
VT.Dung
Toán TC
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa.
NT.Huệ
5 Thứ 7 Xanh Thứ 7 Xanh Thứ 7 Xanh Thứ 7 Xanh Thứ 7 Xanh Thứ 7 Xanh Thứ 7 Xanh Thứ 7 Xanh
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
         

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.6
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 11
  Áp dụng từ 06/01/2020 (tuần 20)
                   
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
ĐPH.Ngọc
Chào cờ
ĐT.Thương
Chào cờ
LQ.Đông
Chào cờ
PT.Giang
Chào cờ
TT.Hoa
Chào cờ
TT.Hợi
Chào cờ
NM.Trí
Chào cờ
VTK.Phương
2 Sinh hoạt
ĐPH.Ngọc
Sinh hoạt
ĐT.Thương
Sinh hoạt
LQ.Đông
Sinh hoạt
PT.Giang
Sinh hoạt
TT.Hoa
Sinh hoạt
TT.Hợi
Sinh hoạt
NM.Trí
Sinh hoạt
VTK.Phương
3 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
NT.Hạnh
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa học
LQ.Đông
Lịch sử
NV.Cương
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
VTK.Phương
4 C. Nghệ
TT.Thúy
Lịch sử
TV.Quốc
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
NT.Hạnh
5 T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LTH.Trang
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
NT.Hạnh
THỨ

BA
1 GDCD
TT.Hoa
Thể dục
NT.Vân
GDQP
PV.May
Lý TC
NV.Hùng
Lịch sử
NV.Cương
Tin học
PN.Cảnh
Thể dục
NT.An
Tin học
TH.Hoanh
2 Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
NT.Hạnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
PTT.Hà
GDCD
TT.Hoa
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
TT.Hợi
Lý TC
NV.Hùng
3 Ngữ văn
TTT.Vân
Ngữ văn
NT.Hạnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDQP
PV.May
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Hóa học
VTK.Phương
4 Địa lý
ĐV.Đồng
Lý TC
NV.Hùng
Thể dục
NT.Vân
Toán học
TTK.Oanh
Thể dục
NT.An
T.Anh
PTT.Hà
Tin học
TH.Hoanh
GDQP
PV.May
5 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Địa lý
ĐV.Đồng
Sinh học
LTH.Trang
Toán học
TTK.Oanh
Sinh học
PT.Giang
Hóa học
VTK.Phương
C. Nghệ
TT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
THỨ

1 Vật lý
NH.Chương
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
LQ.Đông
Sinh học
PT.Giang
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
NTT.Màu
Thể dục
NT.An
Toán học
Đ.Liêm
2 GDQP
PV.May
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán TC
NT.Quỳnh
Toán học
Đ.Liêm
3 Tin học
TH.Hoanh
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Ngữ văn
TPN.Lan
Thể dục
NT.An
Lịch sử
TV.Quốc
Vật lý
NV.Hùng
4 Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NTT.Nhung
Thể dục
NT.Vân
C. Nghệ
TT.Thúy
Lý TC
NV.Hùng
Ngữ văn
NT.Hạnh
Thể dục
NT.An
5 Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý TC
NV.Hùng
Toán TC
NM.Trí
Ngữ văn
NT.Hạnh
C. Nghệ
TT.Thúy
THỨ

NĂM
1 Ngữ văn
TTT.Vân
Sinh học
LTH.Trang
Toán TC
NT.Quỳnh
Hóa TC
ĐPH.Ngọc
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Thể dục
NT.An
2 Ngữ văn
TTT.Vân
C. Nghệ
TT.Thúy
Vật lý
NTT.Nhung
Toán học
TTK.Oanh
Anh TC
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NT.Hạnh
3 Hóa TC
ĐPH.Ngọc
Anh TC
LTD.Hồng
Thể dục
NT.Vân
Địa lý
ĐV.Đồng
Tin học
PN.Cảnh
Anh TC
PTT.Hà
GDCD
TT.Hoa
Toán TC
NT.Quỳnh
4 Thể dục
NT.Vân
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
C. Nghệ
TT.Thúy
Toán học
NT.Quỳnh
Thể dục
NT.An
Toán học
NM.Trí
T.Anh
NHT.Trúc
5 Lịch sử
TV.Quốc
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
Anh TC
PTT.Hà
Toán học
NT.Quỳnh
GDCD
TT.Hoa
Toán học
NM.Trí
Anh TC
NHT.Trúc
THỨ

SÁU
1 Vật lý
NH.Chương
Hóa học
VTK.Phương
C. Nghệ
TT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Hóa TC
LQ.Đông
Sinh học
LTH.Trang
GDQP
PV.May
GDCD
TT.Hoa
2 Toán TC
NT.Quỳnh
Hóa TC
VTK.Phương
GDCD
TT.Hoa
Lịch sử
TV.Quốc
Sinh học
PT.Giang
Địa lý
TT.Hợi
Anh TC
LTD.Hồng
Toán học
Đ.Liêm
3 Thể dục
NT.Vân
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Lý TC
NV.Hùng
GDCD
TT.Hoa
GDQP
PV.May
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
Lịch sử
TV.Quốc
4 Anh TC
NHT.Trúc
Toán TC
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa TC
VTK.Phương
Vật lý
NV.Hùng
Sinh học
LTH.Trang
5 T.Anh
NHT.Trúc
GDCD
TT.Hoa
Anh TC
LTD.Hồng
Toán TC
NT.Quỳnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán.
NQ.Long
Lý TC
NV.Hùng
Hóa TC
VTK.Phương
THỨ

BẢY
1 Lý TC
NV.Hùng
Toán học
ĐT.Thương
Địa lý
ĐV.Đồng
T.Anh
PTT.Hà
Toán TC
NT.Quỳnh
GDQP
PV.May
Sinh học
PT.Giang
Sinh học
LTH.Trang
2 Toán học
NQ.Long
Toán.
ĐT.Thương
Sinh học
LTH.Trang
T.Anh
PTT.Hà
Thể dục
NT.An
Vật lý
NV.Hùng
Toán.
NM.Trí
Địa lý
ĐV.Đồng
3 Toán.
NQ.Long
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NT.Quỳnh
Thể dục
NT.Vân
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NT.Hạnh
T.Anh
NHT.Trúc
4 Sinh học
PT.Giang
GDQP
PV.May
Toán.
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Địa lý
ĐV.Đồng
C. Nghệ
TT.Thúy
Hóa TC
ĐPH.Ngọc
Vật lý
NV.Hùng
5 Thứ 7 Xanh Thứ 7 Xanh Thứ 7 Xanh Thứ 7 Xanh Thứ 7 Xanh Thứ 7 Xanh Thứ 7 Xanh Thứ 7 Xanh
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
         

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.6
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 12  
Áp dụng từ 06/01/2020 (tuần 20)  
                   
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NQ.Thu
Chào cờ
TM.Thành
Chào cờ
CTB.Trâm
Chào cờ
NTB.Liễu
Chào cờ
NTK.Nhung
Chào cờ
TTT.Vân
Chào cờ
VT.Dung
Chào cờ
TT.Ngấn
2 Sinh hoạt
NQ.Thu
Sinh hoạt
TM.Thành
Sinh hoạt
CTB.Trâm
Sinh hoạt
NTB.Liễu
Sinh hoạt
NTK.Nhung
Sinh hoạt
TTT.Vân
Sinh hoạt
VT.Dung
Sinh hoạt
TT.Ngấn
3 Toán học
TTK.Oanh
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
NTB.Liễu
C. Nghệ
TT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Toán học
VT.Dung
Toán học
TT.Ngấn
4 Toán TC
TTK.Oanh
Ngữ văn
TTT.Vân
Sinh học
LN.Khanh
Toán học
TT.Ngấn
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
CTB.Trâm
Lịch sử
PTT.Thúy
Lịch sử
TT.Hoa
5 Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
VT.Dung
Địa lý
TT.Hợi
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NQ.Thu
C. Nghệ
TT.Thúy
THỨ

BA
1 Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
LQ.Đông
GDCD
TV.Quốc
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
VTK.Loan
2 Tin học
TH.Hoanh
Lý TC
NTB.Liễu
Ngữ văn
TPN.Lan
Thể dục
NT.An
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
HTT.Huyền
Ngữ văn
VTK.Loan
3 C. Nghệ
TT.Thúy
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
HTT.Huyền
Địa lý
LTT.Trang
4 T.Anh
HTT.Huyền
Sinh học
PT.Giang
C. Nghệ
TT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
GDCD
TV.Quốc
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TT.Ngấn
5 T.Anh
HTT.Huyền
Lịch sử
TT.Hoa
GDCD
TV.Quốc
Ngữ văn
TPN.Lan
Tin học
TH.Hoanh
GDQP
PV.May
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TT.Ngấn
THỨ

1 Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NQ.Thu
Lịch sử
PTT.Thúy
Thể dục
PTY.Nhi
GDCD
TV.Quốc
Hóa học
HTK.Huệ
Hóa TC
TM.Thành
2 Ngữ văn
VTK.Loan
GDCD
TV.Quốc
Toán học
CTB.Trâm
Lý TC
NTB.Liễu
Lịch sử
PTT.Thúy
Thể dục
PTY.Nhi
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NVT.Trang
3 Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa TC
TM.Thành
Toán học
CTB.Trâm
GDQP
PV.May
T.Anh
NTK.Nhung
Địa lý
LTT.Trang
Lý TC
NQ.Thu
Anh TC
NVT.Trang
4 Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
GDQP
PV.May
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
CTB.Trâm
Thể dục
PTY.Nhi
Tin học
TH.Hoanh
5 Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
Lịch sử
PTT.Thúy
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
LTT.Trang
Toán TC
CTB.Trâm
GDCD
TV.Quốc
Vật lý
NTB.Liễu
THỨ

NĂM
1 Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
VT.Dung
Lý TC
NQ.Thu
2 T.Anh
HTT.Huyền
Thể dục
NT.An
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Hóa TC
LQ.Đông
Lý TC
NTB.Liễu
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
3 Anh TC
HTT.Huyền
Toán học
VT.Dung
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
LTT.Trang
Hóa học
LQ.Đông
Tin học
TH.Hoanh
T.Anh
NVT.Trang
4 GDCD
TV.Quốc
Toán học
VT.Dung
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán TC
TTK.Oanh
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
HTT.Huyền
T.Anh
NVT.Trang
5 Vật lý
NQ.Thu
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
TTK.Oanh
Tin học
TH.Hoanh
Anh TC
HTT.Huyền
Hóa học
TM.Thành
THỨ

SÁU
1 Hóa học
HTK.Huệ
Thể dục
NT.An
Địa lý
TT.Hợi
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
CTB.Trâm
Thể dục
PTY.Nhi
Vật lý
NTB.Liễu
2 Hóa TC
HTK.Huệ
GDQP
PV.May
Tin học
TH.Hoanh
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
VT.Dung
Hóa học
TM.Thành
3 Thể dục
NT.An
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa TC
LQ.Đông
Hóa TC
HTK.Huệ
Sinh học
LN.Khanh
Anh TC
NHT.Trúc
Toán TC
VT.Dung
Thể dục
PTY.Nhi
4 Địa lý
TT.Hợi
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NQ.Thu
Vật lý
NTB.Liễu
GDQP
PV.May
Hóa TC
LQ.Đông
Hóa học
HTK.Huệ
GDCD
TV.Quốc
5 Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
TTT.Vân
Lý TC
NQ.Thu
Địa lý
TT.Hợi
Tin học
TH.Hoanh
Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa TC
HTK.Huệ
GDQP
PV.May
THỨ

BẢY
1 Thể dục
NT.An
Toán TC
VT.Dung
T.Anh
NTK.Nhung
T.Anh
NHT.Trúc
Thể dục
PTY.Nhi
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
Tin học
TH.Hoanh
2 Hóa học
HTK.Huệ
Tin học
TH.Hoanh
Anh TC
NTK.Nhung
Anh TC
NHT.Trúc
Vật lý
NQ.Thu
Thể dục
PTY.Nhi
C. Nghệ
TT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
3 GDQP
PV.May
Hóa học
TM.Thành
Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
HTK.Huệ
Lý TC
NQ.Thu
Ngữ văn
TTT.Vân
Địa lý
LTT.Trang
Thể dục
PTY.Nhi
4 Lý TC
NQ.Thu
T.Anh
NVT.Trang
Thể dục
NT.An
Toán TC
TT.Ngấn
T.Anh
NTK.Nhung
Ngữ văn
TTT.Vân
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
LTT.Trang
5 Vật lý
NQ.Thu
Anh TC
NVT.Trang
Toán TC
CTB.Trâm
C. Nghệ
TT.Thúy
Anh TC
NTK.Nhung
Tin học
TH.Hoanh
GDQP
PV.May
Toán TC
TT.Ngấn
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50    
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
         

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.6
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 10
  Áp dụng từ 06/01/2020 (tuần 20)
                   
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Anh.
NVT.Trang
Anh.
C.Liễu
Toán.
Đ.Liêm
Toán.
NM.Trí
Lý.
NTT.Nhung
Toán.
ĐT.Thương
Hóa.
HTK.Huệ
Thể dục
T.Trung
2 Anh.
NVT.Trang
Anh.
C.Liễu
Văn.
NTK.Oanh
Toán.
NM.Trí
Văn.
NTT.Màu
Toán.
ĐT.Thương
Hóa.
HTK.Huệ
Thể dục
T.Trung
3 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán.
VMT.Dương
Anh.
C.Liễu
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
ĐT.Thương
Thể dục
T.Trung
Anh.
NTK.Nhung
Lý.
ĐT.Vui
4 Văn.
VTK.Loan
Toán.
VMT.Dương
Anh.
C.Liễu
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
ĐT.Thương
Thể dục
T.Trung
Văn.
NTK.Oanh
Lý.
ĐT.Vui
5                
THỨ

BA
1 Hóa.
TM.Thành
Toán TC
VMT.Dương
Thể dục
T.Trung
Toán.
NM.Trí
Hóa.
VTK.Phương
Văn.
NTT.Màu
Lý.
ĐT.Vui
Hóa.
NT.Huệ
2 Hóa.
TM.Thành
Toán.
VMT.Dương
Thể dục
T.Trung
Thể dục
NT.Vân
Anh.
NTK.Nhung
Toán.
ĐT.Thương
Lý.
ĐT.Vui
Hóa.
NT.Huệ
3 Thể dục
T.Trung
Hóa.
TM.Thành
Toán.
Đ.Liêm
Hóa.
NT.Huệ
Anh.
NTK.Nhung
Lý.
ĐT.Vui
Toán.
VMT.Dương
Văn.
NTT.Màu
4 Thể dục
T.Trung
Hóa.
TM.Thành
Toán.
Đ.Liêm
Hóa.
NT.Huệ
Thể dục
NT.Vân
Lý.
ĐT.Vui
Anh.
NTK.Nhung
Ngữ văn
NTT.Màu
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Lý.
NTB.Liễu
Lý.
ĐTT.Hoàn
Hóa.
NT.Huệ
Lý.
ĐT.Vui
Thể dục
NT.Vân
Hóa.
VTK.Phương
Thể dục
T.Trung
Toán.
Đ.Liêm
2 Lý.
NTB.Liễu
Lý.
ĐTT.Hoàn
Hóa.
NT.Huệ
Lý.
ĐT.Vui
Toán.
ĐT.Thương
Hóa.
VTK.Phương
Thể dục
T.Trung
Toán.
Đ.Liêm
3 Toán.
TT.Ngấn
Thể dục
T.Trung
Lý.
ĐT.Vui
Thể dục
NT.Vân
Hóa.
VTK.Phương
Anh.
PTT.Hà
Toán.
VMT.Dương
Anh.
NVT.Trang
4 Toán.
TT.Ngấn
Thể dục
T.Trung
Lý.
ĐT.Vui
Văn.
NTK.Oanh
Hóa.
VTK.Phương
Anh.
PTT.Hà
Toán.
VMT.Dương
Anh.
NVT.Trang
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1
14h00-14h45
       
      Tiết 2
14h50-15h35
       
      Tiết 3
15h50-16h35
         
      Tiết 4
16h40-17h25
         

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.6
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 11
  Áp dụng từ 06/01/2020 (tuần 20)
                   
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Lý.
NH.Chương
Lý.
ĐTT.Hoàn
Hóa.
LQ.Đông
Toán.
TTK.Oanh
Toán.
NT.Quỳnh
Hóa.
VTK.Phương
Văn.
NT.Hạnh
Anh.
NHT.Trúc
2 Lý.
NH.Chương
Lý.
ĐTT.Hoàn
Hóa.
LQ.Đông
Toán.
TTK.Oanh
Toán.
NT.Quỳnh
Hóa.
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Anh.
NHT.Trúc
3 Toán.
NQ.Long
Hóa.
VTK.Phương
Lý.
NTT.Nhung
Lý.
ĐTT.Hoàn
Anh.
PTT.Hà
Lý.
NV.Hùng
Toán.
NM.Trí
Toán.
Đ.Liêm
4 Toán.
NQ.Long
Hóa.
VTK.Phương
Lý.
NTT.Nhung
Văn.
TPN.Lan
Anh.
PTT.Hà
Lý.
NV.Hùng
Toán.
NM.Trí
Toán.
Đ.Liêm
5                
THỨ

BA
1 Toán.
NQ.Long
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
NT.Quỳnh
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Văn.
TPN.Lan
Anh.
PTT.Hà
Lý.
ĐTT.Hoàn
Toán.
Đ.Liêm
2 Toán.
NQ.Long
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
NT.Quỳnh
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Hóa.
LQ.Đông
Anh.
PTT.Hà
Lý.
ĐTT.Hoàn
Toán.
Đ.Liêm
3 Anh.
NHT.Trúc
Toán.
ĐT.Thương
Anh.
LTD.Hồng
Lý.
ĐTT.Hoàn
Hóa.
LQ.Đông
Toán.
NQ.Long
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Hóa.
VTK.Phương
4 Văn.
TTT.Vân
Toán.
ĐT.Thương
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
TTK.Oanh
Toán.
NT.Quỳnh
Toán.
NQ.Long
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Hóa.
VTK.Phương
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5           Toán.
NQ.Long
   
THỨ

SÁU
1 Hóa.
ĐPH.Ngọc
T.Anh
LTD.Hồng
Văn.
NTK.Oanh
Anh.
PTT.Hà
Toán.
NT.Quỳnh
Vật lý
NV.Hùng
Toán.
NM.Trí
Lý.
NTT.Nhung
2 Hóa.
ĐPH.Ngọc
Văn.
NT.Hạnh
Hóa TC
LQ.Đông
Anh.
PTT.Hà
Toán.
NT.Quỳnh
Văn.
NTT.Màu
Toán.
NM.Trí
Lý.
NTT.Nhung
3 T.Anh
NHT.Trúc
Toán.
ĐT.Thương
Toán.
NT.Quỳnh
Toán.
TTK.Oanh
Lý.
NV.Hùng
Toán.
NQ.Long
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
Đ.Liêm
4 Anh.
NHT.Trúc
Toán.
ĐT.Thương
Toán.
NT.Quỳnh
Toán.
TTK.Oanh
Lý.
NV.Hùng
Toán.
NQ.Long
Anh.
LTD.Hồng
Văn.
NT.Hạnh
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1
14h00-14h45
       
      Tiết 2
14h50-15h35
       
      Tiết 3
15h50-16h35
         
      Tiết 4
16h40-17h25
         

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.6
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 12  
Áp dụng từ 06/01/2020 (tuần 20)  
                   
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Anh.
HTT.Huyền
Toán.
VT.Dung
Sinh.
LN.Khanh
Văn.
TTT.Vân
Văn.
VTK.Loan
Lý.
NQ.Thu
Lý.
NTB.Liễu
 
2 Sinh.
LN.Khanh
Toán.
VT.Dung
Lý.
NTB.Liễu
Văn.
TTT.Vân
GDCD.
TV.Quốc
Lý.
NQ.Thu
Văn.
TPN.Lan
 
3 Lý.
NQ.Thu
Anh.
HTT.Huyền
Anh.
NVT.Trang
Sinh.
LN.Khanh
Toán.
TTK.Oanh
Hóa.
HTK.Huệ
Văn.
TPN.Lan
 
4 Lý.
NQ.Thu
Anh.
HTT.Huyền
Anh.
NVT.Trang
Lý.
NTB.Liễu
Toán.
TTK.Oanh
Hóa.
HTK.Huệ
Anh.
NTK.Nhung
 
5                
THỨ

BA
1 Hóa.
HTK.Huệ
Toán.
VT.Dung
Toán.
TTK.Oanh
Anh.
NHT.Trúc
Địa.
LTT.Trang
Anh.
NTK.Nhung
Toán.
CTB.Trâm
 
2 Lý.
NQ.Thu
Toán.
VT.Dung
Toán.
TTK.Oanh
Anh.
NHT.Trúc
Địa.
LTT.Trang
Hóa.
HTK.Huệ
Toán.
CTB.Trâm
 
3 Toán.
VT.Dung
Lý.
NQ.Thu
Văn.
VTK.Loan
Toán.
TT.Ngấn
Sử.
TT.Hoa
Toán.
CTB.Trâm
Lý.
NTB.Liễu
 
4 Toán.
VT.Dung
Lý.
NQ.Thu
Văn.
VTK.Loan
Toán.
TT.Ngấn
Anh.
NHT.Trúc
Toán.
CTB.Trâm
Lý.
NTB.Liễu
 
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1 Toán.
VT.Dung
Sinh.
PT.Giang
Hóa.
TM.Thành
Sinh.
LN.Khanh
Anh.
NHT.Trúc
Lý.
NQ.Thu
Anh.
NTK.Nhung
 
2 Toán.
VT.Dung
Hóa.
LQ.Đông
Hóa.
TM.Thành
Sinh.
LN.Khanh
Anh.
NHT.Trúc
Sinh.
PT.Giang
Anh.
NTK.Nhung
 
3 Hóa.
HTK.Huệ
Hóa.
LQ.Đông
Toán.
TTK.Oanh
Hóa.
TM.Thành
Sử.
TT.Hoa
Anh.
NTK.Nhung
Sinh.
PT.Giang
 
4 Hóa.
HTK.Huệ
Lý.
NQ.Thu
Toán.
TTK.Oanh
Anh.
NHT.Trúc
Sử.
TT.Hoa
Anh.
NTK.Nhung
Hóa.
LQ.Đông
 
5                
THỨ

SÁU
1 Văn.
TTT.Vân
Hóa.
LQ.Đông
Anh.
NVT.Trang
Toán.
TT.Ngấn
Toán.
TTK.Oanh
Văn.
TPN.Lan
Toán.
CTB.Trâm
 
2 Văn.
TTT.Vân
Anh.
HTT.Huyền
Anh.
NVT.Trang
Toán.
TT.Ngấn
Toán.
TTK.Oanh
Văn.
TPN.Lan
Toán.
CTB.Trâm
 
3 Anh.
HTT.Huyền
Văn.
TTT.Vân
Lý.
NTB.Liễu
Hóa.
TM.Thành
Văn.
VTK.Loan
Toán.
CTB.Trâm
Hóa.
LQ.Đông
 
4 Anh.
HTT.Huyền
Văn.
TTT.Vân
Lý.
NTB.Liễu
Hóa.
TM.Thành
Văn.
VTK.Loan
Toán.
CTB.Trâm
Hóa.
LQ.Đông
 
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1
14h00-14h45
       
      Tiết 2
14h50-15h35
       
      Tiết 3
15h50-16h35
   
      Tiết 4
16h40-17h25
         

Nguồn tin: Ban Giám Hiệu Nhà Trường

Comment addGỬI Ý KIẾN CỦA BẠN
Mã chống spamThay mới

TIN MỚI CẬP NHẬT

TIN BÀI LIÊN QUAN

 

DANH NGÔN GIÁO DỤC

"Đối với người giáo viên, cần phải có kiến thức, có hiểu biết sư phạm về quy luật xã hội, có khả năng dung lời nói để tác động đến tâm hồn học sinh. Có kỹ năng đặc sắc nhìn nhận con người và cảm thấy những rung động tinh tế nhất của trái tim con người." (Xukhomlinxki)

LỚP HỌC TRỰC TUYẾN


WE ARE ON FACEBOOK

9 quyền của CSGT theo quy định mới

9 quyền của CSGT theo quy định mới

Theo Thông tư 65 của Bộ Công an, có hiệu lực từ 5/8, CSGT được huy động phương tiện giao thông, kiểm soát hoạt động vận tải đường bộ...

Xem chi tiết...