Danh sách trúng tuyển vào lớp 10 năm học 2018 - 2019 (chính thức) - TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT

19:10 EDT Thứ hai, 20/05/2019
THẦY VÀ TRÒ TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT QUYẾT TÂM HOÀN THÀNH TỐT CÁC NHIỆM VỤ TRỌNG TÂM TRONG NĂM HỌC 2018-2019

TRANG CHỦ » Tin Tức - Sự Kiện » TIN TỨC NHÀ TRƯỜNG

Danh sách trúng tuyển vào lớp 10 năm học 2018 - 2019 (chính thức)

Thứ ba - 10/07/2018 22:32
Danh sách trúng tuyển vào lớp 10 năm học 2018 - 2019 (chính thức)
Nhà trường thông báo điểm trúng tuyển và danh sách học sinh trúng tuyển vào lớp 10 trường THPT Lộc Phát năm học 2018-2019 (Chính thức) như sau:
+ Điểm trúng tuyển nguyện vọng 1: 32.0 điểm, có 211 học sinh trúng tuyển.
+ Điểm trúng tuyển nguyện vọng 2: 33.5 điểm, có 111 học sinh trúng tuyển.
Phụ huynh, học sinh xem mẫu đồng phục quy định trên website nhà trường (Thptlocphat.edu.vn) và tự mua./.
Danh sách trúng tuyển nguyện vọng 1 và nguyện vọng 2 chính thức:
TẢI VỀ DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN CHÍNH THỨC TẠI ĐÂY!
                               
SỞ GD&ĐT LÂM ĐỒNG                          
                               
TRƯỜNG THPT LỘC PHÁT                          
                               
DANH SÁCH HỌC SINH TRÚNG TUYỂN VÀO LỚP 10  
                               
NĂM HỌC 2018 - 2019  
                               
STT
Họ và Tên
Ngày sinh
Nơi sinh
GT
Dân tộc
Điểm
UT,KK
Điểm rèn luyện, học tập
Tổng
điểm
ĐTB
Toán + văn
Ghi chú
Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9
1 HÀ PHƯƠNG NHƯ 26/08/2003 Đồng Nai Nữ Kinh 1,5 10 10 10 10 41,5 8,3 16,9  
2 TRẦN THỊ THANH LAN 20/01/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 10 10 10 10 41,5 8,3 15,6  
3 TRẦN TRUNG THỊNH 04/11/2002 Lâm Đồng Nam Kinh 1 10 10 10 10 41 8,6 17,3  
4 NGUYỄN NGỌC KIM TUYẾN 27/04/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 10 10 10 10 41 8,5 15,6  
5 PHẠM NGỌC THIÊN TRANG 10/10/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 10 9 10 10 40,5 8,5 16,8  
6 TRẦN THẠCH MỸ 02/04/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 10 10 9 10 40,5 8,4 16,7  
7 NGUYỄN NGỌC LINH 22/01/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 10 10 10 40,5 8,4 16,4 NV2
8 ĐỖ MINH THƯ 03/09/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 10 10 10 40,5 8,4 15,8  
9 LÊ THANH TÚ 28/03/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 10 9 10 10 40,5 8,2 17 NV2
10 HUỲNH THỊ NHƯ THẢO 18/11/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 10 10 10 40,5 8,2 15 NV2
11 TRƯƠNG HỒ THẢO NHI 30/04/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 10 10 10 9 40,5 8,2 14,6 NV2
12 NGUYỄN NGỌC YẾN VI 07/06/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 10 10 9 10 40,5 8,1 16,5  
13 DƯƠNG NGUYỄN NGỌC BÍCH 03/05/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 0,5 10 10 10 10 40,5 8,1 16,1  
14 NGÔ THÁI HOÀN 11/11/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 10 10 9 10 40,5 8 16,3  
15 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 04/02/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 10 10 9 10 40,5 8 16 NV2
16 PHAN ĐỨC MINH QUÂN 07/04/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 10 10 10 9 40,5 7,9 16,7 NV2
17 TRẦN THỊ MỸ DUNG 25/06/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 10 10 10 40 8,7 17,6  
18 NGUYỄN HOÀNG LẬP 12/04/2003 Lâm Đồng Nam Kinh   10 10 10 10 40 8,5 16,7 NV2
19 NGUYỄN THỊ THÙY TRANG 16/10/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 10 10 10 40 8,3 16,3  
20 NGUYỄN NGỌC UYÊN NHI 16/03/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 10 10 9 10 40 8,3 15,2  
21 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH 31/10/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 10 10 9 10 40 8 15,4  
22 NGUYỄN QUỐC THẠNH 06/01/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 10 10 10 9 40 7,8 14,7 NV2
23 LÊ VŨ KIỀU OANH 13/08/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 10 10 10 9 40 7,7 14,1 NV2
24 TRẦN KIM ĐIỆP 12/01/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 10 10 10 9 40 7,4 14 NV2
25 PHAN THỊ THẢO 09/04/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 10 10 39,5 8,8 16,5  
26 TRẦN HOÀNG NHI 19/03/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 10 9 9 10 39,5 8,2 16  
27 TRẦN HOÀNG THANH TRÚC 09/06/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 10 9 9 10 39,5 8,2 15,8  
28 TRẦN VŨ HẠ VY 18/08/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 10 9 10 39,5 8 15,5  
29 PHẠM THÁI NHẬT ANH 10/10/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 10 10 9 39,5 7,8 15,4 NV2
30 NGUYỄN THỊ TRÀ MY 11/01/2003 Hà Tây Nữ Kinh 1,5 10 9 10 9 39,5 7,7 15,6  
31 NGUYỄN PHÙNG DUY 17/09/2003 Ninh Bình Nam Kinh 1 9 9 10 10 39 8,5 16,9  
32 NGÔ THỊ THÙY TRANG 26/08/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 10 9 10 39 8 14,9  
33 BÙI QUỐC PHONG 13/09/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 10 10 9 39 7,8 14  
34 PHẠM QUỐC HƯNG 15/04/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 10 10 9 39 7,2 13,3 NV2
35 TRẦN NGỌC PHƯƠNG LINH 02/06/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 10 38,5 8,4 17,8  
36 TRẦN NGUYỄN LINH ANH 16/04/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 10 38,5 8,4 17,2  
37 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 06/06/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 10 38,5 8,4 15,7  
38 NGUYỄN HẠNH DUYÊN 06/03/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 10 9 8 10 38,5 8,3 17,1  
39 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG QUỲNH 25/02/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 10 38,5 8,1 15,8  
40 NGUYỄN NGỌC THÚY 22/03/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 10 9 9 9 38,5 7,7 15,5  
41 VŨ KIỀU NGA 22/07/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 10 9 9 38,5 7,6 14  
42 LÊ THỊ THANH HIỀN 08/08/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 9 9 10 38 8,5 17,3  
43 LÝ HẢI LƯU 10/04/2003 Lâm Đồng Nam Kinh   9 9 10 10 38 8,2 15  
44 LÊ THANH HẰNG 25/08/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 9 9 10 38 8,1 15,9  
45 KA DÔI 29/06/2003 Lâm Đồng Nữ Mạ 2 9 9 9 9 38 8,1 15,4  
46 PHẠM THỊ NGỌC LINH 28/10/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh   9 10 9 10 38 8 16,2  
47 LÊ NGỌC DIỆP 23/10/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 10 9 9 38 8 15,1  
48 NGUYỄN VI 25/11/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 9 10 9 38 7,9 15,7  
49 NGUYỄN THỊ MINH THI 15/02/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 10 9 9 9 38 7,8 14,7  
50 TRỊNH THỊ THÙY VÂN 25/08/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 10 9 9 9 38 7,7 15,5  
51 LÊ NGUYỄN TRÀ MY 26/11/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 10 9 9 9 38 7,3 14,7  
52 NGUYỄN THÙY TRANG 01/01/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 10 9 9 9 38 7,3 14,1  
53 BÙI THỊ THANH TÂM 17/10/2002 Lâm Đồng Nữ Mường 2 9 9 9 9 38 7 11,7  
54 VŨ THỊ KIM SÁNG 04/10/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 10 9 9 9 38 6,9 12,7  
55 LÊ NINH ĐOÀN THIÊN THƠ 19/07/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 10 6 10 10 37,5 8,2 16  
56 PHAN NGUYỄN MINH TRANG 27/10/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 9 37,5 8,2 14,9  
57 ĐINH NGỌC THÚY 28/05/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 0,5 9 9 9 10 37,5 8,1 16,5  
58 NGUYỄN VŨ BẢO NHƯ 09/09/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 0,5 10 9 9 9 37,5 7,9 15,9  
59 TRẦN ANH THƯ 26/05/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 9 37,5 7,9 15,9  
60 NGUYỄN THÙY TRANG 29/12/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 9 37,5 7,9 15,9  
61 NGUYỄN HUỲNH KIM CHI 20/01/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 9 37,5 7,9 15,2  
62 TRỊNH VŨ MINH QUANG 22/04/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 0,5 9 10 9 9 37,5 7,9 14,2  
63 NGUYỄN NGỌC BẢO TRÂN 29/09/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 9 37,5 7,8 15,2  
64 LÊ NGỌC HUYỀN TRÂM 06/11/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 9 37,5 7,5 14,6  
65 PHẠM KIM ÁNH 16/01/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 9 37,5 7,5 13,8  
66 HOÀNG NGỌC BẢO TRÂM 18/06/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 9 37,5 7,4 15,8  
67 TRẦN THU HƯƠNG 15/12/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 9 37,5 7,4 14,6  
68 TRẦN QUANG 04/05/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 0,5 10 9 9 9 37,5 7,4 14,4  
69 NGUYỄN ĐỨC TÀI 01/11/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 9 9 9 37,5 7,1 13,3  
70 ĐỖ THỊ PHƯƠNG THẢO 07/03/2003 LÂM ĐỒNG Nữ Kinh 1 9 9 9 9 37 8,3 15,8  
71 PHẠM TRUNG NGUYÊN 30/01/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 9 9 9 37 7,8 14,6  
72 PHẠM THỊ BÍCH NGỌC 10/03/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 9 9 9 37 7,7 16,3  
73 PHAN TRẦN THÙY TRANG 15/01/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh   9 10 9 9 37 7,7 14,9  
74 TRẦN MỸ DUYÊN 27/11/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 9 9 9 37 7,7 14,7  
75 TRẦN THANH TÙNG 05/02/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 9 9 9 37 7,6 14,9  
76 NGUYỄN HOÀNG KHÁNH VY 03/04/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 9 9 9 37 7,5 14,6  
77 TRẦN QUỐC THÁI 27/11/2003 Lâm Đồng Nam Kinh   10 9 9 9 37 7,5 13,7  
78 TRẦN TRUNG QUÂN 20/03/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 9 9 9 37 7,4 13,9  
79 TỪ THỊ DIỄM MY 26/10/2003 Cần Thơ Nữ Kinh 1 9 9 9 9 37 7,4 13  
80 NGUYỄN MẠNH HÙNG 28/11/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 9 9 9 37 7,3 14,3  
81 BÙI TRẦN NGỌC LINH 10/10/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh   9 10 9 9 37 7,3 14,1  
82 LÊ ANH 31/10/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 9 9 9 37 7,2 13,8 NV2
83 VŨ ANH NGUYÊN 01/10/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 9 9 9 37 7,2 13,3 NV2
84 NGUYỄN TRẦN KIM THANH NHÀN 17/08/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 9 9 9 37 7,1 12,5 NV2
85 VŨ HOÀNG KIỀU OANH 07/11/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 9 9 9 37 7 14,3  
86 LÊ HOÀNG 10/01/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 9 9 9 37 7 14,2 NV2
87 NGUYỄN NGỌC THÙY 14/03/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 9 9 9 37 7 14  
88 VŨ ĐẠI HÀO KIỆT 07/01/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 9 9 9 37 6,9 13,7  
89 NGUYỄN ĐÌNH PHÚC 31/08/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 9 9 9 37 6,9 12,5 NV2
90 PHẠM MINH TUÂN 02/01/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 9 9 9 37 6,8 13,1  
91 NGUYỄN BẢO HƯNG 20/01/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 9 9 9 37 6,6 12,9  
92 NGUYỄN THỊ BÍCH HẠNH 03/01/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 8 8 9 10 36,5 8,3 15,7 NV2
93 NGUYỄN THỊ MINH QUÝ 22/12/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 7 9 9 10 36,5 8,2 16,1 NV2
94 TRẦN NGỌC ANH THƯ 17/04/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 7 9 9 10 36,5 8,1 16,6 NV2
95 NGUYỄN HOÀNG NGỌC ÁNH 30/03/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 7 9 9 10 36,5 8,1 16,1  
96 TRẦN THỊ LỆ QUYÊN 08/02/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 7 9 10 36,5 8 15,1  
97 LÝ THẾ VĨNH 15/10/2003 Lâm Đồng Nam Khơ Me 2,5 9 7 9 9 36,5 8 13,8 NV2
98 NGUYỄN TRẦN KHÁNH LY 19/03/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 0,5 9 9 9 9 36,5 7,9 16,1  
99 ĐẶNG NGUYỄN HỮU KHOA 16/07/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 9 8 9 36,5 7,9 15,2 NV2
100 PHẠM TRUNG 11/05/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 8 9 9 36,5 7,9 14,6  
101 LẠI NGỌC GIA BẢO 06/10/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 8 9 36,5 7,9 14,3 NV2
102 ĐÀO XUÂN THỊNH 15/04/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 0,5 9 9 9 9 36,5 7,7 13,1 NV2
103 NGUYỄN TƯỜNG VÂN 04/04/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 0,5 9 9 9 9 36,5 7,6 14,9  
104 NGUYỄN THỊ BẢO TRÂM 30/09/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 0,5 9 9 9 9 36,5 7,5 14,1  
105 LÂM QUỐC ĐẠT 26/04/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 0,5 9 9 9 9 36,5 7,4 13,1 NV2
106 TRẦN PHÚ LÂM 07/10/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 8 9 9 36,5 7,4 13  
107 BÙI LÊ TUẤN 02/11/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 0,5 9 9 9 9 36,5 7,4 12,7 NV2
108 HỶ CÚN PHÍ 24/08/2003 Đồng Nai Nam Hán 2,5 9 7 9 9 36,5 7,3 12,3 NV2
109 ĐÀO NGỌC TRƯỜNG 17/07/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 9 8 9 36,5 7,2 13,7 NV2
110 NGUYỄN HÀ KIỀU VY 09/08/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 8 9 9 36,5 7,2 13,7  
111 ĐỖ PHAN THANH TÂM 27/04/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 8 36,5 7,2 13 NV2
112 NGUYỄN ĐỨC VINH 06/03/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 0,5 9 9 9 9 36,5 7,1 13,2 NV2
113 LẠI THỊ KIM LIÊN 22/11/2002 Bình Dương Nữ Kinh 1,5 9 9 9 8 36,5 7,1 12,1 NV2
114 VÕ ĐẶNG UYÊN NHI 14/07/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 0,5 9 9 9 9 36,5 7 14,3  
115 NGUYỄN TIẾN ĐẠT 08/12/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 9 8 9 36,5 6,6 12,9 NV2
116 BÙI THỊ LOAN 14/10/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 7 9 9 10 36 8,3 14,8 NV2
117 ĐỖ THỊ BÍCH NGỌC 01/11/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 7 9 9 10 36 8 16,4  
118 NGUYỄN THỊ NHƯ Ý 26/11/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 8 9 9 36 7,9 16  
119 LÊ HUỲNH BẢO KHANG 14/06/2003 Lâm Đồng Nam Kinh   10 8 9 9 36 7,9 14,7 NV2
120 PHẠM THỊ NHƯ QUỲNH 27/02/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh   9 9 9 9 36 7,8 15,5 NV2
121 TRẦN LỘC PHƯƠNG 08/09/2003 Lâm Đồng Nam Kinh   9 9 9 9 36 7,8 15  
122 HOÀNG VŨ TRƯỜNG THỊNH 20/06/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 8 9 9 9 36 7,7 15,3  
123 NGUYỄN ĐỨC DUY 25/08/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 8 9 9 36 7,7 14,9  
124 GIỀNG NGUYỄN MINH LOAN 03/12/2003 Lâm Đồng Nữ Nùng 2 7 9 9 9 36 7,7 14,7 NV2
125 NGUYỄN GIA HÂN 05/06/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 10 9 9 7 36 7,7 12,3 NV2
126 VŨ NGỌC MINH ĐỨC 10/08/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 9 8 9 36 7,6 14,9  
127 TRẦN VĂN ĐỨC 16/07/2003 Lâm Đồng Nam Kinh   10 9 8 9 36 7,6 14,6  
128 THÁI NGỌC THỊNH 22/05/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 8 9 9 36 7,3 13,2 NV2
129 NGUYỄN XUÂN MINH THI 31/05/2002 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 9 8 9 36 7,2 14,5  
130 LÊ THỊ NGỌC THƯ 29/09/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 8 9 9 36 7,2 12,9 NV2
131 KA PHIỂN 29/03/2002 Lâm Đồng Nữ Mạ 2 9 9 9 7 36 6,8 12,7  
132 PHẠM TIẾN NAM 01/09/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 8 9 9 36 6,8 12,4 NV2
133 NGUYỄN HOÀNG MINH 10/02/2003 Lâm Đồng Nam Kinh   9 9 9 9 36 6,7 13,3 NV2
134 ĐINH THỊ THANH NGỌC 15/04/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 8,2 14,7 NV2
135 VÕ VĂN DUY 18/02/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 9 7 9 35,5 7,9 13,8 NV2
136 NGUYỄN TRẦN MINH ANH 24/09/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 7,9 13,4 NV2
137 NGUYỄN NGỌC QUỲNH TRÂN 30/03/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 7 9 9 9 35,5 7,7 16 NV2
138 PHẠM NGỌC BẢO TRÚC 13/06/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 0,5 10 7 9 9 35,5 7,7 15,7  
139 LÃ QUỐC DUY 21/01/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 9 7 9 35,5 7,7 15,4  
140 ĐẶNG THỊ PHƯƠNG LAN 09/01/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 7 9 9 9 35,5 7,7 14,6 NV2
141 LÊ HUỲNH HỒNG NHUNG 08/12/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 7 9 9 9 35,5 7,7 14,1 NV2
142 NGUYỄN NGỌC BẢO QUYÊN 28/04/2003 Khánh Hòa Nữ Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 7,7 13,8 NV2
143 NGUYỄN HOÀNG BẢO PHÚC 03/11/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 7,7 13,2 NV2
144 NGUYỄN CÔNG TÀI 07/08/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 7,6 15,1  
145 ĐỖ VŨ MAI PHƯƠNG 02/11/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 7,6 14,6 NV2
146 ĐẶNG HOÀNG LONG 10/09/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 7,6 14,3 NV2
147 BÙI VĂN NAM 29/03/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 7 9 9 9 35,5 7,6 14,3 NV2
148 NGUYỄN ĐỨC DUY 04/01/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 9 7 9 35,5 7,6 13,8  
149 HOÀNG NGỌC LINH 04/01/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 7,5 14,5 NV2
150 NGUYỄN BẢO HOÀI THƯƠNG 02/12/2003 Tp Hồ Chí Minh Nữ Kinh 1,5 9 9 7 9 35,5 7,5 14,4 NV2
151 PHẠM TÚ CHI 26/11/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 7 9 9 9 35,5 7,5 14,2  
152 NGUYỄN HỒNG ĐỨC 07/06/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 9 7 9 35,5 7,5 12,9 NV2
153 NGUYỄN HOÀNG NHÃ 22/12/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 7 9 35,5 7,4 13,7 NV2
154 ĐINH THÁI BẢO 19/02/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 9 8 8 35,5 7,4 13 NV2
155 ĐINH NGUYỄN MẠNH HÙNG 03/03/2003 Ninh Bình Nam Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 7,4 13 NV2
156 TRẦN VÕ MINH KHANG 23/12/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 9 7 9 35,5 7,4 12,1 NV2
157 NGUYỄN BÙI QUANG THIỆN 29/09/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 7,3 14,9 NV2
158 HỒ HẠ MY 16/01/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 7 9 9 9 35,5 7,3 14,2 NV2
159 ĐINH PHẠM UYÊN NHI 29/11/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 7 9 35,5 7,3 12,9 NV2
160 NGUYỄN KIM NHẬT QUÝ 30/11/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 7 9 9 9 35,5 7,3 12,9  
161 BÙI THANH SƠN 27/08/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 0,5 9 8 9 9 35,5 7,3 12,8  
162 NGUYỄN QUẾ BẢO UYÊN 25/10/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 7,3 12,6 NV2
163 LÊ VĨNH KHANG 31/10/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 7,3 12,4 NV2
164 HỒ LÊ LONG THÀNH 10/04/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 7,2 13,8 NV2
165 PHẠM THỊ THANH VÂN 14/10/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 7,2 13,4 NV2
166 LÊ HOÀNG TIẾN 11/10/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 7 9 9 9 35,5 7,2 12,8 NV2
167 NGUYỄN NHẬT TÂN 29/08/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 9 7 9 9 35,5 7,1 14,4  
168 CAO THỊ THÙY LINH 13/12/2003 Thanh Hóa Nữ Kinh 1,5 9 9 9 7 35,5 7,1 14,2 NV2
169 NGUYỄN THIÊN LỢI 20/10/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 7 9 9 9 35,5 7,1 13,3 NV2
170 TRẦN HOÀI NHI 20/08/2003 Yên Bái Nữ Kinh 0,5 10 9 9 7 35,5 7 11,4 NV2
171 TRẦN THIÊN PHƯỚC 03/01/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 7 9 9 9 35,5 6,9 13,3  
172 ĐỖ TRỌNG NGHĨA 27/01/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1,5 7 9 9 9 35,5 6,9 13 NV2
173 TRẦN THỊ HOA 15/12/2002 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 8 8 9 35,5 6,6 11,7  
174 LÊ PHỤNG YẾN 24/06/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 7 35,5 6,3 12 NV2
175 LÊ THỊ DIỄM XƯƠNG 11/01/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1,5 9 9 9 7 35,5 6,3 10,6 NV2
176 ĐẶNG THỊ KIM KHÁNH 04/12/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 9 9 7 9 35 7,8 14,7 NV2
177 LƯU NGUYỄN HOÀNG PHÚC 07/03/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 7 9 9 35 7,8 13,7  
178 PHẠM NHẬT HOÀNG 29/05/2003 Lâm Đồng Nam Kinh   8 9 9 9 35 7,7 16  
179 TRẦN PHAN TRUNG NGUYÊN 06/08/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 7 9 9 9 35 7,7 15,5  
180 VŨ ĐỨC TRUNG 25/11/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 9 7 9 35 7,6 15,1  
181 NGUYỄN ĐOÀN PHI LONG 15/08/2003 Lâm Đồng Nam Kinh 1 9 8 8 9 35 7,5 15,8  
182 ĐẶNG VŨ LỆ QUYÊN 11/10/2003 Lâm Đồng Nữ Kinh 1 7 9 9 9 35 7,5 15,6