Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 32 - TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT

15:53 ICT Thứ tư, 12/08/2020
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT QUYẾT TÂM HOÀN THÀNH TỐT CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NĂM HỌC 2019-2020

TRANG CHỦ » Tin Tức - Sự Kiện » THỜI KHÓA BIỂU

Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 32

Thứ bảy - 09/05/2020 10:47
Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 32
Nhà trường thông báo đến quý thầy cô, các em học sinh Thời khóa biểu sáng và chiều tuần 32 - Áp dụng từ ngày 11/05/2020.
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.10
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 10
  Áp dụng từ 11/05/2020
                   
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NVT.Trang
Chào cờ
VTK.Loan
Chào cờ
LN.Khanh
Chào cờ
PTT.Thúy
Chào cờ
LTH.Trang
Chào cờ
NTT.Màu
Chào cờ
NTK.Oanh
Chào cờ
Đ.Liêm
2 Sinh hoạt
NVT.Trang
Sinh hoạt
VTK.Loan
Sinh hoạt
LN.Khanh
Sinh hoạt
PTT.Thúy
Sinh hoạt
LTH.Trang
Sinh hoạt
NTT.Màu
Sinh hoạt
NTK.Oanh
Sinh hoạt
Đ.Liêm
3 Hóa học
TM.Thành
Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
NT.Huệ
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
NTT.Nhung
T.Anh
PTT.Hà
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
Đ.Liêm
4 Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
ĐT.Vui
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
ĐT.Thương
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
VMT.Dương
T.Anh
NVT.Trang
5 Lý.
NTB.Liễu
Hóa.
TM.Thành
Toán học
Đ.Liêm
Lịch sử
PTT.Thúy
Tin học
KT.Thảo
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
VMT.Dương
T.Anh
NVT.Trang
THỨ

BA
1 T.Anh
NVT.Trang
Tin học
KT.Thảo
Lịch sử
PTT.Thúy
Vật lý
ĐT.Vui
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
NTT.Màu
Sinh học
LTH.Trang
Hóa học
NT.Huệ
2 Toán học
TT.Ngấn
Lịch sử
PTT.Thúy
Tin học
KT.Thảo
Lý TC
ĐT.Vui
Lịch sử
TT.Hoa
Ngữ văn
NTT.Màu
Tin học
PN.Cảnh
Địa lý
ĐV.Đồng
3 Toán học
TT.Ngấn
Sinh học
LN.Khanh
Vật lý
ĐT.Vui
Tin học
KT.Thảo
GDCD
PTT.Thúy
Lịch sử
TT.Hoa
C. Nghệ
NTM.Khuê
Ngữ văn
NTT.Màu
4 Địa lý
LTT.Trang
Lý.
ĐTT.Hoàn
GDCD
TV.Quốc
T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
ĐT.Vui
Lịch sử
PTT.Thúy
5 Lịch sử
PTT.Thúy
C. Nghệ
NTM.Khuê
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
KT.Thảo
Anh TC
PTT.Hà
Lý TC
ĐT.Vui
Tin học
PN.Cảnh
THỨ

1 T.Anh
NVT.Trang
GDCD
PTT.Thúy
Sinh học
LN.Khanh
Toán học
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
NTK.Nhung
Vật lý
ĐT.Vui
2 GDQP
PV.May
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
C.Liễu
Toán TC
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
NTK.Nhung
Lý.
ĐT.Vui
3 Ngữ văn
VTK.Loan
Tin học
KT.Thảo
T.Anh
C.Liễu
Thể dục
NT.Vân
GDQP
PV.May
Lý.
ĐT.Vui
Lịch sử
TT.Hoa
Sinh học
LN.Khanh
4 Lý TC
NTB.Liễu
T.Anh
C.Liễu
Toán học
Đ.Liêm
GDCD
PTT.Thúy
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
PTT.Hà
Lý.
ĐT.Vui
Ngữ văn
NTT.Màu
5 Hóa.
TM.Thành
T.Anh
C.Liễu
Lý.
ĐT.Vui
Tin học
KT.Thảo
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
VMT.Dương
Ngữ văn
NTT.Màu
THỨ

NĂM
1 Lịch sử
PTT.Thúy
Địa lý
LTT.Trang
GDQP
PV.May
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lịch sử
TT.Hoa
Toán TC
NM.Trí
Toán TC
VMT.Dương
Toán học
Đ.Liêm
2 Hóa học
TM.Thành
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
VTK.Phương
Tin học
PN.Cảnh
Hóa.
HTK.Huệ
Toán học
Đ.Liêm
3 Vật lý
NTB.Liễu
Lý TC
ĐTT.Hoàn
Lịch sử
PTT.Thúy
GDQP
PV.May
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
HTK.Huệ
Hóa.
NT.Huệ
4 Toán TC
TT.Ngấn
Toán học
VMT.Dương
C. Nghệ
NTM.Khuê
Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
NTT.Màu
Lịch sử
TT.Hoa
GDQP
PV.May
Tin học
PN.Cảnh
5 Toán học
TT.Ngấn
Toán học
VMT.Dương
Tin học
KT.Thảo
Anh TC
LTD.Hồng
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa.
VTK.Phương
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDQP
PV.May
THỨ

SÁU
1 Ngữ văn
VTK.Loan
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
ĐT.Vui
Thể dục
NT.Vân
GDCD
TV.Quốc
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
NT.Huệ
2 Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
C.Liễu
Hóa học
NT.Huệ
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
ĐV.Đồng
Vật lý
ĐT.Vui
Anh TC
NTK.Nhung
Lịch sử
PTT.Thúy
3 GDCD
PTT.Thúy
Anh TC
C.Liễu
Hóa.
NT.Huệ
T.Anh
LTD.Hồng
Sinh học
LTH.Trang
Ngữ văn
NTT.Màu
Địa lý
ĐV.Đồng
Vật lý
ĐT.Vui
4 Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
VTK.Loan
Anh TC
C.Liễu
Toán học
NM.Trí
Lý TC
NTT.Nhung
Sinh học
LN.Khanh
Vật lý
ĐT.Vui
Anh TC
NVT.Trang
5 Sinh học
LTH.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
C.Liễu
Toán học
NM.Trí
Vật lý
NTT.Nhung
C. Nghệ
NTM.Khuê
Tin học
PN.Cảnh
T.Anh
NVT.Trang
THỨ

BẢY
1 T.Anh
NVT.Trang
Toán học
VMT.Dương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Thể dục
NT.Vân
C. Nghệ
NTM.Khuê
Hóa học
VTK.Phương
Hóa học
HTK.Huệ
Toán TC
Đ.Liêm
2 Anh TC
NVT.Trang
Toán TC
VMT.Dương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Địa lý
ĐV.Đồng
Hóa học
VTK.Phương
Lý TC
ĐT.Vui
GDCD
TV.Quốc
C. Nghệ
NTM.Khuê
3 Tin học
PN.Cảnh
GDQP
PV.May
Lý TC
ĐT.Vui
C. Nghệ
NTM.Khuê
Toán TC
NM.Trí
Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDCD
TV.Quốc
4 C. Nghệ
NTM.Khuê
Hóa học
TM.Thành
Toán TC
CTB.Trâm
Hóa học
NT.Huệ
Anh TC
PTT.Hà
GDQP
PV.May
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lý TC
ĐT.Vui
5                
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
         

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.10
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 11
  Áp dụng từ 11/05/2020
                   
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
ĐPH.Ngọc
Chào cờ
ĐT.Thương
Chào cờ
LQ.Đông
Chào cờ
PT.Giang
Chào cờ
TT.Hoa
Chào cờ
TT.Hợi
Chào cờ
NM.Trí
Chào cờ
VTK.Phương
2 Sinh hoạt
ĐPH.Ngọc
Sinh hoạt
ĐT.Thương
Sinh hoạt
LQ.Đông
Sinh hoạt
PT.Giang
Sinh hoạt
TT.Hoa
Sinh hoạt
TT.Hợi
Sinh hoạt
NM.Trí
Sinh hoạt
VTK.Phương
3 T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
NT.Hạnh
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa học
LQ.Đông
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
VTK.Phương
4 C. Nghệ
TT.Thúy
Lịch sử
TV.Quốc
Vật lý
NTT.Nhung
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
Sinh học
PT.Giang
T.Anh
NHT.Trúc
5 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Lý TC
NV.Hùng
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
Toán TC
NT.Quỳnh
Tin học
TH.Hoanh
THỨ

BA
1 GDCD
TT.Hoa
Ngữ văn
NT.Hạnh
GDQP
NT.An
Lý TC
NV.Hùng
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
VTK.Phương
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Thể dục
PTY.Nhi
2 Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
NT.Hạnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
PTT.Hà
Thể dục
NT.Vân
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
TT.Hợi
Hóa học
VTK.Phương
3 Ngữ văn
TTT.Vân
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDQP
NT.An
Địa lý
ĐV.Đồng
T.Anh
PTT.Hà
Thể dục
PTY.Nhi
Vật lý
NV.Hùng
4 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Sinh học
LTH.Trang
Thể dục
NT.Vân
Toán học
TTK.Oanh
GDCD
TT.Hoa
T.Anh
PTT.Hà
Tin học
PN.Cảnh
Lý TC
NV.Hùng
5 Hóa TC
ĐPH.Ngọc
Địa lý
ĐV.Đồng
Sinh học
LTH.Trang
Toán học
TTK.Oanh
GDQP
NT.An
Vật lý
NV.Hùng
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
NT.Hạnh
THỨ

1 Vật lý
NH.Chương
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
LTD.Hồng
Sinh học
PT.Giang
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa TC
ĐPH.Ngọc
Sinh học
LTH.Trang
2 Tin học
TH.Hoanh
Sinh học
LTH.Trang
T.Anh
LTD.Hồng
Toán TC
NT.Quỳnh
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
NTT.Màu
GDQP
NT.An
GDCD
TT.Hoa
3 GDQP
NT.An
Toán TC
NT.Quỳnh
Hóa học
LQ.Đông
Anh TC
PTT.Hà
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý TC
NV.Hùng
Lịch sử
TV.Quốc
Toán học
Đ.Liêm
4 Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa TC
LQ.Đông
Thể dục
NT.Vân
Vật lý
NV.Hùng
Địa lý
TT.Hợi
Ngữ văn
NT.Hạnh
GDQP
NT.An
5 Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý TC
NV.Hùng
GDQP
NT.An
Ngữ văn
NT.Hạnh
Lịch sử
TV.Quốc
THỨ

NĂM
1 Ngữ văn
TTT.Vân
C. Nghệ
TT.Thúy
Tin học
PN.Cảnh
Địa lý
ĐV.Đồng
T.Anh
PTT.Hà
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
LTD.Hồng
Sinh học
LTH.Trang
2 Ngữ văn
TTT.Vân
GDCD
TT.Hoa
Sinh học
LTH.Trang
C. Nghệ
TT.Thúy
Anh TC
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Toán TC
NT.Quỳnh
3 Toán TC
NT.Quỳnh
Anh TC
LTD.Hồng
Thể dục
NT.Vân
Toán học
TTK.Oanh
C. Nghệ
TT.Thúy
Toán TC
NM.Trí
GDCD
TT.Hoa
Hóa TC
VTK.Phương
4 Thể dục
NT.Vân
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
NT.Quỳnh
Anh TC
PTT.Hà
Toán học
NM.Trí
T.Anh
NHT.Trúc
5 Địa lý
ĐV.Đồng
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
NT.Quỳnh
GDCD
TT.Hoa
Toán học
NM.Trí
Anh TC
NHT.Trúc
THỨ

SÁU
1 Vật lý
NH.Chương
Hóa học
VTK.Phương
GDCD
TT.Hoa
Sinh học
PT.Giang
Hóa TC
LQ.Đông
Sinh học
LTH.Trang
Anh TC
LTD.Hồng
C. Nghệ
TT.Thúy
2 Lịch sử
TV.Quốc
Hóa TC
VTK.Phương
C. Nghệ
TT.Thúy
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Sinh học
PT.Giang
Thể dục
NT.Vân
Thể dục
PTY.Nhi
Toán học
Đ.Liêm
3 Thể dục
NT.Vân
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Lý TC
NV.Hùng
GDCD
TT.Hoa
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
VTK.Phương
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
Đ.Liêm
4 Anh TC
NHT.Trúc
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
LTD.Hồng
Lịch sử
TV.Quốc
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa TC
VTK.Phương
Vật lý
NV.Hùng
Thể dục
PTY.Nhi
5 T.Anh
NHT.Trúc
GDQP
NT.An
Anh TC
LTD.Hồng
Hóa TC
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
NTT.Màu
Lý TC
NV.Hùng
Địa lý
ĐV.Đồng
THỨ

BẢY
1 Lý TC
NV.Hùng
Toán học
ĐT.Thương
Địa lý
ĐV.Đồng
T.Anh
PTT.Hà
Toán TC
NT.Quỳnh
Lịch sử
TV.Quốc
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
NT.Hạnh
2 Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NTT.Nhung
T.Anh
PTT.Hà
Thể dục
NT.Vân
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
NT.Hạnh
3 Sinh học
PT.Giang
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NT.Quỳnh
Thể dục
NT.Vân
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NT.Hạnh
T.Anh
NHT.Trúc
4 T.Anh
NHT.Trúc
Tin học
PN.Cảnh
Toán TC
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Sinh học
PT.Giang
C. Nghệ
TT.Thúy
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NV.Hùng
5                
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
         

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.10
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 12  
Áp dụng từ 11/05/2020  
                   
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NQ.Thu
Chào cờ
TM.Thành
Chào cờ
CTB.Trâm
Chào cờ
NTB.Liễu
Chào cờ
NTK.Nhung
Chào cờ
TTT.Vân
Chào cờ
VT.Dung
Chào cờ
TT.Ngấn
2 Sinh hoạt
NQ.Thu
Sinh hoạt
TM.Thành
Sinh hoạt
CTB.Trâm
Sinh hoạt
NTB.Liễu
Sinh hoạt
NTK.Nhung
Sinh hoạt
TTT.Vân
Sinh hoạt
VT.Dung
Sinh hoạt
TT.Ngấn
3 Toán học
TTK.Oanh
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
NTB.Liễu
C. Nghệ
TT.Thúy
Tin học
TH.Hoanh
Toán học
VT.Dung
Toán học
TT.Ngấn
4 Toán TC
TTK.Oanh
Ngữ văn
TTT.Vân
Sinh học
LN.Khanh
Toán học
TT.Ngấn
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
CTB.Trâm
Lịch sử
PTT.Thúy
Lịch sử
TT.Hoa
5 Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
VT.Dung
Địa lý
TT.Hợi
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NQ.Thu
C. Nghệ
TT.Thúy
THỨ

BA
1 Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
VTK.Loan
2 Tin học
TH.Hoanh
Lý TC
NTB.Liễu
Ngữ văn
TPN.Lan
Thể dục
NT.An
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
HTT.Huyền
GDCD
TV.Quốc
3 C. Nghệ
TT.Thúy
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NHT.Trúc
GDCD
TV.Quốc
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
HTT.Huyền
Địa lý
LTT.Trang
4 T.Anh
HTT.Huyền
Sinh học
PT.Giang
C. Nghệ
TT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
LQ.Đông
GDQP
PV.May
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TT.Ngấn
5 T.Anh
HTT.Huyền
Lịch sử
TT.Hoa
GDQP
PV.May
GDCD
TV.Quốc
Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TT.Ngấn
THỨ

1 Ngữ văn
VTK.Loan
Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NQ.Thu
GDQP
PV.May
Thể dục
PTY.Nhi
GDCD
TV.Quốc
Toán TC
VT.Dung
Tin học
TH.Hoanh
2 Ngữ văn
VTK.Loan
GDCD
TV.Quốc
Toán học
CTB.Trâm
Địa lý
TT.Hợi
Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NVT.Trang
3 Tin học
TH.Hoanh
Hóa TC
TM.Thành
Toán học
CTB.Trâm
Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NTK.Nhung
Địa lý
LTT.Trang
Vật lý
NQ.Thu
Anh TC
NVT.Trang
4 Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
GDCD
TV.Quốc
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
CTB.Trâm
Lý TC
NQ.Thu
Hóa học
TM.Thành
5 Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
Lịch sử
PTT.Thúy
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
LTT.Trang
Toán TC
CTB.Trâm
Hóa học
HTK.Huệ
Vật lý
NTB.Liễu
THỨ

NĂM
1 T.Anh
HTT.Huyền
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
VT.Dung
Lý TC
NQ.Thu
2 Anh TC
HTT.Huyền
Thể dục
NT.An
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Hóa TC
LQ.Đông
Lý TC
NTB.Liễu
Địa lý
LTT.Trang
Thể dục
PTY.Nhi
3 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
VT.Dung
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
LTT.Trang
Hóa học
LQ.Đông
Thể dục
PTY.Nhi
Hóa TC
TM.Thành
4 Thể dục
NT.An
Toán học
VT.Dung
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán TC
TTK.Oanh
Thể dục
PTY.Nhi
T.Anh
HTT.Huyền
Ngữ văn
VTK.Loan
5 Hóa TC
HTK.Huệ
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý TC
NTB.Liễu
Toán học
TTK.Oanh
Địa lý
LTT.Trang
Anh TC
HTT.Huyền
Ngữ văn
VTK.Loan
THỨ

SÁU
1 Hóa học
HTK.Huệ
Vật lý
NTB.Liễu
Địa lý
TT.Hợi
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
CTB.Trâm
Thể dục
PTY.Nhi
T.Anh
NVT.Trang
2 Vật lý
NQ.Thu
Thể dục
NT.An
Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NVT.Trang
3 GDCD
TV.Quốc
GDQP
PV.May
Hóa TC
LQ.Đông
Địa lý
TT.Hợi
Sinh học
LN.Khanh
Anh TC
NHT.Trúc
Hóa TC
HTK.Huệ
Vật lý
NTB.Liễu
4 Địa lý
TT.Hợi
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NQ.Thu
Thể dục
NT.An
GDQP
PV.May
Hóa TC
LQ.Đông
Tin học
TH.Hoanh
Toán TC
TT.Ngấn
5 Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
TTT.Vân
Lý TC
NQ.Thu
Toán TC
TT.Ngấn
Tin học
TH.Hoanh
Lịch sử
PTT.Thúy
GDCD
TV.Quốc
GDQP
PV.May
THỨ

BẢY
1 GDQP
PV.May
Toán TC
VT.Dung
T.Anh
NTK.Nhung
T.Anh
NHT.Trúc
Thể dục
PTY.Nhi
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
Tin học
TH.Hoanh
2 Hóa học
HTK.Huệ
Tin học
TH.Hoanh
Anh TC
NTK.Nhung
Anh TC
NHT.Trúc
Vật lý
NQ.Thu
Thể dục
PTY.Nhi
C. Nghệ
TT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
3 Thể dục
NT.An
Hóa học
TM.Thành
Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
HTK.Huệ
Lý TC
NQ.Thu
Ngữ văn
TTT.Vân
Địa lý
LTT.Trang
Thể dục
PTY.Nhi
4 Lý TC
NQ.Thu
T.Anh
NVT.Trang
Thể dục
NT.An
Hóa TC
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Ngữ văn
TTT.Vân
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
LTT.Trang
5 Vật lý
NQ.Thu
Anh TC
NVT.Trang
Toán TC
CTB.Trâm
C. Nghệ
TT.Thúy
Anh TC
NTK.Nhung
Tin học
TH.Hoanh
GDQP
PV.May
Hóa học
TM.Thành
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50    
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
         

THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.8
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 10
  Áp dụng từ 11/05/2020
                   
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Văn.
VTK.Loan
Anh.
C.Liễu
Toán.
Đ.Liêm
Toán.
NM.Trí
Văn.
NTT.Màu
  Văn.
NTK.Oanh
Thể dục
T.Trung
2 Văn.
VTK.Loan
Anh.
C.Liễu
Toán.
Đ.Liêm
Toán.
NM.Trí
Văn.
NTT.Màu
  Văn.
NTK.Oanh
Thể dục
T.Trung
3 Toán.
TT.Ngấn
Toán.
VMT.Dương
Anh.
C.Liễu
Lý.
ĐT.Vui
  Thể dục
T.Trung
Anh.
NTK.Nhung
 
4           Thể dục
T.Trung
   
5                
THỨ

BA
1   Toán.
VMT.Dương
Thể dục
T.Trung
Văn.
NTK.Oanh
Lý.
NTT.Nhung
Anh.
PTT.Hà
Anh.
NTK.Nhung
Văn.
NTT.Màu
2   Văn.
VTK.Loan
Thể dục
T.Trung
Văn.
NTK.Oanh
Anh.
PTT.Hà
Toán.
ĐT.Thương
Toán.
VMT.Dương
Anh.
NVT.Trang
3 Thể dục
T.Trung
Văn.
VTK.Loan
  Hóa.
NT.Huệ
Anh.
PTT.Hà
Toán.
ĐT.Thương
Toán.
VMT.Dương
Anh.
NVT.Trang
4 Thể dục
T.Trung
             
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Anh.
NVT.Trang
  Văn.
NTK.Oanh
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
ĐT.Thương
Văn.
NTT.Màu
Thể dục
T.Trung
Toán.
Đ.Liêm
2 Anh.
NVT.Trang
  Văn.
NTK.Oanh
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
ĐT.Thương
Văn.
NTT.Màu
Thể dục
T.Trung
Toán.
Đ.Liêm
3 Toán.
TT.Ngấn
Thể dục
T.Trung
Anh.
C.Liễu
  Hóa.
VTK.Phương
Anh.
PTT.Hà
  Văn.
NTT.Màu
4   Thể dục
T.Trung
           
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
    Thể dục Tiết 1
14h00-14h45
  Online Tiết 1
14h00-14h45
 
      Tiết 2
14h50-15h35
    Tiết 2
15h00-15h45
 
      Tiết 3
15h50-16h35
    Tiết 3
16h00-16h45
 
      Tiết 4
16h40-17h25
         

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.10
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 11
  Áp dụng từ 11/05/2020
                   
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Toán.
NQ.Long
Hóa.
VTK.Phương
Anh.
LTD.Hồng
Lý.
ĐTT.Hoàn
Toán.
NT.Quỳnh
Anh.
PTT.Hà
  Văn.
NT.Hạnh
2 Toán.
NQ.Long
Toán.
ĐT.Thương
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
TTK.Oanh
Toán.
NT.Quỳnh
Anh.
PTT.Hà
Lý.
ĐTT.Hoàn
Anh.
NHT.Trúc
3   Toán.
ĐT.Thương
Văn.
NTK.Oanh
Văn.
TPN.Lan
Lý.
NV.Hùng
Hóa.
VTK.Phương
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Anh.
NHT.Trúc
4                
5                
THỨ

BA
1 Anh.
NHT.Trúc
Lý.
ĐTT.Hoàn
Toán.
NT.Quỳnh
Toán.
TTK.Oanh
Văn.
TPN.Lan
  Anh.
LTD.Hồng
Toán.
Đ.Liêm
2 Anh.
NHT.Trúc
Anh.
LTD.Hồng
Toán.
NT.Quỳnh
Hóa.
ĐPH.Ngọc
Văn.
TPN.Lan
Văn.
NTT.Màu
Văn.
NT.Hạnh
Toán.
Đ.Liêm
3 Lý.
NH.Chương
Anh.
LTD.Hồng
Lý.
NTT.Nhung
Văn.
TPN.Lan
Hóa.
LQ.Đông
Văn.
NTT.Màu
Văn.
NT.Hạnh
 
4                
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2       Anh.
PTT.Hà
       
3       Anh.
PTT.Hà
       
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Văn.
TTT.Vân
Văn.
NT.Hạnh
    Anh.
PTT.Hà
Toán.
NQ.Long
Toán.
NM.Trí
Lý.
NTT.Nhung
2 Văn.
TTT.Vân
Văn.
NT.Hạnh
Hóa.
LQ.Đông
  Anh.
PTT.Hà
Toán.
NQ.Long
Toán.
NM.Trí
Hóa.
VTK.Phương
3 Hóa.
ĐPH.Ngọc
  Văn.
NTK.Oanh
    Lý.
NV.Hùng
Anh.
LTD.Hồng
Văn.
NT.Hạnh
4                
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
    Online Tiết 1
14h00-14h45
       
      Tiết 2
15h00-15h45
       
      Tiết 3
16h00-16h45
         

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
                NO.10
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 12  
Áp dụng từ 11/05/2020  
                   
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Anh.
HTT.Huyền
Sinh.
PT.Giang
Hóa.
LQ.Đông
Văn.
TPN.Lan
Anh.
NTK.Nhung
Anh.
NHT.Trúc
GDCD.
TV.Quốc
Toán.
TT.Ngấn
2 Anh.
HTT.Huyền
Lý.
NTB.Liễu
Hóa.
LQ.Đông
Văn.
TPN.Lan
Anh.
NTK.Nhung
Sử.
PTT.Thúy
Văn.
TTT.Vân
Toán.
TT.Ngấn
3 Hóa.
HTK.Huệ
Lý.
NTB.Liễu
Sinh.
LN.Khanh
Sinh.
PT.Giang
Toán.
TTK.Oanh
Sử.
PTT.Thúy
Văn.
TTT.Vân
GDCD.
TV.Quốc
4                
5                
THỨ

BA
1 Hóa.
HTK.Huệ
Văn.
TTT.Vân
Lý.
NQ.Thu
Toán.
TT.Ngấn
Sử.
TT.Hoa
Toán.
CTB.Trâm
Toán.
VT.Dung
Anh.
NVT.Trang
2 Toán.
TTK.Oanh
Văn.
TTT.Vân
Lý.
NQ.Thu
Toán.
TT.Ngấn
Địa.
LTT.Trang
Toán.
CTB.Trâm
Anh.
HTT. Huyền
Sử.
TT.Hoa
3 Toán.
TTK.Oanh
Toán.
VT.Dung
Toán.
CTB.Trâm
Lý.
NTB.Liễu
Địa.
LTT.Trang
Anh.
NHT.Trúc
Anh.
HTT. Huyền
Sử.
TT.Hoa
4                
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1 Văn.
VTK.Loan
Anh.
NVT.Trang
Toán.
CTB.Trâm
Hóa.
HTK.Huệ
Văn.
TPN.Lan
GDCD.
TV.Quốc
Toán.
VT.Dung
Toán.
TT.Ngấn
2 Văn.
VTK.Loan
Hóa.
TM.Thành
Toán.
CTB.Trâm
Hóa.
HTK.Huệ
Văn.
TPN.Lan
Văn.
TTT.Vân
Toán.
VT.Dung
Địa.
LTT.Trang
3 Sinh.
LN.Khanh
Hóa.
TM.Thành
Văn.
TPN.Lan
Toán.
TT.Ngấn
GDCD.
TV.Quốc
Văn.
TTT.Vân
Địa.
TT.Hợi
Anh.
NVT.Trang
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Lý.
NQ.Thu
Toán.
VT.Dung
Văn.
TPN.Lan
Anh.
NHT.Trúc
Toán.
TTK.Oanh
Địa.
TT.Hợi
Sử.
PTT.Thúy
Văn.
VTK.Loan
2 Lý.
NQ.Thu
Toán.
VT.Dung
Anh.
NTK.Nhung
Anh.
NHT.Trúc
Toán.
TTK.Oanh
Địa.
TT.Hợi
Sử.
PTT.Thúy
Văn.
VTK.Loan
3 Toán.
TTK.Oanh
Anh.
NVT.Trang
Anh.
NTK.Nhung
Lý.
NTB.Liễu
Sử.
TT.Hoa
Toán.
CTB.Trâm
Địa.
TT.Hợi
Địa.
LTT.Trang
4                
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
    Online Tiết 1
14h00-14h45
       
      Tiết 2
15h00-15h45
       
      Tiết 3
16h00-16h45
   

Nguồn tin: Ban Giám Hiệu Nhà Trường

Comment addGỬI Ý KIẾN CỦA BẠN
Mã chống spamThay mới

TIN MỚI CẬP NHẬT

TIN BÀI LIÊN QUAN

 

DANH NGÔN GIÁO DỤC

Con ơi ghi nhớ lời này: "Công cha, nghĩa mẹ, công thầy chớ quên." (TỤC NGỮ VIỆT NAM)

LỚP HỌC TRỰC TUYẾN


WE ARE ON FACEBOOK

5 lưu ý để đạt điểm cao bài thi Địa lý

5 lưu ý để đạt điểm cao bài thi Địa lý

Thí sinh cần chú ý kỹ năng sử dụng Atlat Địa lý Việt Nam, nhận xét và phân tích biểu đồ, bảng số liệu để làm tốt bài thi Địa lý, kỳ thi tốt nghiệp THPT sắp tới.

Xem chi tiết...