Thời khóa biểu tuần 1 - Áp dụng ngày 21/08/2017 - TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT

08:04 EST Thứ ba, 26/01/2021
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT QUYẾT TÂM HOÀN THÀNH TỐT CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM NĂM HỌC 2019-2020

TRANG CHỦ » Tin Tức - Sự Kiện » THỜI KHÓA BIỂU

Thời khóa biểu tuần 1 - Áp dụng ngày 21/08/2017

Thứ bảy - 19/08/2017 02:16
Thời khóa biểu tuần 1 - Áp dụng ngày 21/08/2017
Nhà trường thông báo đến quý thầy cô, các em học sinh Thời khóa biểu sáng và chiều tuần 1 - Áp dụng từ 21/08/2017.
Thời khóa biểu có thể thay đổi, vì vậy đề nghị quý thầy cô và các em học sinh thường xuyên cập nhật thông tin trên bản tin nhà trường và trên website, để giờ dạy và học được đảm bảo. Trân trọng cảm ơn!
Quý thầy cô và các em học sinh có thể Tải thời khóa biểu (Sáng và chiều áp dụng từ ngày 21/08/2017) tại đây!

Thời khóa biểu Buổi sáng - Khối 10
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 10
Áp dụng từ 21/8/2017
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
TPN.Lan
Chào cờ
NV.Hùng
Chào cờ
NV.Cương
Chào cờ
NM.Trí
Chào cờ
PTT.Thúy
Chào cờ
VTK.Phương
Chào cờ
PT.Khánh
Chào cờ
HM.Thịnh
2 Sinh hoạt
TPN.Lan
Sinh hoạt
NV.Hùng
Sinh hoạt
NV.Cương
Sinh hoạt
NM.Trí
Sinh hoạt
PTT.Thúy
Sinh hoạt
VTK.Phương
Sinh hoạt
PT.Khánh
Sinh hoạt
HM.Thịnh
3 C. Nghệ
PT.Khánh
T.Anh
LTD.Hồng
Sinh học
LN.Khanh
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
ĐT.Vui
GDCD
PTT.Thúy
Sinh học
LTH.Trang
Toán học
VMT.Dương
4 GDCD
PTT.Thúy
Vật lý
NV.Hùng
C. Nghệ
PT.Khánh
Sinh học
LN.Khanh
Vật lý
ĐT.Vui
Địa lý
ĐV.Đồng
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
VMT.Dương
5 Tin học
KT.Thảo
Vật lý
NV.Hùng
Hóa học
TM.Thành
C. Nghệ
PT.Khánh
Tin học
PN.Cảnh
Sinh học
LTH.Trang
T.Anh
NHT.Trúc
Lịch sử
TV.Quốc
THỨ

BA
1 Vật lý
NTB.Liễu
C. Nghệ
PT.Khánh
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
GDCD
PTT.Thúy
Toán học
VT.Dung
Hóa học
VTK.Phương
Thể dục
HTV.Hà
2 Vật lý
NTB.Liễu
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NM.Trí
T.Anh
LTD.Hồng
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
VT.Dung
Hóa học
VTK.Phương
GDQP
PV.May
3 T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NTK.Oanh
Thể dục
NT.Vân
GDQP
PV.May
Sinh học
LTH.Trang
Hóa học
VTK.Phương
Địa lý
ĐV.Đồng
GDCD
PTT.Thúy
4 GDQP
PV.May
Ngữ văn
NTK.Oanh
GDCD
PTT.Thúy
Lịch sử
NV.Cương
Thể dục
HTV.Hà
Hóa học
VTK.Phương
Tin học
PN.Cảnh
Địa lý
ĐV.Đồng
5                
THỨ

1 Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
KT.Thảo
Thể dục
NT.Vân
Thể dục
HTV.Hà
Vật lý
ĐT.Vui
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
VTK.Phương
2 Toán học
NT.Quỳnh
GDQP
PV.May
Thể dục
NT.Vân
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
NTT.Màu
Tin học
PN.Cảnh
GDCD
PTT.Thúy
Hóa học
VTK.Phương
3 Lịch sử
NV.Cương
Sinh học
LN.Khanh
GDQP
PV.May
Vật lý
NQ.Thu
Ngữ văn
NTT.Màu
Lịch sử
TV.Quốc
Thể dục
HTV.Hà
Sinh học
LTH.Trang
4 Sinh học
LN.Khanh
Thể dục
NT.Vân
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
NM.Trí
Lịch sử
TV.Quốc
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
NTK.Nhung
5 Địa lý
LTT.Trang
Tin học
KT.Thảo
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
NM.Trí
C. Nghệ
PT.Khánh
T.Anh
PTT.Hà
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
NTK.Nhung
THỨ

NĂM
1 Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
HTK.Huệ
Ngữ văn
NTT.Màu
C. Nghệ
PT.Khánh
Toán học
VMT.Dương
2 Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
VTK.Phương
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
Vật lý
ĐT.Vui
Ngữ văn
NTT.Màu
Lịch sử
TV.Quốc
Toán học
VMT.Dương
3 T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lịch sử
NV.Cương
Toán học
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
C. Nghệ
PT.Khánh
Thể dục
HTV.Hà
Địa lý
ĐV.Đồng
4 Hóa học
VTK.Phương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
NTT.Màu
T.Anh
PTT.Hà
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
CTB.Trâm
Tin học
PN.Cảnh
5 Hóa học
VTK.Phương
Lịch sử
NV.Cương
Toán học
NM.Trí
Ngữ văn
NTT.Màu
GDQP
PV.May
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
CTB.Trâm
C. Nghệ
PT.Khánh
THỨ

SÁU
1 Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NQ.Long
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
Địa lý
ĐV.Đồng
GDQP
PV.May
Thể dục
HTV.Hà
2 Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NQ.Long
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
Toán học
VT.Dung
Tin học
PN.Cảnh
T.Anh
NTK.Nhung
3 Địa lý
LTT.Trang
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NQ.Thu
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NHT.Trúc
T.Anh
NTK.Nhung
4 Thể dục
NT.Vân
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
HTK.Huệ
Thể dục
HTV.Hà
T.Anh
NHT.Trúc
Tin học
PN.Cảnh
5                
THỨ

BẢY
1 Vật lý
NTB.Liễu
GDCD
PTT.Thúy
Tin học
KT.Thảo
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
PTT.Hà
Thể dục
HTV.Hà
Địa lý
ĐV.Đồng
Ngữ văn
VTK.Loan
2 Thể dục
NT.Vân
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
PTT.Hà
Tin học
PN.Cảnh
Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
VTK.Loan
3 Toán học
NT.Quỳnh
Tin học
KT.Thảo
Ngữ văn
TPN.Lan
GDCD
PTT.Thúy
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
VT.Dung
Vật lý
NTB.Liễu
Vật lý
HM.Thịnh
4 Toán học
NT.Quỳnh
Toán học
NQ.Long
Địa lý
LTT.Trang
Thể dục
NT.Vân
Toán học
NM.Trí
Toán học
VT.Dung
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
VMT.Dương
5 Tin học
KT.Thảo
Toán học
NQ.Long
Hóa học
TM.Thành
Địa lý
LTT.Trang
Toán học
NM.Trí
GDQP
PV.May
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
VMT.Dương
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50        
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        

Thời khóa biểu buổi sáng khối 11
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 11
Áp dụng từ 21/8/2017
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
TT.Hoa
Chào cờ
CTB.Trâm
Chào cờ
Đ.Liêm
Chào cờ
ĐTT.Hoàn
Chào cờ
ĐT.Thương
Chào cờ
LQ.Đông
Chào cờ
NTL.Hiền
Chào cờ
NT.Huệ
2 Sinh hoạt
TT.Hoa
Sinh hoạt
CTB.Trâm
Sinh hoạt
Đ.Liêm
Sinh hoạt
ĐTT.Hoàn
Sinh hoạt
ĐT.Thương
Sinh hoạt
LQ.Đông
Sinh hoạt
NTL.Hiền
Sinh hoạt
NT.Huệ
3 C. Nghệ
TT.Thúy
Tin học
TH.Hoanh
GDCD
NV.Cương
Sinh học
PT.Giang
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Ngữ văn
NTK.Oanh
Lịch sử
TT.Hoa
4 Toán học
CTB.Trâm
Địa lý
TT.Hợi
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
ĐT.Thương
Tin học
PN.Cảnh
Ngữ văn
NTK.Oanh
Sinh học
PT.Giang
5 Toán học
CTB.Trâm
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
Đ.Liêm
GDCD
NV.Cương
Vật lý
ĐT.Vui
Ngữ văn
NTK.Oanh
Địa lý
ĐV.Đồng
C. Nghệ
TT.Thúy
THỨ

BA
1 Sinh học
PT.Giang
GDCD
NV.Cương
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
NTL.Hiền
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
VMT.Dương
Vật lý
NV.Hùng
2 GDCD
NV.Cương
Vật lý
ĐT.Vui
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
NTL.Hiền
C. Nghệ
TT.Thúy
Toán học
VMT.Dương
Địa lý
ĐV.Đồng
3 Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
ĐT.Vui
Sinh học
PT.Giang
Lịch sử
TT.Hoa
Tin học
PN.Cảnh
T.Anh
NTL.Hiền
GDCD
NV.Cương
Ngữ văn
TPN.Lan
4 Ngữ văn
TTT.Vân
C. Nghệ
TT.Thúy
Địa lý
TT.Hợi
Thể dục
NT.An
Lịch sử
TT.Hoa
T.Anh
NTL.Hiền
Thể dục
NT.Vân
Ngữ văn
TPN.Lan
5                
THỨ

1 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
CTB.Trâm
Thể dục
NT.An
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
Tin học
PN.Cảnh
Lịch sử
TT.Hoa
Vật lý
NV.Hùng
2 T.Anh
HTT.Huyền
Toán học
CTB.Trâm
Tin học
TH.Hoanh
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
Địa lý
TT.Hợi
GDQP
NT.An
Vật lý
NV.Hùng
3 T.Anh
HTT.Huyền
Vật lý
ĐT.Vui
Lịch sử
TT.Hoa
Hóa học
NĐ.Long
Thể dục
NT.Vân
Vật lý
NV.Hùng
Địa lý
ĐV.Đồng
Toán học
VMT.Dương
4 Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
HTT.Huyền
Vật lý
ĐT.Vui
Địa lý
TT.Hợi
Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
NV.Hùng
Tin học
PN.Cảnh
Toán học
VMT.Dương
5 Địa lý
TT.Hợi
T.Anh
HTT.Huyền
GDQP
PV.May
Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
LQ.Đông
GDQP
NT.An
Sinh học
PT.Giang
Hóa học
NT.Huệ
THỨ

NĂM
1 Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa học
NĐ.Long
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
NV.Hùng
Thể dục
NT.Vân
2 Toán học
CTB.Trâm
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa học
NĐ.Long
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
Địa lý
TT.Hợi
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
NTL.Hiền
3 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Hóa học
ĐPH.Ngọc
C. Nghệ
TT.Thúy
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
TT.Hợi
Thể dục
NT.Vân
Tin học
PN.Cảnh
T.Anh
NTL.Hiền
4 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
TPN.Lan
Hóa học
NĐ.Long
T.Anh
NTL.Hiền
Toán học
ĐT.Thương
Toán học
VMT.Dương
Địa lý
ĐV.Đồng
5 GDQP
NT.An
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
TPN.Lan
Địa lý
TT.Hợi
T.Anh
NTL.Hiền
Toán học
ĐT.Thương
Toán học
VMT.Dương
Tin học
PN.Cảnh
THỨ

SÁU
1 Lịch sử
TT.Hoa
Vật lý
ĐT.Vui
Thể dục
NT.An
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Địa lý
TT.Hợi
Thể dục
NT.Vân
T.Anh
NTL.Hiền
Tin học
PN.Cảnh
2 Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
ĐT.Vui
Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
ĐTT.Hoàn
GDQP
VĐ.Sơn
Sinh học
PT.Giang
T.Anh
NTL.Hiền
Hóa học
NT.Huệ
3 Thể dục
NT.An
Địa lý
TT.Hợi
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
NTL.Hiền
Hóa học
NT.Huệ
Ngữ văn
TPN.Lan
4 Địa lý
TT.Hợi
GDQP
NT.An
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTK.Oanh
T.Anh
NTL.Hiền
Hóa học
NT.Huệ
Ngữ văn
TPN.Lan
5                
THỨ

BẢY
1 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
CTB.Trâm
Tin học
TH.Hoanh
C. Nghệ
TT.Thúy
Thể dục
NT.Vân
GDCD
NV.Cương
T.Anh
NTL.Hiền
Toán học
VMT.Dương
2 Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
Đ.Liêm
Thể dục
NT.An
Sinh học
PT.Giang
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
NTL.Hiền
Toán học
VMT.Dương
3 Ngữ văn
TTT.Vân
Thể dục
NT.An
Toán học
Đ.Liêm
GDQP
PV.May
GDCD
NV.Cương
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Thể dục
NT.Vân
4 Thể dục
NT.An
Sinh học
PT.Giang
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
C. Nghệ
TT.Thúy
Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
NV.Hùng
GDQP
PV.May
5 Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
ĐPH.Ngọc
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Tin học
PN.Cảnh
Hóa học
LQ.Đông
C. Nghệ
TT.Thúy
GDCD
NV.Cương
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00        
      Tiết 2 8h05 - 8h50        
      Tiết 3 9h05 - 9h50        
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        

Thời khóa biểu buổi sáng khối 12
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 12  
Áp dụng từ 21/8/2017
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 Chào cờ
VT.Dung
Chào cờ
LTH.Trang
Chào cờ
NTK.Nhung
Chào cờ
TM.Thành
Chào cờ
TT.Ngấn
Chào cờ
TT.Hợi
Chào cờ
TTT.Vân
Chào cờ
NQ.Thu
2 Sinh hoạt
VT.Dung
Sinh hoạt
LTH.Trang
Sinh hoạt
NTK.Nhung
Sinh hoạt
TM.Thành
Sinh hoạt
TT.Ngấn
Sinh hoạt
TT.Hợi
Sinh hoạt
TTT.Vân
Sinh hoạt
NQ.Thu
3 Toán học
VT.Dung
Địa lý
LTT.Trang
T.Anh
NTK.Nhung
T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
NTB.Liễu
GDCD
TV.Quốc
Ngữ văn
VTK.Loan
4 Toán học
VT.Dung
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
T.Anh
NVT.Trang
C. Nghệ
TT.Thúy
Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
NQ.Thu
Ngữ văn
VTK.Loan
5 Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TTT.Vân
Địa lý
LTT.Trang
Sinh học
LN.Khanh
Lịch sử
PTT.Thúy
Sinh học
PT.Giang
Vật lý
NQ.Thu
Tin học
TH.Hoanh
THỨ

BA
1 Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Địa lý
LTT.Trang
Ngữ văn
VTK.Loan
Ngữ văn
TTT.Vân
Tin học
TH.Hoanh
Địa lý
TT.Hợi
2 Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
VTK.Loan
Ngữ văn
TTT.Vân
Thể dục
NT.An
Sinh học
PT.Giang
3 Tin học
TH.Hoanh
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Ngữ văn
VTK.Loan
Thể dục
HTV.Hà
Địa lý
TT.Hợi
Thể dục
NT.An
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
NHT.Trúc
4 T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Ngữ văn
VTK.Loan
Toán học
TTK.Oanh
Toán học
TT.Ngấn
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
NHT.Trúc
5 T.Anh
NVT.Trang
GDQP
PV.May
Lịch sử
TT.Hoa
Toán học
TTK.Oanh
Toán học
TT.Ngấn
Vật lý
NTB.Liễu
Ngữ văn
TTT.Vân
Lịch sử
PTT.Thúy
THỨ

1 C. Nghệ
TT.Thúy
Tin học
TH.Hoanh
GDCD
TV.Quốc
Hóa học
TM.Thành
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
GDQP
PV.May
Vật lý
NQ.Thu
2 GDCD
TV.Quốc
Sinh học
LTH.Trang
Thể dục
HTV.Hà
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NHT.Trúc
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
HTK.Huệ
3 Địa lý
LTT.Trang
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
TTT.Vân
Thể dục
NT.An
C. Nghệ
TT.Thúy
Lịch sử
PTT.Thúy
Hóa học
HTK.Huệ
4 T.Anh
NVT.Trang
Lịch sử
TT.Hoa
C. Nghệ
TT.Thúy
Vật lý
NTB.Liễu
GDQP
PV.May
Toán học
TT.Ngấn
Ngữ văn
TTT.Vân
Thể dục
NT.An
5 T.Anh
NVT.Trang
C. Nghệ
TT.Thúy
Sinh học
LTH.Trang
Vật lý
NTB.Liễu
Sinh học
LN.Khanh
Toán học
TT.Ngấn
Ngữ văn
TTT.Vân
SInh/GDCD
TV.Quốc
THỨ

NĂM
1 Sử/Địa
LTT.Trang
Thể dục
HTV.Hà
Tin học
TH.Hoanh
GDQP
PV.May
Sinh học
LN.Khanh
Địa lý
TT.Hợi
Thể dục
NT.An
Ngữ văn
VTK.Loan
2 Thể dục
HTV.Hà
T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
TM.Thành
Sử/Địa
LTT.Trang
Tin học
TH.Hoanh
Thể dục
NT.An
Hóa học
HTK.Huệ
Ngữ văn
VTK.Loan
3 Toán học
VT.Dung
T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
TM.Thành
Sinh học
LN.Khanh
Thể dục
NT.An
SInh/GDCD
TV.Quốc
Hóa học
HTK.Huệ
GDQP
PV.May
4 Toán học
VT.Dung
Sử/Địa
LTT.Trang
GDQP
PV.May
Thể dục
HTV.Hà
Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
HTK.Huệ
SInh/GDCD
TV.Quốc
Tin học
TH.Hoanh
5 Sinh học
LN.Khanh
Toán học
VT.Dung
Sử/Địa
LTT.Trang
GDCD
TV.Quốc
Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
HTK.Huệ
Ngữ văn
TTT.Vân
C. Nghệ
TT.Thúy
THỨ

SÁU
1 Ngữ văn
VTK.Loan
Sinh học
LTH.Trang
Toán học
TTK.Oanh
Tin học
TH.Hoanh
GDCD
TV.Quốc
Vật lý
NTB.Liễu
C. Nghệ
TT.Thúy
T.Anh
NHT.Trúc
2 Ngữ văn
VTK.Loan
GDCD
TV.Quốc
Thể dục
HTV.Hà
C. Nghệ
TT.Thúy
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NHT.Trúc
3 GDQP
PV.May
Thể dục
HTV.Hà
Sinh học
LTH.Trang
Lịch sử
TT.Hoa
Hóa học
TM.Thành
GDCD
TV.Quốc
Tin học
TH.Hoanh
Hóa học
HTK.Huệ
4 Lịch sử
TT.Hoa
Tin học
TH.Hoanh
Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
NTB.Liễu
GDQP
PV.May
Sinh học
PT.Giang
GDCD
TV.Quốc
5 Tin học
TH.Hoanh
SInh/GDCD
TV.Quốc
Ngữ văn
VTK.Loan
Hóa học
TM.Thành
Vật lý
NTB.Liễu
Hóa học
HTK.Huệ
Địa lý
TT.Hợi
Sinh học
PT.Giang
THỨ

BẢY
1 Vật lý
NH.Chương
Toán học
VT.Dung
Toán học
TTK.Oanh
SInh/GDCD
TV.Quốc
Sử/Địa
TT.Hợi
Toán học
TT.Ngấn
Sinh học
PT.Giang
Thể dục
NT.An
2 Thể dục
HTV.Hà
Toán học
VT.Dung
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
SInh/GDCD
TV.Quốc
Lịch sử
PTT.Thúy
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
NHT.Trúc
3 Sinh học
LN.Khanh
Hóa học
LQ.Đông
Vật lý
ĐTT.Hoàn
T.Anh
NVT.Trang
Tin học
TH.Hoanh
Sinh học
PT.Giang
Sử/Địa
TT.Hợi
T.Anh
NHT.Trúc
4 SInh/GDCD
TV.Quốc
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Hóa học
TM.Thành
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NTK.Nhung
Tin học
TH.Hoanh
T.Anh
NHT.Trúc
Sử/Địa
TT.Hợi
5 Toán học
VT.Dung
Vật lý
ĐTT.Hoàn
SInh/GDCD
TV.Quốc
Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
NTK.Nhung
Sử/Địa
TT.Hợi
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
                   
    Vào lớp:   7h00          
      Tiết 1 7h15 - 8h00          
      Tiết 2 8h05 - 8h50          
      Tiết 3 9h05 - 9h50          
      Tiết 4 9h55 - 10h40        
      Tiết 5 10h45 - 11h30        

Thời khóa biểu buổi chiều khối 10
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 10
Áp dụng từ 21/8/2017
THỨ TIẾT 10A1 10A2 10A3 10A4 10A5 10A6 10A7 10A8
THỨ

HAI
1 Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NQ.Long
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
Vật lý
ĐT.Vui
Ngữ văn
NTT.Màu
Ngữ văn
VTK.Loan
2 Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NQ.Long
Vật lý
NQ.Thu
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
Vật lý
ĐT.Vui
Ngữ văn
NTT.Màu
Ngữ văn
VTK.Loan
3 T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
VT.Dung
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
NTK.Nhung
4 T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
VTK.Phương
Toán học
NM.Trí
Vật lý
NQ.Thu
Hóa học
HTK.Huệ
Toán học
VT.Dung
Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
NTK.Nhung
5                
THỨ

BA
1 Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
VMT.Dương
2 Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
LTD.Hồng
Ngữ văn
TPN.Lan
Ngữ văn
NTT.Màu
Toán học
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
VMT.Dương
3 Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
HM.Thịnh
4 Ngữ văn
TPN.Lan
Toán học
NQ.Long
T.Anh
LTD.Hồng
Toán học
NM.Trí
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
HM.Thịnh
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
TM.Thành
Toán học
NM.Trí
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
VTK.Phương
2 Vật lý
NTB.Liễu
T.Anh
LTD.Hồng
Hóa học
TM.Thành
Toán học
NM.Trí
Vật lý
ĐT.Vui
T.Anh
PTT.Hà
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
VTK.Phương
3 T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NM.Trí
Hóa học
TM.Thành
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
NTB.Liễu
Vật lý
HM.Thịnh
4 T.Anh
LTD.Hồng
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
NM.Trí
Hóa học
TM.Thành
Ngữ văn
NTT.Màu
Hóa học
VTK.Phương
Vật lý
NTB.Liễu
Vật lý
HM.Thịnh
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1&2 14h00-15h20         
      Tiết 3&4 15h30-16h50        

Thời khóa biểu buổi chiều khối 11

TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 11
Áp dụng từ 21/8/2017
THỨ TIẾT 11A1 11A2 11A3 11A4 11A5 11A6 11A7 11A8
THỨ

HAI
1 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
CTB.Trâm
Hóa học
NĐ.Long
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NTL.Hiền
Toán học
VMT.Dương
Hóa học
NT.Huệ
2 Vật lý
ĐTT.Hoàn
Toán học
CTB.Trâm
Hóa học
NĐ.Long
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NTL.Hiền
Toán học
VMT.Dương
Hóa học
NT.Huệ
3 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
NĐ.Long
T.Anh
NTL.Hiền
Hóa học
LQ.Đông
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
VMT.Dương
4 Hóa học
ĐPH.Ngọc
Ngữ văn
TPN.Lan
T.Anh
PTT.Hà
Hóa học
NĐ.Long
T.Anh
NTL.Hiền
Hóa học
LQ.Đông
Hóa học
NT.Huệ
Toán học
VMT.Dương
5                
THỨ

BA
1 T.Anh
HTT.Huyền
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
NTL.Hiền
Vật lý
NV.Hùng
2 T.Anh
HTT.Huyền
Hóa học
ĐPH.Ngọc
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
ĐT.Thương
T.Anh
NTL.Hiền
Vật lý
NV.Hùng
3 Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
NTL.Hiền
4 Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
Đ.Liêm
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Vật lý
NV.Hùng
T.Anh
NTL.Hiền
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

SÁU
1 T.Anh
HTT.Huyền
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
VMT.Dương
T.Anh
NTL.Hiền
2 T.Anh
HTT.Huyền
Toán học
CTB.Trâm
Toán học
Đ.Liêm
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
ĐT.Thương
Vật lý
NV.Hùng
Toán học
VMT.Dương
T.Anh
NTL.Hiền
3 Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
VMT.Dương
4 Toán học
CTB.Trâm
T.Anh
HTT.Huyền
T.Anh
PTT.Hà
Toán học
Đ.Liêm
Vật lý
ĐT.Vui
Toán học
ĐT.Thương
Ngữ văn
NTK.Oanh
Toán học
VMT.Dương
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1&2 14h00-15h20         
      Tiết 3&4 15h30-16h50        
Thời khóa biểu buổi chiều khối 12
 
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT
THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 12
Áp dụng từ 21/8/2017
THỨ TIẾT 12A1 12A2 12A3 12A4 12A5 12A6 12A7 12A8
THỨ

HAI
1 T.Anh
NVT.Trang
Toán học
VT.Dung
Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
HTK.Huệ
2 T.Anh
NVT.Trang
Toán học
VT.Dung
Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
Hóa học
HTK.Huệ
3 Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
TM.Thành
Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
4 Ngữ văn
VTK.Loan
T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
TM.Thành
Toán học
TTK.Oanh
Vật lý
NTB.Liễu
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
5                
THỨ

BA
1 Vật lý
NH.Chương
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NTK.Nhung
T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
HTK.Huệ
Vật lý
NQ.Thu
2 Vật lý
NH.Chương
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NTK.Nhung
T.Anh
NVT.Trang
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NHT.Trúc
Hóa học
HTK.Huệ
Vật lý
NQ.Thu
3 Toán học
VT.Dung
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
4 Toán học
VT.Dung
Hóa học
LQ.Đông
Toán học
TTK.Oanh
Hóa học
TM.Thành
T.Anh
NTK.Nhung
Hóa học
HTK.Huệ
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
5                
THỨ

1                
2                
3                
4                
5                
THỨ

NĂM
1 Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
NHT.Trúc
2 Hóa học
LQ.Đông
Ngữ văn
TTT.Vân
Toán học
TTK.Oanh
T.Anh
NVT.Trang
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
Toán học
NT.Quỳnh
T.Anh
NHT.Trúc
3 Vật lý
NH.Chương
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TTK.Oanh
Toán học
TT.Ngấn
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
NT.Quỳnh
4 Vật lý
NH.Chương
Hóa học
LQ.Đông
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TTK.Oanh
Toán học
TT.Ngấn
Ngữ văn
TTT.Vân
Vật lý
NQ.Thu
Toán học
NT.Quỳnh
5                
THỨ

SÁU
1 Toán học
VT.Dung
T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
2 Toán học
VT.Dung
T.Anh
NVT.Trang
Vật lý
ĐTT.Hoàn
Ngữ văn
TTT.Vân
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
3 T.Anh
NVT.Trang
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TTK.Oanh
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
Vật lý
NQ.Thu
4 T.Anh
NVT.Trang
Toán học
VT.Dung
T.Anh
NTK.Nhung
Toán học
TTK.Oanh
Toán học
TT.Ngấn
T.Anh
NHT.Trúc
Toán học
NT.Quỳnh
Vật lý
NQ.Thu
5                
THỨ

BẢY
1                
2                
3                
4                
5                
                   
    Vào lớp:              
      Tiết 1&2 14h00-15h20         
      Tiết 3&4 15h30-16h50        

Tác giả bài viết: Admin

Nguồn tin: Ban Giám Hiệu Nhà Trường

Comment addGỬI Ý KIẾN CỦA BẠN
Mã chống spamThay mới

TIN MỚI CẬP NHẬT

 

DANH NGÔN GIÁO DỤC

Một chữ cũng là thầy, nửa chữ cũng là thầy. (Tục ngữ Việt Nam)

LỚP HỌC TRỰC TUYẾN


WE ARE ON FACEBOOK

TẢI VỀ CSDL THỰC HÀNH 3

TẢI VỀ

tải về

tải về