Thời khóa biểu điều chỉnh áp dụng từ tuần 01 - TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT

17:37 ICT Thứ hai, 25/05/2020
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT QUYẾT TÂM HOÀN THÀNH TỐT CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NĂM HỌC 2019-2020

TRANG CHỦ » Tin Tức - Sự Kiện » THỜI KHÓA BIỂU

Thời khóa biểu điều chỉnh áp dụng từ tuần 01

Chủ nhật - 19/08/2018 19:22
Thời khóa biểu điều chỉnh áp dụng từ tuần 01
Nhà trường thông báo đến quý thầy cô, các em học sinh Thời khóa biểu sáng và chiều tuần 01 - Áp dụng từ ngày 20/08/2019.
Xem hoặc tải về tại đây!
Thời khóa biểu buổi sáng khối 10

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 10
Áp dụng từ 20/8/2018 (Tuần 1)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NTT.Màu
Chào cờ
ĐT.Thương
Chào cờ
LQ.Đông
Chào cờ
NT.Huệ
Chào cờ
TT.Hoa
Chào cờ
TT.Hợi
Chào cờ
LT.Ngọc
Chào cờ
NV.Cương
2 Sinh hoạt
NTT.Màu
Sinh hoạt
ĐT.Thương
Sinh hoạt
LQ.Đông
Sinh hoạt
NT.Huệ
Sinh hoạt
TT.Hoa
Sinh hoạt
TT.Hợi
Sinh hoạt
LT.Ngọc
Sinh hoạt
NV.Cương
3 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NM.Trí
Toán học
LT.Ngọc
Vật lý
NQ.Thu
Tin học
KT.Thảo
4 Lịch sử
NV.Cương
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
LTD.Hồng
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
NM.Trí
Toán học
LT.Ngọc
Lịch sử
TT.Hoa
Sinh học
LTH.Trang
5 Địa lý
TT.Hợi
GDCD
NV.Cương
T.Anh
LTD.Hồng
Sinh học
LTH.Trang
Hóa học
LQ.Đông
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
LT.Ngọc
Ngữ văn
TPN.Lan
THỨ

BA
1 Thể dục
NT.An
C. Nghệ
PT.Khánh
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
LQ.Đông
Toán TC
LT.Ngọc
2 GDCD
NV.Cương
Hóa học
ĐPH.Ngọc
GDQP
PV.May
Toán TC
ĐT.Thương
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NHT.Trúc
Tin học
KT.Thảo
Thể dục
NT.An
3 Địa lý
TT.Hợi
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Hóa học
LQ.Đông
Thể dục
NT.An
Địa lý
ĐV.Đồng
Tin học
KT.Thảo
T.Anh
PTT.Hà
Lịch sử
NV.Cương
4 Lý/ Hóa
NH.Chương
Ngữ văn
VTK.Loan
GDCD
NV.Cương
Vật lý
ĐT.Vui
Tin học
KT.Thảo
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDQP
PV.May
Lý/ Hóa
NV.Hùng
5 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
GDCD
NV.Cương
Ngữ văn
NTK.Oanh
C. Nghệ
PT.Khánh
Tin học
KT.Thảo
THỨ

1 Vật lý
NH.Chương
GDCD TC
NV.Cương
Ngữ văn
NTT.Màu
Anh TC
NHT.Trúc
Thể dục
NT.An
Địa lý
TT.Hợi
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
VMT.Dương
2 T.Anh
NVT.Trang
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
NTT.Màu
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Vật lý
NV.Hùng
Lịch sử
TT.Hoa
Toán TC
LT.Ngọc
Toán học
VMT.Dương
3 T.Anh
NVT.Trang
Tin học
TH.Hoanh
T.Anh
LTD.Hồng
GDQP
PV.May
GDCD TC
NV.Cương
Toán TC
LT.Ngọc
Thể dục
NT.An
Vật lý
NV.Hùng
4 Ngữ văn
NTT.Màu
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
VMT.Dương
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
NTK.Oanh
Thể dục
NT.An
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD TC
NV.Cương
5 C. Nghệ
PT.Khánh
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
VMT.Dương
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
GDCD
NV.Cương
Hóa học
VTK.Phương
THỨ

NĂM
1 Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
ĐT.Vui
Địa lý
TT.Hợi
GDCD TC
NV.Cương
T.Anh
PTT.Hà
Thể dục
NT.An
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TPN.Lan
2 Toán học
TTK.Oanh
Địa lý
ĐV.Đồng
Thể dục
NT.An
Tin học
TH.Hoanh
Anh TC
PTT.Hà
GDQP
PV.May
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
TPN.Lan
3 Toán học
TTK.Oanh
Ngữ văn
VTK.Loan
Sinh học
PT.Giang
Vật lý
ĐT.Vui
Thể dục
NT.An
T.Anh
NHT.Trúc
GDCD TC
NV.Cương
Hóa học
VTK.Phương
4 GDQP
PV.May
Lịch sử
TT.Hoa
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý/ Hóa
NV.Hùng
GDCD
NV.Cương
Thể dục
NT.An
T.Anh
NVT.Trang
5 Vật lý
NH.Chương
T.Anh
LTD.Hồng
Lịch sử
TT.Hoa
T.Anh
NHT.Trúc
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD TC
NV.Cương
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NVT.Trang
THỨ

SÁU
1 Toán TC
ĐT.Thương
Anh TC
LTD.Hồng
Thể dục
NT.An
Hóa học
NT.Huệ
C. Nghệ
PT.Khánh
Ngữ văn
NTK.Oanh
Tin học
KT.Thảo
Anh TC
NVT.Trang
2 GDCD TC
NV.Cương
T.Anh
LTD.Hồng
Toán TC
ĐT.Thương
Vật lý
ĐT.Vui
Lịch sử
TT.Hoa
Sinh học
LTH.Trang
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NVT.Trang
3 Anh TC
NVT.Trang
GDQP
PV.May
Anh TC
LTD.Hồng
GDCD
NV.Cương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Tin học
KT.Thảo
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
ĐV.Đồng
4 T.Anh
NVT.Trang
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD TC
NV.Cương
Lịch sử
TT.Hoa
Tin học
KT.Thảo
C. Nghệ
PT.Khánh
T.Anh
PTT.Hà
Thể dục
NT.An
5 Sinh học
PT.Giang
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Tin học
TH.Hoanh
C. Nghệ
PT.Khánh
Toán học
NM.Trí
Anh TC
NHT.Trúc
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD
NV.Cương
THỨ

BẢY
1 Tin học
TH.Hoanh
Sinh học
LTH.Trang
Toán học
VMT.Dương
Thể dục
NT.An
Toán TC
LT.Ngọc
Vật lý
ĐT.Vui
Anh TC
PTT.Hà
Vật lý
NV.Hùng
2 Thể dục
NT.An
Tin học
TH.Hoanh
C. Nghệ
PT.Khánh
Toán học
ĐT.Thương
GDQP
PV.May
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Lý/ Hóa
NQ.Thu
Toán học
VMT.Dương
3 Toán học
TTK.Oanh
Thể dục
NT.An
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
LT.Ngọc
Vật lý
NQ.Thu
C. Nghệ
PT.Khánh
4 Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
ĐT.Thương
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Địa lý
TT.Hợi
Sinh học
PT.Giang
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
LT.Ngọc
Địa lý
ĐV.Đồng
5 Ngữ văn
NTT.Màu
Toán TC
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
Hóa học
NT.Huệ
Vật lý
NV.Hùng
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
LT.Ngọc
GDQP
PV.May
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00 Lý/Hóa Tuần lẻ:  Học môn  Vật lý
      Tiết 2 8h05 - 8h50   Tuần chẵn: Học môn Hóa học
      Tiết 3 9h05 - 9h50        
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        
Thời khóa biểu buổi sáng khối 11

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 11
Áp dụng từ 20/8/2018 (Tuần 1)
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
TTT.Vân
Chào cờ
NTB.Liễu
Chào cờ
Đ.Liêm
Chào cờ
NM.Trí
Chào cờ
PTT.Thúy
Chào cờ
LN.Khanh
Chào cờ
LTH.Trang
Chào cờ
VT.Dung
2 Sinh hoạt
TTT.Vân
Sinh hoạt
NTB.Liễu
Sinh hoạt
Đ.Liêm
Sinh hoạt
NM.Trí
Sinh hoạt
PTT.Thúy
Sinh hoạt
LN.Khanh
Sinh hoạt
LTH.Trang
Sinh hoạt
VT.Dung
3 Hóa học
TM.Thành
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
NV.Hùng
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NT.Quỳnh
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
NTK.Oanh
4 Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
NV.Hùng
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
NTT.Màu
Ngữ văn
NTK.Oanh
5 Địa lý
LTT.Trang
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
Tin học
PN.Cảnh
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
NTT.Màu
Vật lý
ĐT.Vui
THỨ

BA
1 Ngữ văn
TTT.Vân
Ngữ văn
NTT.Màu
Lịch sử
TV.Quốc
Thể dục
NT.Vân
Lý/ Hóa
NV.Hùng
Địa lý
LTT.Trang
Vật lý
ĐT.Vui
Tin học
PN.Cảnh
2 Ngữ văn
TTT.Vân
Ngữ văn
NTT.Màu
Vật lý
NV.Hùng
GDCD
PTT.Thúy
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
Sinh học
LN.Khanh
3 Thể dục
NT.Vân
Vật lý
NTB.Liễu
Tin học
PN.Cảnh
Sinh học
LN.Khanh
Toán TC
NT.Quỳnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
TM.Thành
4 T.Anh
PTT.Hà
Địa lý
LTT.Trang
Toán TC
NT.Quỳnh
Tin học
PN.Cảnh
GDQP
NT.An
GDCD
PTT.Thúy
Thể dục
NT.Vân
Toán học
VT.Dung
5 T.Anh
PTT.Hà
C. Nghệ
TT.Thúy
GDQP
PV.May
Toán TC
NT.Quỳnh
Địa lý
LTT.Trang
Tin học
PN.Cảnh
GDQP
NT.An
Toán học
VT.Dung
THỨ

1 Toán học
Đ.Liêm
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
T.Anh
NTK.Nhung
2 Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
GDCD
PTT.Thúy
3 Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Tin học
PN.Cảnh
Thể dục
NT.Vân
Hóa học
VTK.Phương
Lịch sử
TV.Quốc
4 C. Nghệ
TT.Thúy
Hóa học
VTK.Phương
Tin học
PN.Cảnh
GDQP
PV.May
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Thể dục
NT.Vân
5 Anh TC
PTT.Hà
GDQP
PV.May
GDCD
PTT.Thúy
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NT.Quỳnh
Địa lý
ĐV.Đồng
THỨ

NĂM
1 GDCD
PTT.Thúy
Sinh học
LTH.Trang
Thể dục
NT.Vân
Lý/ Hóa
NV.Hùng
Anh TC
LTD.Hồng
Lịch sử
TV.Quốc
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
NTK.Nhung
2 Tin học
PN.Cảnh
Lịch sử
TV.Quốc
Sinh học
LTH.Trang
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Lý/ Hóa
NV.Hùng
Ngữ văn
NTT.Màu
Anh TC
NTK.Nhung
3 Lịch sử
TV.Quốc
Anh TC
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán TC
NT.Quỳnh
Tin học
PN.Cảnh
Thể dục
NT.Vân
4 Sinh học
LTH.Trang
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Tin học
PN.Cảnh
5 Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
PTT.Hà
C. Nghệ
TT.Thúy
Toán học
NM.Trí
Hóa học
VTK.Phương
Sinh học
LTH.Trang
Toán TC
NT.Quỳnh
THỨ

SÁU
1 Hóa học
TM.Thành
Toán TC
NT.Quỳnh
C. Nghệ
TT.Thúy
Thể dục
NT.Vân
Lịch sử
TV.Quốc
Vật lý
NV.Hùng
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
ĐT.Vui
2 GDQP
PV.May
Thể dục
NT.Vân
Anh TC
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
HTK.Huệ
Tin học
PN.Cảnh
Địa lý
ĐV.Đồng
GDQP
NT.An
3 Tin học
PN.Cảnh
GDCD
PTT.Thúy
Thể dục
NT.Vân
Vật lý
NV.Hùng
Sinh học
LN.Khanh
GDQP
NT.An
Toán học
NT.Quỳnh
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
4 Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NTK.Nhung
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
LTD.Hồng
Toán TC
NT.Quỳnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
5 Toán TC
NT.Quỳnh
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
TPN.Lan
Anh TC
NTK.Nhung
Vật lý
NV.Hùng
Anh TC
LTD.Hồng
GDCD
PTT.Thúy
Ngữ văn
NTK.Oanh
THỨ

BẢY
1 Thể dục
NT.Vân
Toán học
Đ.Liêm
Địa lý
LTT.Trang
Lịch sử
TV.Quốc
Toán học
NM.Trí
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
T.Anh
NTK.Nhung
2 T.Anh
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
HTK.Huệ
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
TM.Thành
3 Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
VTK.Phương
Lý/ Hóa
NV.Hùng
T.Anh
NTK.Nhung
T.Anh
LTD.Hồng
Sinh học
LN.Khanh
Thể dục
NT.Vân
C. Nghệ
TT.Thúy
4 Ngữ văn
TTT.Vân
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
NTK.Oanh
Anh TC
LTD.Hồng
Toán học
VT.Dung
5 Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
NM.Trí
GDCD
PTT.Thúy
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lý/ Hóa
ĐT.Vui
Toán học
VT.Dung
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00 Lý/Hóa Tuần lẻ:  Học môn  Vật lý
      Tiết 2 8h05 - 8h50   Tuần chẵn: Học môn Hóa học
      Tiết 3 9h05 - 9h50        
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        

Thời khóa biểu buổi sáng khối 12
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 12
Áp dụng từ 20/8/2018 (Tuần 1)
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
NVT.Trang
Chào cờ
CTB.Trâm
Chào cờ
NTK.Nhung
Chào cờ
TT.Ngấn
Chào cờ
VTK.Loan
Chào cờ
TTK.Oanh
Chào cờ
NQ.Thu
Chào cờ
TM.Thành
2 Sinh hoạt
NVT.Trang
Sinh hoạt
CTB.Trâm
Sinh hoạt
NTK.Nhung
Sinh hoạt
TT.Ngấn
Sinh hoạt
VTK.Loan
Sinh hoạt
TTK.Oanh
Sinh hoạt
NQ.Thu
Sinh hoạt
TM.Thành
3 Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NTK.Nhung
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
VTK.Loan
Lịch sử
TT.Hoa
4 Ngữ văn
VTK.Loan
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
T.Anh
NTK.Nhung
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
VT.Dung
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
Vật lý
NQ.Thu
5 T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NTK.Nhung
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
VT.Dung
Lịch sử
TT.Hoa
T.Anh
NHT.Trúc
Tin học
TH.Hoanh
THỨ

BA
1 Thể dục
HTV.Hà
Tin học
TH.Hoanh
C. Nghệ
TT.Thúy
Vật lý
NQ.Thu
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
NVT.Trang
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
VT.Dung
2 T.Anh
NVT.Trang
Sinh học
PT.Giang
Tin học
TH.Hoanh
Lý/ Hóa
NQ.Thu
Ngữ văn
VTK.Loan
C. Nghệ
TT.Thúy
Thể dục
HTV.Hà
GDCD
TV.Quốc
3 Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
VTK.Loan
GDQP
PV.May
C. Nghệ
TT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
Lý/ Hóa
NQ.Thu
Thể dục
HTV.Hà
4 Hóa học
LQ.Đông
Thể dục
HTV.Hà
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
HTK.Huệ
Hóa học
TM.Thành
Địa lý
TT.Hợi
Anh TC
NHT.Trúc
Ngữ văn
TTT.Vân
5 Vật lý
NQ.Thu
Địa lý
TT.Hợi
Hóa học
TM.Thành
GDCD
TV.Quốc
Vật lý
NTB.Liễu
Sinh học
PT.Giang
Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
TTT.Vân
THỨ

1 Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
Lịch sử
PTT.Thúy
Thể dục
HTV.Hà
Địa lý
LTT.Trang
Lịch sử
TT.Hoa
GDCD
TV.Quốc
C. Nghệ
TT.Thúy
2 Toán học
TTK.Oanh
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
CTB.Trâm
Tin học
TH.Hoanh
Thể dục
HTV.Hà
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
NHT.Trúc
3 Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
CTB.Trâm
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
VT.Dung
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
4 Thể dục
HTV.Hà
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
HTT.Huyền
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
TT.Ngấn
Toán học
VT.Dung
5 GDCD
TV.Quốc
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
HTT.Huyền
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
VT.Dung
THỨ

NĂM
1 Vật lý
NQ.Thu
Thể dục
HTV.Hà
GDQP
PV.May
Toán học
TT.Ngấn
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NVT.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
Lịch sử
TT.Hoa
2 Lý/ Hóa
NQ.Thu
Lịch sử
TT.Hoa
Thể dục
HTV.Hà
Toán học
TT.Ngấn
Lịch sử
PTT.Thúy
Anh TC
NVT.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
Địa lý
LTT.Trang
3 Hóa học
LQ.Đông
GDQP
PV.May
Vật lý
NTB.Liễu
C. Nghệ
TT.Thúy
Sinh học
LN.Khanh
Thể dục
HTV.Hà
Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
TM.Thành
4 Toán học
TTK.Oanh
C. Nghệ
TT.Thúy
Sinh học
LN.Khanh
Địa lý
LTT.Trang
GDCD
TV.Quốc
Sinh học
PT.Giang
Toán học
TT.Ngấn
Lý/ Hóa
NQ.Thu
5 Sinh học
LN.Khanh
Hóa học
LQ.Đông
Địa lý
LTT.Trang
Sinh học
PT.Giang
Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
NTB.Liễu
GDQP
PV.May
Vật lý
NQ.Thu
THỨ

SÁU
1 GDQP
PV.May
Lịch sử
TT.Hoa
Thể dục
HTV.Hà
T.Anh
HTT.Huyền
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
HTK.Huệ
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
VT.Dung
2 Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
NHT.Trúc
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
Anh TC
HTT.Huyền
Anh TC
NTK.Nhung
GDCD
TV.Quốc
C. Nghệ
TT.Thúy
Toán TC
VT.Dung
3 C. Nghệ
TT.Thúy
GDCD
TV.Quốc
Toán học
CTB.Trâm
Sinh học
PT.Giang
Lý/ Hóa
NTB.Liễu
Thể dục
HTV.Hà
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NHT.Trúc
4 Ngữ văn
VTK.Loan
Sinh học
PT.Giang
Toán TC
CTB.Trâm
Ngữ văn
TTT.Vân
Thể dục
HTV.Hà
Toán học
TTK.Oanh
Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
5 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
CTB.Trâm
GDCD
TV.Quốc
Lịch sử
TT.Hoa
GDQP
PV.May
Toán học
TTK.Oanh
Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
TTT.Vân
THỨ

BẢY
1 Toán TC
TTK.Oanh
Ngữ văn
TTT.Vân
Lịch sử
PTT.Thúy
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
VT.Dung
GDQP
PV.May
Toán học
TT.Ngấn
Thể dục
HTV.Hà
2 Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LN.Khanh
Thể dục
HTV.Hà
Toán TC
VT.Dung
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán TC
TT.Ngấn
Sinh học
PT.Giang
3 T.Anh
NVT.Trang
Anh TC
NHT.Trúc
Hóa học
TM.Thành
Toán TC
TT.Ngấn
Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
Thể dục
HTV.Hà
Sinh học
PT.Giang
4 Anh TC
NVT.Trang
Toán học
CTB.Trâm
Anh TC
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NHT.Trúc
GDQP
PV.May
5 Tin học
TH.Hoanh
Toán TC
CTB.Trâm
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
HTK.Huệ
Ngữ văn
VTK.Loan
Toán TC
TTK.Oanh
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
TM.Thành
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00   Lý/Hóa Tuần lẻ:  Học môn  Vật lý
      Tiết 2 8h05 - 8h50     Tuần chẵn: Học môn Hóa học
      Tiết 3 9h05 - 9h50    
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        

Thời khóa biểu buổi chiều khối 10
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 10
Áp dụng từ 20/8/2018 (Tuần 1)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
VMT.Dương
Toán học
ĐT.Thương
Toán học
NM.Trí
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
NV.Hùng
2 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
VMT.Dương
Toán học
ĐT.Thương
Toán học
NM.Trí
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
NV.Hùng
3 Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Vật lý
ĐT.Vui
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
VMT.Dương
4 Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Vật lý
ĐT.Vui
Hóa học
NT.Huệ
Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
VMT.Dương
5                
THỨ

BA
1 T.Anh
NVT.Trang
T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NTT.Màu
Ngữ văn
TPN.Lan
Vật lý
NH.Chương
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
LT.Ngọc
Toán học
VMT.Dương
2 T.Anh
NVT.Trang
T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NTT.Màu
Ngữ văn
TPN.Lan
Vật lý
NH.Chương
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
LT.Ngọc
Toán học
VMT.Dương
3 Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
ĐT.Thương
Toán học
VMT.Dương
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
NM.Trí
Toán học
LT.Ngọc
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NVT.Trang
4 Vật lý
NH.Chương
Toán học
ĐT.Thương
Toán học
VMT.Dương
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
NM.Trí
Toán học
LT.Ngọc
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NVT.Trang
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Vật lý
NH.Chương
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
LT.Ngọc
Ngữ văn
TPN.Lan
2 Vật lý
NH.Chương
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
LT.Ngọc
Vật lý
NV.Hùng
3 Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NH.Chương
Toán học
LT.Ngọc
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
LQ.Đông
4 Toán học
TTK.Oanh
Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
LT.Ngọc
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
LQ.Đông
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h45       
      Tiết 2 14h50-15h35      
      Tiết 3 15h50-16h35        
      Tiết 4 16h40-17h25        
Thời khóa biểu buổi chiều khối 11

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 11
Áp dụng từ 20/8/2018 (Tuần 1)
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Toán học
VT.Dung
2 T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NT.Quỳnh
Toán học
VT.Dung
3 Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
NM.Trí
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
TM.Thành
4 Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
NM.Trí
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NTK.Oanh
5                
THỨ

BA
1 Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NM.Trí
Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Hóa học
TM.Thành
2 Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NM.Trí
Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
Hóa học
TM.Thành
3 Hóa học
TM.Thành
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NT.Quỳnh
Vật lý
ĐT.Vui
4 Hóa học
TM.Thành
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NT.Quỳnh
Vật lý
ĐT.Vui
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
HTK.Huệ
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
NM.Trí
Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
VT.Dung
2 Hóa học
TM.Thành
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
VT.Dung
3 Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NM.Trí
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
NT.Quỳnh
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
NTK.Nhung
4 Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTT.Màu
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
NTK.Nhung
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h45         
      Tiết 2 14h50-15h35        
      Tiết 3 15h50-16h35        
      Tiết 4 16h40-17h25        

Thời khóa biểu buổi chiều khối 12

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 12
Áp dụng từ 20/8/2018 (Tuần 1)
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Sinh học
LN.Khanh
Lịch sử
TT.Hoa
Vật lý
NTB.Liễu
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NVT.Trang
Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
2 Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Vật lý
NTB.Liễu
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NVT.Trang
Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
TTT.Vân
3 Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LN.Khanh
Lịch sử
TT.Hoa
Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TT.Ngấn
Toán học
VT.Dung
4 Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
NHT.Trúc
Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Sinh học
LN.Khanh
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TT.Ngấn
Toán học
VT.Dung
5                
THỨ

BA
1 Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
VT.Dung
2 Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
VT.Dung
3 Hóa học
LQ.Đông
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Toán học
VT.Dung
Toán học
TTK.Oanh
Ngữ văn
VTK.Loan
Anh TC
HTT.Huyền
4 Hóa học
LQ.Đông
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Toán học
VT.Dung
Toán học
TTK.Oanh
Ngữ văn
VTK.Loan
Anh TC
HTT.Huyền
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1 T.Anh
NVT.Trang
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NHT.Trúc
Vật lý
NQ.Thu
2 T.Anh
NVT.Trang
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NTK.Nhung
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NHT.Trúc
Vật lý
NQ.Thu
3 Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
HTK.Huệ
Hóa học
TM.Thành
4 Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
HTK.Huệ
Hóa học
TM.Thành
5                
THỨ

SÁU
1 Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
NQ.Thu
Anh TC
HTT.Huyền
2 Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
NQ.Thu
Anh TC
HTT.Huyền
3 T.Anh
NVT.Trang
Ngữ văn
TTT.Vân
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
HTT.Huyền
Toán học
VT.Dung
Sinh học
PT.Giang
Toán học
TT.Ngấn
Lịch sử
TT.Hoa
4 T.Anh
NVT.Trang
Ngữ văn
TTT.Vân
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
HTT.Huyền
Toán học
VT.Dung
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
TT.Ngấn
Sinh học
PT.Giang
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h45       
      Tiết 2 14h50-15h35      
      Tiết 3 15h50-16h35        
      Tiết 4 16h40-17h25        

Nguồn tin: Ban Giám Hiệu Nhà Trường

Comment addGỬI Ý KIẾN CỦA BẠN
Mã chống spamThay mới

TIN MỚI CẬP NHẬT

TIN BÀI LIÊN QUAN

 

DANH NGÔN GIÁO DỤC

Một gánh sách không bằng một người thầy giỏi. ( Ngạn ngữ Trung Quốc)

LỚP HỌC TRỰC TUYẾN


WE ARE ON FACEBOOK

TẢI CSDL BTTH 8 - TIN HỌC 12

TẢI VỀ CSDL BÀI TẬP THỰC HÀNH 8

Tải về Bài tập thực hành 8 - Tin học 10

Tải về Bài tập thực hành 8 - Tin học 10