Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 1 (ngày 07/09/2026)
- Thứ bảy - 05/09/2026 22:57
- In ra
- Đóng cửa sổ này
Thời khóa biểu áp dụng từ tuần 1 (ngày 07/09/2026).
THỜI KHOÁ BIỂU SÁNG KHỐI 10
THỜI KHOÁ BIỂU SÁNG KHỐI 11
THỜI KHOÁ BIỂU SÁNG KHỐI 12
THỜI KHOÁ BIỂU CHIỀU KHỐI 10
THỜI KHOÁ BIỂU CHIỀU KHỐI 11
THỜI KHOÁ BIỂU CHIỀU KHỐI 12
| TRƯỜNG THPT LỘC THANH | No.1 | ||||||||
| THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 10 | |||||||||
| Áp dụng từ 07/9/2026 | |||||||||
| THỨ | TIẾT | 10B1 | 10B2 | 10B3 | 10B4 | 10B5 | 10B6 | 10B7 | 10B8 |
| THỨ HAI |
1 | HĐTNHN - ĐT.Thương | HĐTNHN - NT.Huệ | HĐTNHN - TTT.Vân | HĐTNHN - LX.An | HĐTNHN - TT.Hợi | HĐTNHN - LTT.Trang | HĐTNHN - NV.Hùng | HĐTNHN - NTK.Oanh |
| 2 | Hóa học - TM.Thành | Ngữ văn - LT.Kiều | Sinh học - LN.Khanh | Ngữ văn - NTK.Oanh | Vật lý - NQ.Thu | Toán học -ĐT.Thương | Vật lý - NV.Hùng | CNCN - TT.Thúy | |
| 3 | Ngoại ngữ - PTT.Hà | Ngữ văn - LT.Kiều | Ngữ văn-TTT.Vân | Vật lý - LX.An | Sinh học - LN.Khanh | Vật lý - NQ.Thu | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | Ngữ văn - NTK.Oanh | |
| 4 | Địa lý - LTT.Trang | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | Toán học -NQ.Long | Địa lý - TT.Hợi | CNCN - TT.Thúy | Vật lý - NQ.Thu | Toán học - TTK.Oanh | Toán học - NM.Trí | |
| 5 | Địa lý - LTT.Trang | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | Toán học -NQ.Long | Địa lý - TT.Hợi | CNCN - TT.Thúy | Ngữ văn - NTK.Oanh | Toán học - TTK.Oanh | Toán học - NM.Trí | |
| THỨ BA |
1 | Sinh học - LN.Khanh | Sinh học - LTH.Trang | Lịch sử - NV.Cương | GDTC - NT.Vân | GDTC - PTY.Nhi | CNCN - TT.Thúy | Ngữ văn - VTK.Loan | Hóa học - NT.Huệ |
| 2 | Sinh học - LN.Khanh | Hóa học - NT.Huệ | Lịch sử - NV.Cương | GDTC - NT.Vân | GDTC - PTY.Nhi | Ngoại ngữ-PTT.Hà | Ngữ văn - VTK.Loan | Tin học - PT.Cảnh | |
| 3 | Lịch sử - PTT.Thúy | Tin học - TH.Hoanh | Tin học - PN.Cảnh | Toán học - NT.Quỳnh | GDQP - ĐT.Nhàn | Ngoại ngữ-PTT.Hà | GDTC- NT.Vân | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | |
| 4 | Lịch sử - PTT.Thúy | Toán học - NT.Quỳnh | Tin học - PN.Cảnh | Vật lý - LX.An | Toán học - VMT.Dương | Sinh học - LN.Khanh | Tin học - TH.Hoanh | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | |
| 5 | GDQP - ĐT.Nhàn | Toán học - NT.Quỳnh | Ngoại ngữ - PTT.Hà | CĐ Lý - LX.An | Toán học - VMT.Dương | Sinh học - LN.Khanh | Tin học - TH.Hoanh | Lịch sử - NV.Cương | |
| THỨ TƯ |
1 | Toán học -ĐT.Thương | Lịch sử - NV.Cương | GDTC - NT.Vân | Toán học - NT.Quỳnh | Ngữ văn-LT.Kiều | Ngữ văn - NTK.Oanh | CNCN - ĐTT.Hoàn | GDĐP - HTK.Huệ |
| 2 | Toán học -ĐT.Thương | Lịch sử - NV.Cương | GDTC - NT.Vân | Toán học - NT.Quỳnh | Ngữ văn - LT.Kiều | GDQP - ĐT.Nhàn | CNCN - ĐTT.Hoàn | CNCN - TT.Thúy | |
| 3 | GDĐP - HTK.Huệ | Sinh học - LTH.Trang | CNCN - TT.Thúy | Ngoại ngữ - PTT.Hà | Vật lý - NQ.Thu | Lịch sử - NV.Cương | Lịch sử - PTT.Thúy | Vật lý - ĐTT.Hoàn | |
| 4 | Ngữ văn - VTK.Loan | CNCN - ĐTT.Hoàn | Hóa học - TM.Thành | Sinh học - LTH.Trang | Địa lý - TT.Hợi | Ngoại ngữ-PTT.Hà | Hóa học - HTK.Huệ | Ngữ văn - NTK.Oanh | |
| 5 | Ngữ văn - VTK.Loan | CNCN - ĐTT.Hoàn | Hóa học - TM.Thành | CNCN - TT.Thúy | Địa lý - TT.Hợi | CĐ Sinh - PT.Giang | Hóa học - HTK.Huệ | Ngữ văn - NTK.Oanh | |
| THỨ NĂM |
1 | Hóa học - TM.Thành | GDQP - ĐT.Nhàn | Sinh học - LN.Khanh | Sinh học - LTH.Trang | GDĐP - HTK.Huệ | Địa lý - LTT.Trang | Vật lý - NV.Hùng | Tin học- PN.Cảnh |
| 2 | CĐ Hóa - TM.Thành | Toán học - NT.Quỳnh | CĐ Tin - PN.Cảnh | CĐ Sinh - LTH.Trang | Sinh học - LN.Khanh | Địa lý - LTT.Trang | CĐ Lý - NV.Hùng | Lịch sử - NV.Cương | |
| 3 | Toán học - ĐT.Thương | CĐ Toán - NT.Quỳnh | CĐ Hóa - TM.Thành | Lịch sử - PTT.Thúy | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | Lịch sử - NV.Cương | GDTC- NT.Vân | GDQP - ĐT.Nhàn | |
| 4 | GDKTPL - PTT.Thúy | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | GDQP - ĐT.Nhàn | Ngữ văn - NTK.Oanh | Lịch sử - NV.Cương | Toán học -ĐT.Thương | CĐ Hóa - HTK. Huệ | Hóa học - NT.Huệ | |
| 5 | GDKTPL - PTT.Thúy | Tin học - TH.Hoanh | CNCN - TT.Thúy | Ngữ văn - NTK.Oanh | Lịch sử - NV.Cương | Toán học -ĐT.Thương | GDĐP - HTK.Huệ | CĐ Hóa - NT.Huệ | |
| THỨ SÁU |
1 | GDTC - PTY.Nhi | Hóa học - NT.Huệ | Ngoại ngữ - PTT.Hà | GDĐP - HTK.Huệ | Ngữ văn - LT.Kiều | CNCN - TT.Thúy | GDQP - ĐT.Nhàn | Toán học - NM.Trí |
| 2 | GDTC - PTY.Nhi | CĐ Hóa - NT.Huệ | Ngoại ngữ - PTT.Hà | CNCN - TT.Thúy | CĐ Lý - NQ.Thu | GDĐP - HTK.Huệ | Lịch sử - PTT.Thúy | CĐ Toán - NM.Trí | |
| 3 | CĐ Toán - ĐT.Thương | Ngữ văn - LT.Kiều | GDĐP - HTK.Huệ | GDQP - ĐT.Nhàn | CĐ Sinh - PT.Giang | CĐ Lý - NQ.Thu | Ngữ văn - VTK.Loan | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | |
| 4 | Ngoại ngữ - PTT.Hà | CĐ Sinh - PT.Giang | Toán học -NQ.Long | Lịch sử - PTT.Thúy | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | Ngữ văn - NTK.Oanh | Toán học - TTK.Oanh | Vật lý - ĐTT.Hoàn | |
| 5 | Ngoại ngữ - PTT.Hà | GDĐP - HTK.Huệ | CĐ Toán -NQ.Long | CĐ Toán - NT.Quỳnh | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | CĐ Toán -ĐT.Thương | CĐ Toán - TTK.Oanh | CĐ Lý - ĐTT.Hoàn | |
| THỨ BẢY |
|||||||||
THỜI KHOÁ BIỂU SÁNG KHỐI 11
| TRƯỜNG THPT LỘC THANH | No.1 | |||||||||
| THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 11 | ||||||||||
| Áp dụng từ 07/9/2026 | ||||||||||
| THỨ | TIẾT | 11B1 | 11B2 | 11B3 | 11B4 | 11B5 | 11B6 | 11B7 | 11B8 | 11B9 |
| THỨ HAI |
1 | HĐTNHN - TM.Thành | HĐTNHN - Đ.Liêm | HĐTNHN - LT.Kiều | HĐTNHN - NT.Liễu | HĐTNHN - VT.Dung | HĐTNHN - VMT.Dương | HĐTNHN - NTT.Màu | HĐTNHN - NQ.Thu | HĐTNHN - LQ.Đông |
| 2 | GDKTPL - TT.Hoa | Toán học- Đ.Liêm | Toán học - CTB.Trâm | Ngữ văn - TPN.Lan | CNNN - NTM.Khuê | GDĐP - NHT.Trúc | Toán học - VMT.Dương | Tin học - PT.Cảnh | Toán học - VT.Dung | |
| 3 | GDKTPL - TT.Hoa | Toán học- Đ.Liêm | GDĐP - NHT.Trúc | Toán học -ĐT.Thương | CNNN - NTM.Khuê | Lịch sử - TV.Quốc | Toán học - VMT.Dương | Tin học - PT.Cảnh | Hóa học - LQ.Đông | |
| 4 | Hóa học - TM.Thành | Ngữ văn - NTT.Màu | Hóa học - LQ.Đông | GDĐP - NHT.Trúc | Ngữ văn - TPN.Lan | Toán học - VMT.Dương | Ngoại ngữ - PTT.Hà | CNNN - NTM.Khuê | Lịch sử - TT. Hoa | |
| 5 | GDĐP - NHT.Trúc | Lịch sử - TV.Quốc | Hóa học - LQ.Đông | CNNN - NTM.Khuê | Ngữ văn - TPN.Lan | Toán học - VMT.Dương | Ngoại ngữ - PTT.Hà | Ngữ văn-LT.Kiều | Lịch sử - TT. Hoa | |
| THỨ BA |
1 | Toán học - CTB.Trâm | Tin học - PN.Cảnh | Ngữ văn - LT.Kiều | Sinh học - PT.Giang | GDTC - NT.An | Vật lý - NTB.Liễu | Địa lý - ĐV.Đồng | Toán học - Đ.Liêm | Toán học-VT.Dung |
| 2 | Toán học - CTB.Trâm | Sinh học - LTH.Trang | Ngữ văn - LT.Kiều | Sinh học - PT.Giang | GDTC - NT.An | Vật lý - NTB.Liễu | Địa lý - ĐV.Đồng | Toán học - Đ.Liêm | Toán học - VT.Dung | |
| 3 | Sinh học- PT.Giang | Ngoại ngữ - NT.Liễu | CNNN - NTM.Khuê | Ngữ văn - TPN.Lan | Ngoại ngữ - NHT.Trúc | GDTC - NT.An | Toán học - VMT.Dương | GDTC - PTY.Nhi | Ngữ văn - VTK.Loan | |
| 4 | Sinh học- PT.Giang | Hóa học - ĐPH.Ngọc | Ngoại ngữ - NTK.Nhung | Ngoại ngữ - NT.Liễu | Toán học-VT.Dung | GDTC - NT.An | CNNN - NTM.Khuê | GDTC - PTY.Nhi | Ngữ văn - VTK.Loan | |
| 5 | Ngữ văn - VTK.Loan | Hóa học - ĐPH.Ngọc | Ngoại ngữ - NTK.Nhung | Lịch sử - PTT.Thúy | Toán học-VT.Dung | Địa lý - ĐV.Đồng | Ngữ văn - NTT.Màu | Ngoại ngữ - NT.Liễu | CNNN - NTM.Khuê | |
| THỨ TƯ |
1 | GDQP - PV.May | HĐTNHN - Đ.Liêm | Tin học - TH.Hoanh | GDQP - ĐT. Nhàn | Vật lý - ĐT. Vui | Ngữ văn - VTK.Loan | Sinh học - LTH.Trang | Vật lý - NQ.Thu | Vật lý - NTT.Nhung |
| 2 | Ngữ văn - VTK.Loan | HĐTNHN - Đ.Liêm | Tin học - TH.Hoanh | Lịch sử - PTT.Thúy | Vật lý - ĐT.Vui | Lịch sử - TV.Quốc | Sinh học - LTH.Trang | Vật lý - NQ.Thu | CĐ Lý - NTT.Nhung | |
| 3 | Ngữ văn - VTK.Loan | Tin học - PN.Cảnh | GDTC - PTY.Nhi | GDTC - NT.An | Ngoại ngữ - NHT.Trúc | Sinh học - PT.Giang | GDQP - ĐT. Nhàn | Hóa học - ĐPH.Ngọc | CĐ Toán -VT.Dung | |
| 4 | Lịch sử - TV.Quốc | GDQP - PV.May | GDTC - PTY.Nhi | GDTC - NT.An | Ngoại ngữ - NHT.Trúc | Địa lý - ĐV.Đồng | Vật lý - NTT.Nhung | Hóa học - ĐPH.Ngọc | Tin học - TH.Hoanh | |
| 5 | Ngoại ngữ - NHT.Trúc | Sinh học - LTH.Trang | HĐTNHN - NTT.Nhung | Vật lý - ĐT.Vui | Địa lý - ĐV.Đồng | GDQP - PV.May | Ngoại ngữ - PTT.Hà | GDQP - ĐT. Nhàn | Tin học - TH.Hoanh | |
| THỨ NĂM |
1 | GDTC - NT.An | CĐ Hóa - ĐPH.Ngọc | Toán học - CTB.Trâm | Toán học -ĐT.Thương | Địa lý - ĐV.Đồng | Toán học - VMT.Dương | Lịch sử - PTT.Thúy | Toán học - Đ.Liêm | GDTC - PTY.Nhi |
| 2 | GDTC - NT.An | Ngoại ngữ - NT.Liễu | Toán học - CTB.Trâm | Toán học -ĐT.Thương | CĐ. Sinh - NTM.Khuê | CĐ Toán - VMT.Dương | Lịch sử - PTT.Thúy | CĐ Toán -Đ.Liêm | GDTC - PTY.Nhi | |
| 3 | CĐ Sinh - PT.Giang | CNNN - NTM.Khuê | HĐTNHN - NTT.Nhung | Vật lý - ĐT.Vui | Sinh học - LTH.Trang | Ngoại ngữ - NTK.Nhung | CĐ Toán - VMT.Dương | CĐ Hóa - ĐPH.Ngọc | Hóa học - LQ.Đông | |
| 4 | Hóa học - TM.Thành | Toán học - Đ. Liêm | Ngoại ngữ - NTK.Nhung | CĐ Lý - ĐT.Vui | Ngữ văn - TPN.Lan | CNNN - NTM.Khuê | Ngữ văn - NTT.Màu | Ngoại ngữ - NT.Liễu | Vật lý - NTT.Nhung | |
| 5 | CĐ Hóa - TM.Thành | CĐ Toán - Đ.Liêm | Sinh học - LTH.Trang | Ngữ văn - TPN.Lan | CĐ Lý - ĐT.Vui | CNNN - NTM.Khuê | Ngữ văn - NTT.Màu | Ngoại ngữ - NT.Liễu | Ngoại ngữ-NTK.Nhung | |
| THỨ SÁU |
1 | Địa lý - ĐV.Đồng | Ngoại ngữ - NT.Liễu | CĐ Hóa - LQ. Đông | CNNN - NTM.Khuê | GDQP -PV.May | Ngoại ngữ - NTK.Nhung | Vật lý - NTT.Nhung | GDĐP - NHT.Trúc | Ngữ văn - VTK.Loan |
| 2 | Địa lý - ĐV.Đồng | Lịch sử - TV.Quốc | Ngữ văn - LT.Kiều | Ngoại ngữ - NT.Liễu | GDĐP - NHT.Trúc | Ngoại ngữ - NTK.Nhung | CĐ Lý - NTT.Nhung | CNNN - NTM.Khuê | CĐ Hóa - LQ.Đông | |
| 3 | Toán học - CTB.Trâm | GDĐP - NHT.Trúc | Sinh học - LTH.Trang | Ngoại ngữ - NT.Liễu | Toán học-VT.Dung | CĐ Lý - NTB.Liễu | GDTC - PTY.Nhi | Lịch sử - TT. Hoa | CNNN - NTM.Khuê | |
| 4 | CĐ Toán - CTB.Trâm | CĐ Sinh - LTH.Trang | GDQP - ĐT.Nhàn | CĐ Toán - ĐT.Thương | CĐ Toán -VT.Dung | Ngữ văn - VTK. Loan | GDTC - PTY.Nhi | Lịch sử - TT. Hoa | GDĐP - NHT.Trúc | |
| 5 | Lịch sử-TV.Quốc | CNNN - NTM.Khuê | CĐ Toán - CTB.Trâm | CĐ Sinh - PT.Giang | Sinh học - LTH.Trang | Ngữ văn - VTK. Loan | GDĐP - NHT.Trúc | CĐ Lý - NQ.Thu | GDQP - ĐT. Nhàn | |
| THỨ BẢY |
1 | |||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | ||||||||||
THỜI KHOÁ BIỂU SÁNG KHỐI 12
| THỜI KHÓA BIỂU BUỔI SÁNG - KHỐI 12 | ||||||||
| Áp dụng từ 07/9/2026 | ||||||||
| THỨ | TIẾT | 12B1 | 12B2 | 12B3 | 12B4 | 12B5 | 12B6 | 12B7 |
| THỨ HAI |
1 | HĐTNHN - TPN.Lan | HĐTNHN - TT.Ngấn | HĐTNHN - LN.Khanh | HĐTNHN - NTB.Liễu | HĐTNHN - ĐT.Vui | HĐTNHN - CTB. Trâm | HĐTNHN - TT.Hoa |
| 2 | Vật lý - NTB.Liễu | Hóa học - NT.Huệ | Ngoại ngữ - NT.Liễu | Toán học - TT.Ngấn | Vật lý - ĐT.Vui | Ngữ văn - NTT.Màu | Hóa học - HTK.Huệ | |
| 3 | Vật lý - NTB.Liễu | Hóa học - NT.Huệ | Địa lý - LTT.Trang | Toán học- TT.Ngấn | CNCN - TT.Thúy | Địa lý - TT.Hợi | Hóa học - HTK.Huệ | |
| 4 | Hóa học - HTK.Huệ | Lịch sử - TV.Quốc | Sinh học - LN.Khanh | Tin học - PT.Cảnh | Ngữ văn-TTT.Vân | Toán học - CTB.Trâm | Vật lý - LX.An | |
| 5 | Hóa học - HTK.Huệ | Ngữ văn - NTT.Màu | Sinh học - LN.Khanh | Tin học - PT.Cảnh | Ngữ văn-TTT.Vân | Toán học - CTB.Trâm | Vật lý - LX.An | |
| THỨ BA |
1 | Toán học - TTK.Oanh | Toán học - TT.Ngấn | Ngoại ngữ - NT.Liễu | Ngữ văn-TTT.Vân | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | Vật lý - LX.An | Ngoại ngữ - NVT.Trang |
| 2 | Toán học - TTK.Oanh | Toán học- TT.Ngấn | Ngoại ngữ - NT.Liễu | Ngữ văn-TTT.Vân | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | Vật lý - LX.An | Ngoại ngữ - NVT.Trang | |
| 3 | Ngoại ngữ - NTK.Nhung | CĐ Hóa - NT.Huệ | CĐ Sinh - LN.Khanh | Vật lý - NTB.Liễu | CNCN - TT.Thúy | Ngữ văn - NTT.Màu | GDQP - PV.May | |
| 4 | Lịch sử - TT.Hoa | Ngoại ngữ - NHT.Trúc | GDKTPL - NV. Cương | GDĐP - ĐV. Đồng | Toán học - TTK.Oanh | Ngữ văn - NTT.Màu | CNCN - TT.Thúy | |
| 5 | Lịch sử - TT.Hoa | Ngoại ngữ - NHT.Trúc | Ngữ văn - TPN.Lan | GDQP - PV.May | Toán học - TTK.Oanh | Tin học - PN.Cảnh | Sinh học - PT.Giang | |
| THỨ TƯ |
1 | Ngoại ngữ - NTK.Nhung | Sinh học - PT.Giang | Lịch sử - PTT.Thúy | Ngoại ngữ - NHT.Trúc | Địa lý - ĐV.Đồng | Lịch sử - TV.Quốc | CNCN - TT.Thúy |
| 2 | Ngoại ngữ - NTK.Nhung | Sinh học - PT.Giang | GDQP - PV.May | Ngoại ngữ - NHT.Trúc | Địa lý - ĐV.Đồng | Tin học - PT.Cảnh | Ngữ văn - NTK.Oanh | |
| 3 | GDQP - PV.May | Lịch sử - TV.Quốc | GDĐP - ĐV. Đồng | GDTC - NT.Vân | Vật lý - ĐT.Vui | Địa lý - TT.Hợi | Ngữ văn - NTK.Oanh | |
| 4 | GDKTPL - NV. Cương | Toán học - TT.Ngấn | Toán học - VT.Dung | GDTC - NT.Vân | CĐ Lý - ĐT.Vui | Ngoại ngữ - NTK.Nhung | Toán học - NT.Quỳnh | |
| 5 | GDKTPL - NV.Cương | CĐ Toán - TT.Ngấn | Toán học - VT.Dung | Lịch sử - PTT.Thúy | Lịch sử-TV.Quốc | Ngoại ngữ - NTK.Nhung | Toán học - NT.Quỳnh | |
| THỨ NĂM |
1 | Ngữ văn - TPN.Lan | GDTC- NT.Vân | GDKTPL - NV. Cương | Toán học - TT.Ngấn | Toán học - TTK.Oanh | Ngoại ngữ - NTK.Nhung | CĐ Lý - LX.An |
| 2 | GDĐP - ĐV. Đồng | GDTC- NT.Vân | Ngữ văn - TPN.Lan | CĐ Toán - TT.Ngấn | CĐ Toán - TTK.Oanh | CĐ Lý - LX.An | CĐ Hóa - HTK.Huệ | |
| 3 | CĐ Hóa - HTK.Huệ | Ngoại ngữ - NHT.Trúc | Ngữ văn - TPN.Lan | Ngữ văn - TTT.Vân | Tin học - TH.Hoanh | CNCN - TT.Thúy | Ngoại ngữ - NVT.Trang | |
| 4 | Toán học - TTK.Oanh | CĐ Sinh - PT.Giang | Hóa học - LQ.Đông | CĐ Văn - TTT.Vân | Tin học - TH.Hoanh | CNCN - TT.Thúy | GDĐP - ĐV. Đồng | |
| 5 | CĐ Toán - TTK.Oanh | GDĐP - ĐV. Đồng | Hóa học - LQ.Đông | Ngoại ngữ - NHT.Trúc | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | CĐ Văn - TTT.Vân | Sinh học - PT.Giang | |
| THỨ SÁU |
1 | Ngữ văn - TPN.Lan | Ngữ văn - NTT.Màu | GDTC - NT.An | Vật lý - NTB.Liễu | Lịch sử - TV.Quốc | GDTC- NT.Vân | Lịch sử - TT. Hoa |
| 2 | Ngữ văn - TPN.Lan | Ngữ văn - NTT.Màu | GDTC - NT.An | CĐ Lý - NTB.Liễu | GDQP - PV.May | GDTC- NT.Vân | Lịch sử - TT. Hoa | |
| 3 | GDTC - NT.An | GDQP - PV.May | Địa lý - LTT.Trang | Lịch sử - PTT.Thúy | GDĐP - ĐV. Đồng | Lịch sử-TV.Quốc | Toán học - NT.Quỳnh | |
| 4 | GDTC - NT.An | Địa lý - LTT.Trang | CĐ Hóa - LQ.Đông | Địa lý - TT.Hợi | Ngữ văn - TTT.Vân | GDĐP - ĐV. Đồng | CĐ Toán - NT.Quỳnh | |
| 5 | CĐ Lý - NTB.Liễu | Địa lý - LTT.Trang | Lịch sử - PTT.Thúy | Địa lý - TT.Hợi | CĐ Văn - TTT.Vân | GDQP - PV.May | Ngữ văn - NTK.Oanh | |
| THỨ BẢY |
1 | |||||||
| 2 | ||||||||
| 3 | ||||||||
| 4 | ||||||||
| 5 | ||||||||
| Vào lớp: | 7h00 | |
| Tiết 1 | 7h15 - 8h00 | |
| Tiết 2 | 8h05 - 8h50 | |
| Tiết 3 | 9h05 - 9h50 | |
| Tiết 4 | 9h55 - 10h40 | |
| Tiết 5 | 10h45 - 11h30 | |
| TRƯỜNG THPT LỘC THANH | No.1 | ||||||||
| THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 10 | |||||||||
| Áp dụng từ 07/9/2026 | |||||||||
| THỨ | TIẾT | 10B1 | 10B2 | 10B3 | 10B4 | 10B5 | 10B6 | 10B7 | 10B8 |
| THỨ HAI |
1 | ||||||||
| 2 | |||||||||
| 3 | |||||||||
| 4 | |||||||||
| 5 | |||||||||
| THỨ BA |
1 | ||||||||
| 2 | |||||||||
| 3 | |||||||||
| 4 | |||||||||
| 5 | |||||||||
| THỨ TƯ |
1 | ||||||||
| 2 | |||||||||
| 3 | |||||||||
| 4 | |||||||||
| 5 | |||||||||
| THỨ NĂM |
1 | Ngữ văn - VTK.Loan | GDTC - PTY.Nhi | Ngữ văn - TTT. Vân | Ngoại ngữ-PTT.Hà | Toán học - VMT.Dương | HĐTNHN-LTT.Trang | HĐTNHN - NV.Hùng | GDTC - NT.Vân |
| 2 | CĐ Văn - VTK.Loan | GDTC - PTY.Nhi | Ngữ văn - TTT. Vân | Ngoại ngữ-PTT.Hà | CĐ Toán - VMT.Dương | HĐTNHN-LTT.Trang | HĐTNHN - NV.Hùng | GDTC - NT.Vân | |
| 3 | |||||||||
| 4 | |||||||||
| 5 | |||||||||
| THỨ SÁU |
1 | HĐTNHN - TTK. Oanh | HĐTNHN - NT.Huệ | HĐTNHN - V.Hùng | HĐTNHN - LX.An | HĐTNHN -TT.Hợi | GDTC-PTY.Nhi | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | HĐTNHN - NTK.Oanh |
| 2 | HĐTNHN - TTK. Oanh | HĐTNHN - NT.Huệ | HĐTNHN - V.Hùng | HĐTNHN - LX.An | HĐTNHN -TT.Hợi | GDTC-PTY.Nhi | Ngoại ngữ - LTD.Hồng | HĐTNHN - NTK.Oanh | |
| 3 | |||||||||
| 4 | |||||||||
| 5 | |||||||||
| THỨ BẢY |
1 | ||||||||
| 2 | |||||||||
| 3 | |||||||||
| 4 | |||||||||
| 5 | |||||||||
THỜI KHOÁ BIỂU CHIỀU KHỐI 11
| TRƯỜNG THPT LỘC THANH | No.1 | |||||||||
| THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 11 | ||||||||||
| Áp dụng từ 07/9/2026 | ||||||||||
| THỨ | TIẾT | 11B1 | 11B2 | 11B3 | 11B4 | 11B5 | 11B6 | 11B7 | 11B8 | 11B9 |
| THỨ HAI |
1 | |||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | ||||||||||
| THỨ BA |
1 | |||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | ||||||||||
| THỨ TƯ |
1 | |||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | ||||||||||
| THỨ NĂM |
1 | Ngoại ngữ - NHT.Trúc | GDTC - NT.An | Lịch sử - TT. Hoa | Địa lý - ĐV.Đồng | Lịch sử-TV.Quốc | HĐTNHN - NT.Quỳnh | HĐTNHN - NTT.Nhung | HĐTNHN-NQ.Thu | HĐTNHN - LQ.Đông |
| 2 | Ngoại ngữ - NHT.Trúc | GDTC - NT.An | Lịch sử - TT. Hoa | Địa lý - ĐV.Đồng | Lịch sử-TV.Quốc | HĐTNHN - NT.Quỳnh | HĐTNHN - NTT.Nhung | HĐTNHN-NQ.Thu | HĐTNHN - LQ.Đông | |
| 3 | ||||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | ||||||||||
| THỨ SÁU |
1 | HĐTNHN - TM.Thành | Ngữ văn - NTT.Màu | CNNN - NTM.Khuê | HĐTNHN - NT.Liễu | HĐTNHN - NT.Quỳnh | Sinh học-PT.Giang | CĐ Sinh -LTH.Trang | Ngữ văn - LT.Kiều | Ngoại ngữ - NTK.Nhung |
| 2 | HĐTNHN - TM.Thành | Ngữ văn - NTT.Màu | CĐ Sinh -LTH.Trang | HĐTNHN - NT.Liễu | HĐTNHN - NT.Quỳnh | CĐ Sinh -PT.Giang | CNNN - NTM.Khuê | Ngữ văn - LT.Kiều | Ngoại ngữ - NTK.Nhung | |
| 3 | ||||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | ||||||||||
| THỨ BẢY |
1 | |||||||||
| 2 | ||||||||||
| 3 | ||||||||||
| 4 | ||||||||||
| 5 | ||||||||||
THỜI KHOÁ BIỂU CHIỀU KHỐI 12
| TRƯỜNG THPT LỘC THANH | No.1 | |||||||
| THỜI KHÓA BIỂU BUỔI CHIỀU - KHỐI 12 | ||||||||
| Áp dụng từ 07/9/2026 | ||||||||
| THỨ | TIẾT | 12B1 | 12B2 | 12B3 | 12B4 | 12B5 | 12B6 | 12B7 |
| THỨ HAI |
1 | |||||||
| 2 | ||||||||
| 3 | ||||||||
| 4 | ||||||||
| 5 | ||||||||
| THỨ BA |
1 | |||||||
| 2 | ||||||||
| 3 | ||||||||
| 4 | ||||||||
| 5 | ||||||||
| THỨ TƯ |
1 | |||||||
| 2 | ||||||||
| 3 | ||||||||
| 4 | ||||||||
| 5 | ||||||||
| THỨ NĂM |
1 | HĐTNHN - TV.Lâm | HĐTNHN - TT.Ngấn | Toán học - VT.Dung | HĐTNHN - NTB. Liễu | HĐTNHN - ĐT. Vui | Toán học - CTB. Trâm | HĐTNHN - NVT.Trang |
| 2 | HĐTNHN - TV.Lâm | HĐTNHN - TT.Ngấn | CĐ Toán - VT.Dung | HĐTNHN - NTB. Liễu | HĐTNHN - ĐT. Vui | CĐ Toán - CTB. Trâm | HĐTNHN - NVT.Trang | |
| 3 | ||||||||
| 4 | ||||||||
| 5 | ||||||||
| THỨ SÁU |
1 | Tin học - TH.Hoanh | GDKTPL - NV.Cương | HĐTNHN - TT.Ngấn | CNCN - TT.Thúy | GDTC - NT.An | HĐTNHN - NTT.Nhung | GDTC - NT.Vân |
| 2 | Tin học - TH.Hoanh | GDKTPL - NV.Cương | HĐTNHN - TT.Ngấn | CNCN - TT.Thúy | GDTC - NT.An | HĐTNHN - NTT.Nhung | GDTC - NT.Vân | |
| 3 | ||||||||
| 4 | ||||||||
| 5 | ||||||||
| THỨ BẢY |
1 | |||||||
| 2 | ||||||||
| 3 | ||||||||
| 4 | ||||||||
| 5 | ||||||||
| Vào lớp: | 14h00 | |||||||
| Tiết 1 | 14h00 - 14h45 | |||||||
| Tiết 2 | 14h50 - 15h35 | |||||||