Thời khóa biểu điều chỉnh áp dụng từ tuần 20 (ngày 01/01/2018) - TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT

16:20 ICT Thứ tư, 12/08/2020
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT QUYẾT TÂM HOÀN THÀNH TỐT CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NĂM HỌC 2019-2020

TRANG CHỦ » Tin Tức - Sự Kiện » THỜI KHÓA BIỂU

Thời khóa biểu điều chỉnh áp dụng từ tuần 20 (ngày 01/01/2018)

Thứ hai - 01/01/2018 16:14
Thời khóa biểu điều chỉnh áp dụng từ tuần 20 (ngày 01/01/2018)
Nhà trường thông báo đến quý thầy cô, các em học sinh Thời khóa biểu điều chỉnh sáng và chiều tuần 20 - Áp dụng từ 01/01/2018.
Thời khóa biểu có thể thay đổi, vì vậy đề nghị quý thầy cô và các em học sinh thường xuyên cập nhật thông tin trên bản tin nhà trường và trên website, để giờ dạy và học được đảm bảo. Trân trọng cảm ơn!
Quý thầy cô và các em học sinh có thể Tải thời khóa biểu (Sáng và chiều áp dụng từ ngày 1/01/2018) tại đây!

Thời khóa biểu buổi sáng khối 10

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.5
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 10
Áp dụng từ 1/1/2018(Tuần 20)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
TPN.Lan
Chào cờ
NV.Hùng
Chào cờ
NV.Cương
Chào cờ
NM.Trí
Chào cờ
PTT.Thúy
Chào cờ
VTK.Phương
Chào cờ
PT.Khánh
Chào cờ
HM.Thịnh
2 Sinh hoạt
TPN.Lan
Sinh hoạt
NV.Hùng
Sinh hoạt
NV.Cương
Sinh hoạt
NM.Trí
Sinh hoạt
PTT.Thúy
Sinh hoạt
VTK.Phương
Sinh hoạt
PT.Khánh
Sinh hoạt
HM.Thịnh
3 Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
Vật lý
HM.Thịnh
4 Ngữ văn
TPN.Lan
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
TM.Thành
Toán học
NM.Trí
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
LT.Ngọc
T.Anh
NHT.Trúc
Địa lý
ĐV.Đồng
5 Ngữ văn
TPN.Lan
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NM.Trí
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
LT.Ngọc
Toán học
CTB.Trâm
Hóa học
VTK.Phương
THỨ

BA
1 Thể dục
NT.Vân
GDCD
NV.Cương
Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
TPN.Lan
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NHT.Trúc
Sinh học
LN.Khanh
2 Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa TC
HTK.Huệ
Ngữ văn
TTT.Vân
Anh TC
NHT.Trúc
Lịch sử
TV.Quốc
3 GDCD
NV.Cương
T.Anh
LTD.Hồng
Thể dục
NT.Vân
Hóa học
TM.Thành
Lịch sử
PTT.Thúy
Lịch sử
TV.Quốc
Sinh học
LN.Khanh
GDQP
PV.May
4 Công nghệ PT.Khánh Công nghệ PT. Khánh Công nghệ PT. Khánh Công nghệ PT. Khánh Công nghệ PT. Khánh Công nghệ PT. Khánh Công nghệ PT. Khánh Công nghệ PT. Khánh
5 Công nghệ PT.Khánh Công nghệ PT. Khánh Công nghệ PT. Khánh Công nghệ PT. Khánh Công nghệ PT. Khánh Công nghệ PT. Khánh Công nghệ PT. Khánh Công nghệ PT. Khánh
THỨ

1 T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NQ.Long
Toán học
NM.Trí
Lịch sử
TV.Quốc
GDQP
PV.May
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
VTK.Phương
2 T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NQ.Long
Toán học
NM.Trí
GDQP
PV.May
GDCD
NV.Cương
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa TC
VTK.Phương
3 Sinh học
LN.Khanh
Lý TC
NV.Hùng
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
PTT.Hà
Hóa TC
VTK.Phương
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
TTT.Vân
4 Toán học
NT.Quỳnh
Hóa TC
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
LT.Ngọc
GDQP
PV.May
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
NTK.Nhung
5 Hóa TC
VTK.Phương
Tin học
PN.Cảnh
T.Anh
LTD.Hồng
GDCD
NV.Cương
Toán học
LT.Ngọc
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
NTK.Nhung
THỨ

NĂM
1 Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
GDQP
PV.May
Hóa học
TM.Thành
Tin học
PN.Cảnh
Thể dục
HTV.Hà
Vật lý
NTB.Liễu
Vật lý
HM.Thịnh
2 Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
GDCD
NV.Cương
Thể dục
HTV.Hà
Toán học
LT.Ngọc
Tin học
PN.Cảnh
Lý TC
NTB.Liễu
Toán học
TTK.Oanh
3 Tin học
PN.Cảnh
Địa lý
LTT.Trang
Lịch sử
PTT.Thúy
Lịch sử
TV.Quốc
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
LT.Ngọc
GDCD
NV.Cương
Toán học
TTK.Oanh
4 Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
NT.Hạnh
Hóa học
TM.Thành
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
ĐT.Vui
Tin học
PN.Cảnh
Lịch sử
TV.Quốc
5 Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
NT.Hạnh
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
ĐT.Vui
Ngữ văn
NTK.Oanh
Tin học
PN.Cảnh
THỨ

SÁU
1 Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
NV.Hùng
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán TC
VT.Dung
T.Anh
NTK.Nhung
2 Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
NV.Hùng
Tin học
PN.Cảnh
T.Anh
NHT.Trúc
Anh TC
PTT.Hà
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán TC
VT.Dung
T.Anh
NTK.Nhung
3 Lý TC
NTB.Liễu
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
LTD.Hồng
Sinh học
LN.Khanh
Thể dục
HTV.Hà
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
VTK.Phương
Ngữ văn
TTT.Vân
4 Thể dục
NT.Vân
Sinh học
LN.Khanh
Vật lý
NQ.Thu
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDCD
NV.Cương
Hóa TC
VTK.Phương
Toán học
TTK.Oanh
5 Địa lý
LTT.Trang
Toán học
NQ.Long
Lý TC
NQ.Thu
Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lý TC
ĐT.Vui
Tin học
PN.Cảnh
GDCD
NV.Cương
THỨ

BẢY
1 Ngữ văn
TPN.Lan
GDQP
PV.May
Hóa TC
TM.Thành
Toán học
NM.Trí
Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa học
VTK.Phương
Lịch sử
TV.Quốc
Ngữ văn
TTT.Vân
2 Ngữ văn
TPN.Lan
Anh TC
LTD.Hồng
Thể dục
NT.Vân
Hóa TC
TM.Thành
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Thể dục
HTV.Hà
Ngữ văn
TTT.Vân
3 Anh TC
LTD.Hồng
Hóa học
VTK.Phương
Ngữ văn
TPN.Lan
Anh TC
NHT.Trúc
Địa lý
LTT.Trang
Thể dục
HTV.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
HM.Thịnh
4 Lịch sử
PTT.Thúy
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
TPN.Lan
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
HTK.Huệ
Lịch sử
TV.Quốc
GDQP
PV.May
Thể dục
HTV.Hà
5 GDQP
PV.May
Lịch sử
PTT.Thúy
Anh TC
LTD.Hồng
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
HTK.Huệ
Anh TC
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Anh TC
NTK.Nhung
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00 Môn Công nghệ học tập trung tại Nhà Văn hóa
      Tiết 2 8h05 - 8h50      
      Tiết 3 9h05 - 9h50        
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        

Thời khóa biểu buổi sáng khối 11
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.5
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 11
  Áp dụng từ 1/1/2018(Tuần 20)
                   
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
TT.Hoa
Chào cờ
CTB.Trâm
Chào cờ
Đ.Liêm
Chào cờ
ĐTT.Hoàn
Chào cờ
ĐT.Thương
Chào cờ
LQ.Đông
Chào cờ
NTL.Hiền
Chào cờ
NT.Huệ
2 Sinh hoạt
TT.Hoa
Sinh hoạt
CTB.Trâm
Sinh hoạt
Đ.Liêm
Sinh hoạt
ĐTT.Hoàn
Sinh hoạt
ĐT.Thương
Sinh hoạt
LQ.Đông
Sinh hoạt
NTL.Hiền
Sinh hoạt
NT.Huệ
3 Hóa học
LQ.Đông
Lịch sử
NV.Cương
GDCD
TT.Hoa
Địa lý
ĐV.Đồng
Sinh học
LTH.Trang
Toán học
ĐT.Thương
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTK.Oanh
4 Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
NTT.Màu
Sinh học
LTH.Trang
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
ĐT.Thương
Toán học
Đ.Liêm
GDCD
TT.Hoa
5 Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
NTT.Màu
Lịch sử
NV.Cương
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
LQ.Đông
Hóa học
NT.Huệ
Địa lý
ĐV.Đồng
THỨ

BA
1 Toán học
CTB.Trâm
Lý TC
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
NTT.Màu
Vật lý
NV.Hùng
Sinh học
PT.Giang
2 Toán học
CTB.Trâm
Tin học
TH.Hoanh
Lý TC
ĐT.Vui
GDQP
PV.May
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
NTT.Màu
Sinh học
PT.Giang
Thể dục
NT.Vân
3 Sinh học
PT.Giang
Toán học
CTB.Trâm
Tin học
TH.Hoanh
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
Địa lý
ĐV.Đồng
Tin học
PN.Cảnh
4 Lịch sử
NV.Cương
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
Đ.Liêm
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD
TT.Hoa
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
ĐT.Thương
5 GDQP
NT.An
Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
NTT.Màu
Sinh học
LTH.Trang
GDCD
TT.Hoa
Sinh học
PT.Giang
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
ĐT.Thương
THỨ

1 Thể dục
NT.An
Sinh học
LTH.Trang
Vật lý
ĐT.Vui
GDCD
TT.Hoa
Thể dục
NT.Vân
Lịch sử
NV.Cương
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
NT.Huệ
2 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Thể dục
NT.An
Vật lý
ĐT.Vui
Thể dục
NT.Vân
Sinh học
LTH.Trang
Hóa học
LQ.Đông
GDCD
TT.Hoa
Hóa TC
NT.Huệ
3 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Vật lý
ĐT.Vui
Thể dục
NT.An
Sinh học
LTH.Trang
Tin học
PN.Cảnh
Anh TC
LTD.Hồng
Thể dục
NT.Vân
Lịch sử
NV.Cương
4 Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa TC
NT.Huệ
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Ngữ văn
NTT.Màu
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
NV.Hùng
5 Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
NT.Huệ
T.Anh
PTT.Hà
Lý TC
ĐTT.Hoàn
Ngữ văn
NTT.Màu
GDQP
NT.An
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
NV.Hùng
THỨ

NĂM
1 Hóa TC
LQ.Đông
T.Anh
HTT.Huyền
Hóa học
NĐ.Long
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
ĐT.Thương
Toán học
Đ.Liêm
Thể dục
NT.Vân
2 Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
HTT.Huyền
Hóa học
NĐ.Long
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
PTT.Hà
Toán TC
ĐT.Thương
3 GDCD
TT.Hoa
Ngữ văn
NTT.Màu
GDQP
PV.May
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Anh TC
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
4 T.Anh
HTT.Huyền
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
Đ.Liêm
Thể dục
NT.Vân
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
NVT.Trang
5 T.Anh
HTT.Huyền
GDCD
TT.Hoa
Toán học
Đ.Liêm
Lịch sử
NV.Cương
GDQP
PV.May
T.Anh
LTD.Hồng
GDQP
NT.An
T.Anh
NVT.Trang
THỨ

SÁU
1 Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
ĐT.Vui
Sinh học
LTH.Trang
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
PN.Cảnh
Lịch sử
NV.Cương
T.Anh
NVT.Trang
2 Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
ĐT.Vui
Thể dục
NT.An
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Anh TC
LTD.Hồng
Ngữ văn
NTT.Màu
Thể dục
NT.Vân
Anh TC
NVT.Trang
3 Hóa học
LQ.Đông
Sinh học
LTH.Trang
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Lịch sử
NV.Cương
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
NT.Huệ
GDQP
NT.An
4 Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy
5 Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy
THỨ

BẢY
1 Toán TC
CTB.Trâm
GDQP
NT.An
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTK.Oanh
Ngữ văn
NTT.Màu
Thể dục
NT.Vân
Sinh học
PT.Giang
Toán học
ĐT.Thương
2 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Thể dục
NT.An
Toán TC
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTK.Oanh
Ngữ văn
NTT.Màu
Sinh học
PT.Giang
Hóa TC
NT.Huệ
Toán học
ĐT.Thương
3 Lý TC
ĐTT.Hoàn
Toán TC
CTB.Trâm
Địa lý
ĐV.Đồng
Anh TC
PTT.Hà
Thể dục
NT.Vân
Hóa TC
LQ.Đông
Hóa học
NT.Huệ
Sinh học
PT.Giang
4 Thể dục
NT.An
Hóa học
NT.Huệ
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa TC
NĐ.Long
Hóa TC
LQ.Đông
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTK.Oanh
5 Sinh học
PT.Giang
Hóa học
NT.Huệ
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
NĐ.Long
Hóa học
LQ.Đông
Địa lý
ĐV.Đồng
Toán TC
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTK.Oanh
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00 Môn Công nghệ học tập trung tại Nhà Văn hóa
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50        
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        

Thời khóa biểu buổi sáng khối 12
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.5
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 12  
Áp dụng từ 1/1/2018(Tuần 20)  
                   
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
VT.Dung
Chào cờ
LTH.Trang
Chào cờ
NTK.Nhung
Chào cờ
TM.Thành
Chào cờ
TT.Ngấn
Chào cờ
TT.Hợi
Chào cờ
TTT.Vân
Chào cờ
NQ.Thu
2 Sinh hoạt
VT.Dung
Sinh hoạt
LTH.Trang
Sinh hoạt
NTK.Nhung
Sinh hoạt
TM.Thành
Sinh hoạt
TT.Ngấn
Sinh hoạt
TT.Hợi
Sinh hoạt
TTT.Vân
Sinh hoạt
NQ.Thu
3 Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Hóa học
TM.Thành
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
TT.Ngấn
Vật lý
NQ.Thu
Sinh học
PT.Giang
4 T.Anh
NVT.Trang
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TTK.Oanh
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
NTK.Nhung
Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Toán học
NT.Quỳnh
5 Lịch sử
TT.Hoa
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
T.Anh
NTK.Nhung
Sinh học
PT.Giang
Toán học
NT.Quỳnh
Vật lý
NQ.Thu
THỨ

BA
1 GDCD
TV.Quốc
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Thể dục
HTV.Hà
Lịch sử
TT.Hoa
Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
NT.Quỳnh
Địa lý
TT.Hợi
2 Toán học
VT.Dung
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
NTK.Nhung
Thể dục
HTV.Hà
Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
NT.Quỳnh
Thể dục
NT.An
3 Thể dục
HTV.Hà
Sinh học
LTH.Trang
T.Anh
NTK.Nhung
Vật lý
NTB.Liễu
Thể dục
NT.An
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
VTK.Loan
4 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
VT.Dung
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TT.Ngấn
Thể dục
NT.An
Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa học
HTK.Huệ
5 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
VT.Dung
Hóa học
TM.Thành
GDQP
PV.May
Toán học
TT.Ngấn
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa học
HTK.Huệ
Lịch sử
PTT.Thúy
THỨ

1 Vật lý
NH.Chương
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
Địa lý
TT.Hợi
Ngữ văn
TPN.Lan
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
NT.Quỳnh
2 Vật lý
NH.Chương
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
3 Địa lý
LTT.Trang
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TTK.Oanh
Toán học
TT.Ngấn
Địa lý
TT.Hợi
GDCD
TV.Quốc
Tin học
TH.Hoanh
4 Hóa học
LQ.Đông
GDCD
TV.Quốc
Sử/Sinh
TT.Hoa
Ngữ văn
TTT.Vân
Thể dục
NT.An
Toán học
TT.Ngấn
Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
NQ.Thu
5 Hóa học
LQ.Đông
Sử/Sinh
TT.Hoa
GDCD
TV.Quốc
Ngữ văn
TTT.Vân
Sinh học
LN.Khanh
Toán học
TT.Ngấn
Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
NQ.Thu
THỨ

NĂM
1 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
VT.Dung
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NVT.Trang
GDCD
TV.Quốc
Tin học
TH.Hoanh
Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
2 GDQP
PV.May
Lịch sử
TT.Hoa
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NVT.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NHT.Trúc
3 Toán học
VT.Dung
T.Anh
NVT.Trang
Thể dục
HTV.Hà
Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
TTT.Vân
Ngữ văn
VTK.Loan
4 Toán học
VT.Dung
Thể dục
HTV.Hà
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
TTK.Oanh
GDQP
PV.May
T.Anh
NHT.Trúc
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
VTK.Loan
5 Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy Công nghệ TT.Thúy
THỨ

SÁU
1 Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
LQ.Đông
Hóa học
TM.Thành
Thể dục
HTV.Hà
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
HTK.Huệ
Thể dục
NT.An
Sử/Sinh
PTT.Thúy
2 Sinh học
LN.Khanh
Hóa học
LQ.Đông
Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
HTK.Huệ
Sử/Sinh
PTT.Thúy
GDQP
PV.May
3 T.Anh
NVT.Trang
GDQP
PV.May
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Hóa học
TM.Thành
Tin học
TH.Hoanh
Sử/Sinh
PTT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
HTK.Huệ
4 Thể dục
HTV.Hà
T.Anh
NVT.Trang
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
Tin học
TH.Hoanh
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
HTK.Huệ
5 Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TTT.Vân
Sinh học
LTH.Trang
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
NTK.Nhung
Vật lý
NTB.Liễu
GDQP
PV.May
Tin học
TH.Hoanh
THỨ

BẢY
1 T.Anh
NVT.Trang
Thể dục
HTV.Hà
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Sử/Sinh
TT.Hoa
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
TT.Hợi
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NHT.Trúc
2 T.Anh
NVT.Trang
Địa lý
LTT.Trang
GDQP
PV.May
Tin học
TH.Hoanh
Sử/Sinh
PTT.Thúy
GDCD
TV.Quốc
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NHT.Trúc
3 Sử/Sinh
TT.Hoa
T.Anh
NVT.Trang
T.Anh
NTK.Nhung
GDCD
TV.Quốc
Địa lý
TT.Hợi
GDQP
PV.May
Vật lý
NQ.Thu
Thể dục
NT.An
4 Vật lý
NH.Chương
T.Anh
NVT.Trang
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
LTT.Trang
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
TTT.Vân
Địa lý
TT.Hợi
5 Địa lý
LTT.Trang
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NHT.Trúc
Địa lý
TT.Hợi
GDCD
TV.Quốc
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00   Tuần chẵn:  Học môn Lịch sử  
      Tiết 2 8h05 - 8h50   Tuần lẻ: Học môn Sinh   
      Tiết 3 9h05 - 9h50   Môn Công nghệ học tập trung tại Nhà Văn hóa
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        

Thời khóa biểu buổi chiều khối 10
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.5
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 10
  Áp dụng từ 1/1/2018(Tuần 20)
                   
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Toán học
NT.Quỳnh
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Lý TC
NQ.Thu
Thể dục
HTV.Hà
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TTK.Oanh
2 Toán học
NT.Quỳnh
Toán học
NQ.Long
Ngữ văn
TPN.Lan
Thể dục
HTV.Hà
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TTK.Oanh
3 T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NQ.Long
Toán học
NM.Trí
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
VTK.Phương
Thể dục
HTV.Hà
Tin học
PN.Cảnh
4 T.Anh
LTD.Hồng
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
NM.Trí
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
VTK.Phương
Lịch sử
TV.Quốc
Thể dục
HTV.Hà
5                
THỨ

BA
1 Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
NT.Hạnh
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
NM.Trí
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
LT.Ngọc
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
NTK.Nhung
2 Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
NT.Hạnh
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
NM.Trí
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
LT.Ngọc
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
NTK.Nhung
3 Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
LT.Ngọc
Sinh học
LN.Khanh
Toán TC
VT.Dung
Toán học
TTK.Oanh
4 Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
LT.Ngọc
Địa lý
ĐV.Đồng
Toán TC
VT.Dung
Toán học
TTK.Oanh
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
TM.Thành
Toán học
NM.Trí
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
LT.Ngọc
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
VTK.Phương
2 Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
TM.Thành
Toán học
NM.Trí
Lý TC
ĐT.Vui
Toán học
LT.Ngọc
Địa lý
ĐV.Đồng
Hóa học
VTK.Phương
3 T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
Hóa học
TM.Thành
Toán học
LT.Ngọc
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NHT.Trúc
Vật lý
HM.Thịnh
4 T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
Hóa học
TM.Thành
Toán học
LT.Ngọc
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NHT.Trúc
Lý TC
HM.Thịnh
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h40 (40 phút)      
      Tiết 2 14h45-15h25      
      Tiết 3 15h35-16h15        
      Tiết 4 16h20-17h00        

Thời khóa biểu buổi chiều khối 11
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.5
  THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 11
  Áp dụng từ 1/1/2018(Tuần 20)
                   
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Toán học
CTB.Trâm
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
NĐ.Long
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
ĐT.Thương
2 Toán học
CTB.Trâm
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
NĐ.Long
Lý TC
ĐT.Vui
T.Anh
LTD.Hồng
Lý TC
NV.Hùng
Toán học
ĐT.Thương
3 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NVT.Trang
4 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
Lý TC
NV.Hùng
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NVT.Trang
5                
THỨ

BA
1 T.Anh
HTT.Huyền
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
NT.Huệ
2 T.Anh
HTT.Huyền
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
Đ.Liêm
Hóa học
NT.Huệ
3 Địa lý
ĐV.Đồng
T.Anh
HTT.Huyền
Hóa học
NĐ.Long
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
NT.Huệ
Vật lý
NV.Hùng
4 Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
HTT.Huyền
Hóa học
NĐ.Long
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
NT.Huệ
Lý TC
NV.Hùng
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
NĐ.Long
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
NT.Huệ
2 Toán học
CTB.Trâm
Anh TC
HTT.Huyền
Anh TC
PTT.Hà
Hóa học
NĐ.Long
Hóa học
LQ.Đông
Toán TC
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
NT.Huệ
3 T.Anh
HTT.Huyền
Toán học
CTB.Trâm
Hóa học
NĐ.Long
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
NV.Hùng
4 Anh TC
HTT.Huyền
Toán học
CTB.Trâm
Hóa TC
NĐ.Long
Toán TC
Đ.Liêm
Toán TC
ĐT.Thương
Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
NV.Hùng
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h40 (40 phút)        
      Tiết 2 14h45-15h25        
      Tiết 3 15h35-16h15        
      Tiết 4 16h20-17h00        

Thời khóa biểu buổi chiều khối 12
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT           NO.5
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 12  
Áp dụng từ 1/1/2018(Tuần 20)  
                   
THỨ TIẾT 12A1 (A) 12A2 (A) 12A3 (A1) 12A4 (B) 12A5 (C.) 12A6(C.) 12A7 (D) 12A8 (D)
THỨ

HAI
1 Toán TC
VT.Dung
Anh TC
NTK.Nhung
Sử/Địa
PTT.Thúy
SinhTC
LN.Khanh
Toán TC
TT.Ngấn
Anh TC
NVT.Trang
GDCD TC
TV.Quốc
Lý TC
ĐTT.Hoàn
2 Toán TC
VT.Dung
Hóa TC
TM.Thành
Hóa TC
HTK.Huệ
Sử/Địa
PTT.Thúy
Toán TC
TT.Ngấn
Anh TC
NVT.Trang
Địa TC
TT.Hợi
GDCD TC
TV.Quốc
3 Anh TC
NTK.Nhung
Toán TC
VT.Dung
Hóa TC
HTK.Huệ
Toán TC
TTK.Oanh
Hóa TC
LQ.Đông
Toán TC
NT.Quỳnh
Toán TC
TT.Ngấn
Địa TC
LTT.Trang
4 Hóa TC
LQ.Đông
Toán TC
VT.Dung
Lý TC
NTB.Liễu
Toán TC
TTK.Oanh
Địa TC
LTT.Trang
Toán TC
NT.Quỳnh
Toán TC
TT.Ngấn
Hóa TC
TM.Thành
5                
THỨ

BA
1 Hóa TC
LQ.Đông
Văn TC
TTT.Vân
Toán TC
TTK.Oanh
Văn TC
TPN.Lan
Sử/Địa
TT.Hoa
Địa TC
TT.Hợi
Anh TC
NVT.Trang
Anh TC
NHT.Trúc
2 Hóa TC
LQ.Đông
Văn TC
TTT.Vân
Toán TC
TTK.Oanh
Văn TC
TPN.Lan
SửTC
TT.Hoa
GDCD TC
TV.Quốc
Anh TC
NVT.Trang
Anh TC
NHT.Trúc
3 Sử/Địa
TT.Hoa
Anh TC
NTK.Nhung
Văn TC
TPN.Lan
Anh TC
NHT.Trúc
Anh TC
NVT.Trang
Sử/Địa
PTT.Thúy
Văn TC
TTT.Vân
Toán TC
NT.Quỳnh
4 SinhTC
LTH.Trang
SinhTC
LN.Khanh
Văn TC
TPN.Lan
Hóa TC
HTK.Huệ
GDCD TC
TV.Quốc
SửTC
PTT.Thúy
Văn TC
TTT.Vân
Toán TC
NT.Quỳnh
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1 Văn TC
VTK.Loan
Anh TC
NTK.Nhung
SinhTC
PT.Giang
Toán TC
TTK.Oanh
Lý TC
NTB.Liễu
Lý TC
NQ.Thu
SửTC
TT.Hoa
Anh TC
NHT.Trúc
2 Văn TC
VTK.Loan
Hóa TC
TM.Thành
Anh TC
NTK.Nhung
Toán TC
TTK.Oanh
Anh TC
NVT.Trang
Hóa TC
HTK.Huệ
Sử/Địa
TT.Hoa
Anh TC
NHT.Trúc
3 Lý TC
NQ.Thu
Hóa TC
TM.Thành
Toán TC
TTK.Oanh
Hóa TC
HTK.Huệ
Văn TC
VTK.Loan
Văn TC
TTT.Vân
Anh TC
NVT.Trang
Toán TC
NT.Quỳnh
4 Lý TC
NQ.Thu
Sử/Địa
TT.Hoa
Toán TC
TTK.Oanh
Hóa TC
HTK.Huệ
Văn TC
VTK.Loan
Văn TC
TTT.Vân
Anh TC
NVT.Trang
Toán TC
NT.Quỳnh
5                
THỨ

SÁU
1 Anh TC
NTK.Nhung
Toán TC
VT.Dung
Hóa TC
HTK.Huệ
Anh TC
NHT.Trúc
Toán TC
TT.Ngấn
Anh TC
NVT.Trang
Lý TC
NQ.Thu
Văn TC
VTK.Loan
2 Anh TC
NTK.Nhung
Toán TC
VT.Dung
Lý TC
NTB.Liễu
Anh TC
NHT.Trúc
Toán TC
TT.Ngấn
Anh TC
NVT.Trang
Hóa TC
HTK.Huệ
Văn TC
VTK.Loan
3 Toán TC
VT.Dung
Lý TC
ĐTT.Hoàn
Anh TC
NTK.Nhung
Lý TC
NTB.Liễu
Anh TC
NVT.Trang
Toán TC
NT.Quỳnh
Toán TC
TT.Ngấn
SửTC
PTT.Thúy
4 Toán TC
VT.Dung
Lý TC
ĐTT.Hoàn
Anh TC
NTK.Nhung
Lý TC
NTB.Liễu
Anh TC
NVT.Trang
Toán TC
NT.Quỳnh
Toán TC
TT.Ngấn
Sử/Địa
PTT.Thúy
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1 14h00-14h40 (40 phút)   Tuần lẻ:  Học môn Lịch sử
      Tiết 2 14h45-15h25   Tuần chẵn: Học môn Địa lý
      Tiết 3 15h35-16h15   Buổi chiều: Học theo lớp TC
      Tiết 4 16h20-17h00        

Nguồn tin: Ban Giám Hiệu Nhà Trường

Comment addGỬI Ý KIẾN CỦA BẠN
Mã chống spamThay mới

TIN MỚI CẬP NHẬT

TIN BÀI LIÊN QUAN

 

DANH NGÔN GIÁO DỤC

Một gánh sách không bằng một người thầy giỏi. ( Ngạn ngữ Trung Quốc)

LỚP HỌC TRỰC TUYẾN


WE ARE ON FACEBOOK

Đáp án chính thức tất cả các môn thi THPT 2020

Đáp án chính thức tất cả các môn thi THPT 2020

TTO - Bộ GD-ĐT vừa công bố đáp án chính thức các môn kỳ thi tốt nghiệp THPT 2020. Tuổi Trẻ Online cập nhật đáp án tất cả các môn, mời bạn đọc đón xem.

Xem chi tiết...