Thời khóa biểu điều chỉnh áp dụng từ tuần 35 - TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT

17:03 ICT Thứ tư, 12/08/2020
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT QUYẾT TÂM HOÀN THÀNH TỐT CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NĂM HỌC 2019-2020

TRANG CHỦ » Tin Tức - Sự Kiện » THỜI KHÓA BIỂU

Thời khóa biểu điều chỉnh áp dụng từ tuần 35

Chủ nhật - 29/04/2018 10:59
Thời khóa biểu điều chỉnh áp dụng từ tuần 35
Nhà trường thông báo đến quý thầy cô, các em học sinh Thời khóa biểu điều chỉnh sáng và chiều tuần 38 - Áp dụng từ 02/05/2018.
Thời khóa biểu Khối 10 buối sáng:
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 10
Áp dụng từ 2/5/2018(Tuần 35)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
TPN.Lan
Chào cờ
NV.Hùng
Chào cờ
NV.Cương
Chào cờ
NM.Trí
Chào cờ
PTT.Thúy
Chào cờ
VTK.Phương
Chào cờ
PT.Khánh
Chào cờ
LT.Ngọc
2 Sinh hoạt
TPN.Lan
Sinh hoạt
NV.Hùng
Sinh hoạt
NV.Cương
Sinh hoạt
NM.Trí
Sinh hoạt
PTT.Thúy
Sinh hoạt
VTK.Phương
Sinh hoạt
PT.Khánh
Sinh hoạt
LT.Ngọc
3 Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
T.Anh
NHT.Trúc
GDCD
NV.Cương
Sinh học
LN.Khanh
Toán học
CTB.Trâm
Anh TC
NTK.Nhung
4 Toán học
NT.Quỳnh
Lý TC
NV.Hùng
T.Anh
LTD.Hồng
Sinh học
LN.Khanh
Hóa TC
HTK.Huệ
Ngữ văn
TTT.Vân
Anh TC
NHT.Trúc
Địa lý
ĐV.Đồng
5 Toán học
NT.Quỳnh
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NM.Trí
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
HTK.Huệ
Hóa học
VTK.Phương
Toán TC
VT.Dung
Ngữ văn
TTT.Vân
THỨ

BA
1 T.Anh
LTD.Hồng
Hóa TC
VTK.Phương
Địa lý
LTT.Trang
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
Địa lý
ĐV.Đồng
Lịch sử
TV.Quốc
T.Anh
NTK.Nhung
2 Anh TC
LTD.Hồng
Tin học
PN.Cảnh
Thể dục
NT.Vân
Lịch sử
TV.Quốc
Địa lý
LTT.Trang
Hóa học
VTK.Phương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Ngữ văn
TTT.Vân
3 GDQP
PV.May
Vật lý
NV.Hùng
GDCD
NV.Cương
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Ngữ văn
TTT.Vân
4 C.Nghệ PT. Khánh C.Nghệ PT. Khánh C.Nghệ PT. Khánh C.Nghệ PT. Khánh C.Nghệ PT. Khánh C.Nghệ PT. Khánh C.Nghệ PT. Khánh C.Nghệ PT. Khánh
5 C.Nghệ PT. Khánh C.Nghệ PT. Khánh C.Nghệ PT. Khánh C.Nghệ PT. Khánh C.Nghệ PT. Khánh C.Nghệ PT. Khánh C.Nghệ PT. Khánh C.Nghệ PT. Khánh
THỨ

1 Toán học
NT.Quỳnh
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
LT.Ngọc
2 Toán học
NT.Quỳnh
Thể dục
NT.Vân
Toán học
NM.Trí
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
PTT.Hà
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
LT.Ngọc
3 Hóa TC
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
PTT.Hà
Tin học
PN.Cảnh
GDCD
NV.Cương
T.Anh
NTK.Nhung
4 Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa TC
TM.Thành
Anh TC
NHT.Trúc
Sinh học
LN.Khanh
T.Anh
PTT.Hà
GDQP
PV.May
T.Anh
NTK.Nhung
5 T.Anh
LTD.Hồng
Sinh học
LN.Khanh
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
PTT.Hà
Toán TC
VT.Dung
GDCD
NV.Cương
THỨ

NĂM
1 Tin học
PN.Cảnh
Toán học
NQ.Long
Sinh học
LN.Khanh
Thể dục
HTV.Hà
Vật lý
N.Hội
Lịch sử
TV.Quốc
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
VTK.Phương
2 Thể dục
NT.Vân
Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
HTK.Huệ
GDCD
NV.Cương
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
VTK.Phương
3 T.Anh
LTD.Hồng
GDQP
PV.May
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
NM.Trí
Toán học
TTK.Oanh
Toán học
LT.Ngọc
Thể dục
HTV.Hà
Vật lý
N.Hội
4 Ngữ văn
TPN.Lan
Tin học
PN.Cảnh
Thể dục
NT.Vân
Toán học
NM.Trí
Anh TC
PTT.Hà
Toán học
LT.Ngọc
Vật lý
NTB.Liễu
Vật lý
N.Hội
5 Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
LTD.Hồng
Lịch sử
PTT.Thúy
GDQP
PV.May
Tin học
PN.Cảnh
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NTK.Nhung
THỨ

SÁU
1 GDCD
NV.Cương
T.Anh
LTD.Hồng
GDQP
PV.May
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Thể dục
HTV.Hà
Lịch sử
TV.Quốc
2 Lịch sử
PTT.Thúy
Anh TC
LTD.Hồng
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Hóa TC
VTK.Phương
Lý TC
NTB.Liễu
Thể dục
HTV.Hà
3 Hóa học
VTK.Phương
GDCD
NV.Cương
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
GDQP
PV.May
Thể dục
HTV.Hà
Vật lý
NTB.Liễu
Tin học
PN.Cảnh
4 Thể dục
NT.Vân
Lịch sử
PTT.Thúy
Anh TC
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
Tin học
PN.Cảnh
T.Anh
PTT.Hà
Địa lý
ĐV.Đồng
Toán học
LT.Ngọc
5 T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
GDCD
NV.Cương
Lịch sử
PTT.Thúy
Anh TC
PTT.Hà
Tin học
PN.Cảnh
Sinh học
LN.Khanh
THỨ

BẢY
1 Lý TC
NTB.Liễu
Toán học
NQ.Long
Toán học
NM.Trí
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
PTT.Hà
Thể dục
HTV.Hà
Hóa TC
VTK.Phương
Ngữ văn
TTT.Vân
2 Vật lý
NTB.Liễu
Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
NQ.Thu
Thể dục
HTV.Hà
Ngữ văn
TTT.Vân
Lịch sử
TV.Quốc
Hóa học
VTK.Phương
3 Toán học
NT.Quỳnh
Vật lý
NV.Hùng
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
NM.Trí
Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa TC
VTK.Phương
4 Địa lý
LTT.Trang
Thể dục
NT.Vân
Lý TC
NQ.Thu
Hóa TC
TM.Thành
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lý TC
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
LT.Ngọc
5 Tin học
PN.Cảnh
Địa lý
LTT.Trang
Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa học
TM.Thành
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
LT.Ngọc
Vật lý
NTB.Liễu
GDQP
PV.May
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
         

Thời khóa biểu khối 11 buối sáng:
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 11
Áp dụng từ 2/5/2018(Tuần 35)
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
TT.Hoa
Chào cờ
CTB.Trâm
Chào cờ
Đ.Liêm
Chào cờ
ĐTT.Hoàn
Chào cờ
ĐT.Thương
Chào cờ
LQ.Đông
Chào cờ
ĐV.Đồng
Chào cờ
NT.Huệ
2 Sinh hoạt
TT.Hoa
Sinh hoạt
CTB.Trâm
Sinh hoạt
Đ.Liêm
Sinh hoạt
ĐTT.Hoàn
Sinh hoạt
ĐT.Thương
Sinh hoạt
LQ.Đông
Sinh hoạt
ĐV.Đồng
Sinh hoạt
NT.Huệ
3 Sinh học
PT.Giang
Vật lý
ĐT.Vui
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD
TT.Hoa
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Tin học
PN.Cảnh
4 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Vật lý
ĐT.Vui
Lịch sử
NV.Cương
Sinh học
LTH.Trang
Hóa học
LQ.Đông
GDCD
TT.Hoa
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NVT.Trang
5 Lý TC
ĐTT.Hoàn
Sinh học
LTH.Trang
GDCD
TT.Hoa
Địa lý
ĐV.Đồng
Hóa học
LQ.Đông
Lịch sử
NV.Cương
Hóa TC
NT.Huệ
Toán học
ĐT.Thương
THỨ

BA
1 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Tin học
TH.Hoanh
Sinh học
LTH.Trang
Lịch sử
NV.Cương
Ngữ văn
NTT.Màu
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
Đ.Liêm
Sinh học
PT.Giang
2 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Sinh học
LTH.Trang
Vật lý
ĐT.Vui
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Hóa học
LQ.Đông
GDQP
NT.An
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
NVT.Trang
3 Thể dục
NT.An
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Vật lý
ĐT.Vui
Lý TC
ĐTT.Hoàn
Sinh học
LTH.Trang
Hóa TC
LQ.Đông
Sinh học
PT.Giang
GDCD
TT.Hoa
4 Sinh học
PT.Giang
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
Đ.Liêm
Tin học
TH.Hoanh
Lịch sử
NV.Cương
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
PTT.Hà
Lý TC
NV.Hùng
5 Tin học
TH.Hoanh
GDQP
NT.An
GDQP
PV.May
Sinh học
LTH.Trang
T.Anh
LTD.Hồng
Địa lý
ĐV.Đồng
T.Anh
PTT.Hà
Lịch sử
NV.Cương
THỨ

1 Ngữ văn
VTK.Loan
Lịch sử
NV.Cương
Sinh học
LTH.Trang
Hóa học
NĐ.Long
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
NT.Huệ
Ngữ văn
NTK.Oanh
2 Ngữ văn
VTK.Loan
Ngữ văn
NTT.Màu
Thể dục
NT.An
Hóa học
NĐ.Long
Sinh học
LTH.Trang
Hóa học
LQ.Đông
Hóa học
NT.Huệ
Ngữ văn
NTK.Oanh
3 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Ngữ văn
NTT.Màu
Vật lý
ĐT.Vui
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDQP
PV.May
Hóa học
LQ.Đông
GDQP
NT.An
Thể dục
NT.Vân
4 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
ĐT.Vui
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
ĐT.Thương
Sinh học
PT.Giang
Tin học
PN.Cảnh
Địa lý
ĐV.Đồng
5 Toán học
CTB.Trâm
Địa lý
ĐV.Đồng
Lý TC
ĐT.Vui
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
ĐT.Thương
Tin học
PN.Cảnh
Sinh học
PT.Giang
GDQP
NT.An
THỨ

NĂM
1 Lịch sử
NV.Cương
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTT.Màu
GDQP
PV.May
Hóa TC
LQ.Đông
Thể dục
NT.Vân
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
NV.Hùng
2 T.Anh
HTT.Huyền
Anh TC
PTT.Hà
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
Đ.Liêm
Lý TC
ĐT.Vui
Vật lý
NV.Hùng
GDCD
TT.Hoa
T.Anh
NVT.Trang
3 Anh TC
HTT.Huyền
Thể dục
NT.An
Hóa học
NĐ.Long
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
PTT.Hà
Anh TC
NVT.Trang
4 Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
ĐT.Vui
Hóa TC
NĐ.Long
T.Anh
HTT.Huyền
T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NTT.Màu
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
ĐT.Thương
5 Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
T.Anh
HTT.Huyền
Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
NTT.Màu
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
ĐT.Thương
THỨ

SÁU
1 GDCD
TT.Hoa
Thể dục
NT.An
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
ĐT.Thương
Hóa học
NT.Huệ
Thể dục
NT.Vân
2 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Vật lý
ĐT.Vui
Toán TC
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTK.Oanh
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
ĐT.Thương
Thể dục
NT.Vân
Sinh học
PT.Giang
3 Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
PTT.Hà
Tin học
TH.Hoanh
Thể dục
NT.Vân
Vật lý
ĐT.Vui
Sinh học
PT.Giang
Địa lý
ĐV.Đồng
Hóa học
NT.Huệ
4 C.Nghệ TT. Thúy C.Nghệ TT. Thúy C.Nghệ TT. Thúy C.Nghệ TT. Thúy C.Nghệ TT. Thúy C.Nghệ TT. Thúy C.Nghệ TT. Thúy C.Nghệ TT. Thúy
5 C.Nghệ TT. Thúy C.Nghệ TT. Thúy C.Nghệ TT. Thúy C.Nghệ TT. Thúy C.Nghệ TT. Thúy C.Nghệ TT. Thúy C.Nghệ TT. Thúy C.Nghệ TT. Thúy
THỨ

BẢY
1 Toán học
CTB.Trâm
GDCD
TT.Hoa
Toán học
Đ.Liêm
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
NT.Huệ
2 Thể dục
NT.An
Lý TC
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Anh TC
LTD.Hồng
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
NT.Huệ
3 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán TC
CTB.Trâm
T.Anh
PTT.Hà
Hóa TC
NĐ.Long
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
LTD.Hồng
Thể dục
NT.Vân
Hóa TC
NT.Huệ
4 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
CTB.Trâm
Thể dục
NT.An
Hóa học
NĐ.Long
Toán TC
ĐT.Thương
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
NV.Hùng
5 Toán TC
CTB.Trâm
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
ĐT.Vui
Vật lý
ĐTT.Hoàn
GDCD
TT.Hoa
Anh TC
LTD.Hồng
Toán TC
Đ.Liêm
Vật lý
NV.Hùng
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00    
      Tiết 2 8h05 - 8h50          
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
         

Thời khóa biểu buổi sáng khối 12
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 12
Áp dụng từ 2/5/2018(Tuần 35)
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
VT.Dung
Chào cờ
LTH.Trang
Chào cờ
NTK.Nhung
Chào cờ
TM.Thành
Chào cờ
TT.Ngấn
Chào cờ
TT.Hợi
Chào cờ
TTT.Vân
Chào cờ
NQ.Thu
2 Sinh hoạt
VT.Dung
Sinh hoạt
LTH.Trang
Sinh hoạt
NTK.Nhung
Sinh hoạt
TM.Thành
Sinh hoạt
TT.Ngấn
Sinh hoạt
TT.Hợi
Sinh hoạt
TTT.Vân
Sinh hoạt
NQ.Thu
3 Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
Sinh học
LTH.Trang
Toán học
VT.Dung
Ngữ văn
TPN.Lan
Lịch sử
PTT.Thúy
GDCD
TV.Quốc
Ngữ văn
TTT.Vân
4 Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
VT.Dung
Ngữ văn
TPN.Lan
Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
5 T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
NQ.Thu
GDCD
TV.Quốc
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NTK.Nhung
Lịch sử
PTT.Thúy
THỨ

BA
1 Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
NVT.Trang
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
TPN.Lan
Lịch sử
PTT.Thúy
Địa lý
TT.Hợi
2 Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
VTK.Loan
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
TT.Ngấn
Địa lý
TT.Hợi
3 Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
NQ.Thu
GDCD
TV.Quốc
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
TT.Ngấn
Lịch sử
PTT.Thúy
4 Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
NVT.Trang
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NHT.Trúc
Địa lý
LTT.Trang
GDCD
TV.Quốc
Địa lý
TT.Hợi
Lịch sử
PTT.Thúy
5 T.Anh
NVT.Trang
Sinh học
PT.Giang
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
TPN.Lan
GDCD
TV.Quốc
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
TT.Ngấn
THỨ

1 Sinh học
PT.Giang
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
VT.Dung
Ngữ văn
TTT.Vân
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
NHT.Trúc
GDCD
TV.Quốc
T.Anh
NTK.Nhung
2 Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
VT.Dung
Ngữ văn
TTT.Vân
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
NHT.Trúc
Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NTK.Nhung
3 Toán học
TTK.Oanh
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NHT.Trúc
Địa lý
LTT.Trang
Lịch sử
PTT.Thúy
GDCD
TV.Quốc
4 Hóa học
LQ.Đông
Toán học
TTK.Oanh
Sinh học
LTH.Trang
Toán học
VT.Dung
Ngữ văn
TPN.Lan
GDCD
TV.Quốc
Ngữ văn
TTT.Vân
Lịch sử
PTT.Thúy
5 Hóa học
LQ.Đông
Toán học
TTK.Oanh
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
LTT.Trang
GDCD
TV.Quốc
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
TTT.Vân
Lịch sử
PTT.Thúy
THỨ

NĂM
1 Sinh học
PT.Giang
Toán học
TTK.Oanh
Sinh học
LTH.Trang
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
NT.Quỳnh
Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
2 Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
TTK.Oanh
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
NT.Quỳnh
Lịch sử
PTT.Thúy
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
3 Ngữ văn
VTK.Loan
Sinh học
PT.Giang
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
Lịch sử
PTT.Thúy
GDCD
TV.Quốc
4 Toán học
TTK.Oanh
Sinh học
PT.Giang
Hóa học
HTK.Huệ
Lịch sử
TT.Hoa
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
NT.Quỳnh
GDCD
TV.Quốc
Ngữ văn
TTT.Vân
5 Toán học
TTK.Oanh
Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
HTK.Huệ
Lịch sử
TT.Hoa
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
NHT.Trúc
GDCD
TV.Quốc
Ngữ văn
TTT.Vân
THỨ

SÁU
1 Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NVT.Trang
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
NHT.Trúc
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
TT.Ngấn
2 Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NVT.Trang
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
NHT.Trúc
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
TT.Ngấn
3 T.Anh
NVT.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
Ngữ văn
TPN.Lan
Lịch sử
TT.Hoa
T.Anh
NHT.Trúc
Địa lý
LTT.Trang
Địa lý
TT.Hợi
Lịch sử
PTT.Thúy
4 Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NT.Quỳnh
Toán học
TT.Ngấn
Địa lý
TT.Hợi
5 Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
NHT.Trúc
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NT.Quỳnh
Toán học
TT.Ngấn
Địa lý
TT.Hợi
THỨ

BẢY
1 Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
NVT.Trang
Toán học
VT.Dung
GDCD
TV.Quốc
Toán học
NT.Quỳnh
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
TT.Ngấn
2 Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
VT.Dung
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
3 Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
HTK.Huệ
GDCD
TV.Quốc
Lịch sử
TT.Hoa
Lịch sử
PTT.Thúy
T.Anh
NTK.Nhung
Ngữ văn
TTT.Vân
4 Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TTK.Oanh
Toán học
VT.Dung
GDCD
TV.Quốc
Toán học
NT.Quỳnh
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NTK.Nhung
5 T.Anh
NVT.Trang
Toán học
TTK.Oanh
Toán học
VT.Dung
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
NT.Quỳnh
GDCD
TV.Quốc
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NTK.Nhung
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00          
      Tiết 2 8h05 - 8h50          
      Tiết 3 9h05 - 9h50    
      Tiết 4
9h55 - 10h40
         
      Tiết 5
10h45 - 11h30
         

Thời khóa biểu buổi chiều khối 10
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 10
Áp dụng từ 2/5/2018(Tuần 35)
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NQ.Long
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
TTK.Oanh
Toán học
LT.Ngọc
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
VTK.Phương
2 Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NQ.Long
Hóa học
TM.Thành
Lý TC
NQ.Thu
Toán học
TTK.Oanh
Toán học
LT.Ngọc
Sinh học
LN.Khanh
Vật lý
N.Hội
3 T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NT.Hạnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NM.Trí
Vật lý
N.Hội
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Lịch sử
TV.Quốc
4 T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NT.Hạnh
Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NM.Trí
Vật lý
N.Hội
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
LT.Ngọc
5                
THỨ

BA
1 Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
TTK.Oanh
Tin học
PN.Cảnh
Toán TC
VT.Dung
Toán học
LT.Ngọc
2 Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
TTK.Oanh
GDQP
PV.May
Toán TC
VT.Dung
Toán học
LT.Ngọc
3 Sinh học
LN.Khanh
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
TM.Thành
Lịch sử
PTT.Thúy
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
Thể dục
HTV.Hà
4 Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
TM.Thành
Thể dục
HTV.Hà
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
NHT.Trúc
Tin học
PN.Cảnh
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Toán học
NT.Quỳnh
Toán học
NQ.Long
Vật lý
NQ.Thu
Thể dục
HTV.Hà
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
LT.Ngọc
Toán học
CTB.Trâm
Lý TC
N.Hội
2 Toán học
NT.Quỳnh
Toán học
NQ.Long
Vật lý
NQ.Thu
Địa lý
ĐV.Đồng
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
LT.Ngọc
Toán học
CTB.Trâm
Vật lý
N.Hội
3 Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
NT.Hạnh
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NHT.Trúc
Vật lý
N.Hội
Ngữ văn
TTT.Vân
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
NTK.Nhung
4 Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
NT.Hạnh
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NHT.Trúc
Lý TC
N.Hội
Ngữ văn
TTT.Vân
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
NTK.Nhung
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1
14h00-14h45
       
      Tiết 2
14h50-15h35
       
      Tiết 3
15h50-16h35
         
      Tiết 4
16h40-17h25
         

Thời khóa biểu buổi chiều khối 11
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 11
Áp dụng từ 2/5/2018(Tuần 35)
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
ĐT.Vui
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
NT.Huệ
Ngữ văn
NTK.Oanh
2 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán TC
Đ.Liêm
Vật lý
ĐT.Vui
Lý TC
NV.Hùng
Hóa học
NT.Huệ
Ngữ văn
NTK.Oanh
3 Toán học
CTB.Trâm
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTT.Màu
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
NV.Hùng
4 Toán học
CTB.Trâm
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTT.Màu
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
NV.Hùng
5                
THỨ

BA
1 Địa lý
ĐV.Đồng
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
NĐ.Long
T.Anh
HTT.Huyền
Vật lý
ĐT.Vui
Vật lý
NV.Hùng
Lịch sử
NV.Cương
Toán học
ĐT.Thương
2 GDQP
NT.An
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
NĐ.Long
T.Anh
HTT.Huyền
Vật lý
ĐT.Vui
Thể dục
NT.Vân
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
ĐT.Thương
3 T.Anh
HTT.Huyền
Toán học
CTB.Trâm
Anh TC
PTT.Hà
Hóa học
NĐ.Long
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
NT.Huệ
4 T.Anh
HTT.Huyền
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
NĐ.Long
Thể dục
NT.Vân
Toán TC
ĐT.Thương
Lý TC
NV.Hùng
Hóa học
NT.Huệ
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
PTT.Hà
Anh TC
HTT.Huyền
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
2 Hóa TC
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
HTT.Huyền
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
Đ.Liêm
Toán TC
ĐT.Thương
3 T.Anh
HTT.Huyền
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Hóa học
NĐ.Long
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
LTD.Hồng
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NVT.Trang
4 T.Anh
HTT.Huyền
Hóa TC
ĐPH.Ngọc
Hóa học
NĐ.Long
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
LTD.Hồng
Anh TC
PTT.Hà
T.Anh
NVT.Trang
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1
14h00-14h45
         
      Tiết 2
14h50-15h35
         
      Tiết 3
15h50-16h35
         
      Tiết 4
16h40-17h25
         

Thời khóa biểu buổi chiều khối 12
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 12
Áp dụng từ 2/5/2018(Tuần 35)
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Vật lý
NTB.Liễu
Sinh học
PT.Giang
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NHT.Trúc
GDCD
TV.Quốc
Toán học
NT.Quỳnh
Toán học
TT.Ngấn
Địa lý
TT.Hợi
2 Vật lý
NTB.Liễu
Sinh học
PT.Giang
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NHT.Trúc
GDCD
TV.Quốc
Toán học
NT.Quỳnh
Toán học
TT.Ngấn
Địa lý
TT.Hợi
3 Sinh học
PT.Giang
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
NHT.Trúc
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
TT.Ngấn
4 Sinh học
PT.Giang
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
NHT.Trúc
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
TT.Ngấn
5                
THỨ

BA
1 Sinh học
PT.Giang
Hóa học
TM.Thành
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
LTT.Trang
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
NTK.Nhung
Ngữ văn
TTT.Vân
2 Sinh học
PT.Giang
Hóa học
TM.Thành
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
LTT.Trang
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
NTK.Nhung
Ngữ văn
TTT.Vân
3 Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Sinh học
LTH.Trang
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
NT.Quỳnh
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
4 Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Sinh học
LTH.Trang
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
NT.Quỳnh
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
5                
THỨ

1 T.Anh
NVT.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
HTK.Huệ
         
2 T.Anh
NVT.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
HTK.Huệ
Hướng dẫn học sinh tự học  
3 Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
NQ.Thu
         
4 Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
NQ.Thu
         
5                
THỨ

NĂM
1 T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
TM.Thành
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NHT.Trúc
Lịch sử
TT.Hoa
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
2 T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
TM.Thành
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NHT.Trúc
Lịch sử
TT.Hoa
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
3 Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
NVT.Trang
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NHT.Trúc
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
TT.Ngấn
GDCD
TV.Quốc
4 Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
NVT.Trang
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NHT.Trúc
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
TT.Ngấn
GDCD
TV.Quốc
5                
THỨ

SÁU
1 Toán học
TTK.Oanh
Sinh học
PT.Giang
Sinh học
LTH.Trang
         
2 Toán học
TTK.Oanh
Sinh học
PT.Giang
Sinh học
LTH.Trang
         
3 Sinh học
PT.Giang
Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
HTK.Huệ
Hướng dẫn học sinh tự học  
4 Sinh học
PT.Giang
Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
HTK.Huệ
         
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1
14h00-14h45
    Tuần lẻ: Học môn Lịch sử
      Tiết 2
14h50-15h35
    Tuần chẵn: Học môn Địa lý
      Tiết 3
15h50-16h35
         
      Tiết 4
16h40-17h25
         

Nguồn tin: Ban Giám Hiệu Nhà Trường

Comment addGỬI Ý KIẾN CỦA BẠN
Mã chống spamThay mới

TIN MỚI CẬP NHẬT

TIN BÀI LIÊN QUAN

 

DANH NGÔN GIÁO DỤC

"Nhân cách của người thầy là sức mạnh có ảnh hưởng to lớn đối với học sinh, sức mạnh đó không thể thay thế bằng bất kỳ cuốn sách giáo khoa nào, bất kỳ câu chuyện châm ngôn đạo đức, bất kỳ một hệ thống khen thưởng hay trách phạt nào khác." (Usinxki)

LỚP HỌC TRỰC TUYẾN


WE ARE ON FACEBOOK

Đáp án chính thức tất cả các môn thi THPT 2020

Đáp án chính thức tất cả các môn thi THPT 2020

TTO - Bộ GD-ĐT vừa công bố đáp án chính thức các môn kỳ thi tốt nghiệp THPT 2020. Tuổi Trẻ Online cập nhật đáp án tất cả các môn, mời bạn đọc đón xem.

Xem chi tiết...